A1 · programmatic SEO

`How are you?` / `I'm fine / I'm very well, thanks. And you?` — *How are you?*

Lời chào sau *Hello*. Đáp lại rồi hỏi lại *And you?*

Ví dụ

  • Hello, John!

    Xin chào, John!

  • Hello, Peter. How are you?

    Xin chào, Peter. Bạn khỏe không?

  • I'm very well, thanks. And you?

    Tôi rất khỏe, cảm ơn. Còn bạn?

  • I'm fine, thanks.

    Tôi khỏe, cảm ơn.

FAQ

*How are you?* nghĩa là gì?

Bạn khỏe không?

Khi nào dùng mẫu này?

Lời chào sau *Hello*. Đáp lại rồi hỏi lại *And you?*

Học trong lesson

Xem mẫu trong bài học liên quan và luyện lại trong lộ trình.

Mở bài liên quan