A1 · programmatic SEO

`(Tea / Sugar)?` → `Yes, please.` / `No, thanks.` — Offers: *Yes, please. / No, thanks.*

Câu mời có thể chỉ là một danh từ (*Tea?*). *Please sit down* là lời mời ngồi.

Ví dụ

  • Please sit down.

    Mời ngồi.

  • Tea? — Yes, please.

    Trà chứ? — Vâng, làm ơn.

  • Sugar? — No, thanks.

    Đường không? — Không, cảm ơn.

FAQ

Offers: *Yes, please. / No, thanks.* nghĩa là gì?

Nhận lời mời / từ chối lịch sự

Khi nào dùng mẫu này?

Câu mời có thể chỉ là một danh từ (*Tea?*). *Please sit down* là lời mời ngồi.

Học trong lesson

Xem mẫu trong bài học liên quan và luyện lại trong lộ trình.

Mở bài liên quan