A1 · programmatic SEO

Số ít gần: `this` · số ít xa: `that` / Số nhiều gần: `these` · số nhiều xa: `those` / Câu hỏi: `Is this/that ...?` · `Are these/those ...?` — Demonstratives: *this / that / these / those*

*This/these* với *here*; *that/those* với *over there*. Trả lời *it is / it isn't* (số ít) hoặc *they are / they aren't* (số nhiều).

Ví dụ

  • Is this your case?

    Đây có phải vali của ông không?

  • No, it isn't.

    Không phải.

  • Is that your case over there?

    Vali đằng kia có phải của ông không?

  • Are these your cases here? — No, they aren't.

    Những vali đây có phải của quý vị không? — Không.

  • Are those your cases over there? — Yes, they are.

    Những vali đằng kia có phải của quý vị không? — Vâng.

FAQ

Demonstratives: *this / that / these / those* nghĩa là gì?

Cái này / cái kia / những cái này / những cái kia

Khi nào dùng mẫu này?

*This/these* với *here*; *that/those* với *over there*. Trả lời *it is / it isn't* (số ít) hoặc *they are / they aren't* (số nhiều).

Học trong lesson

Xem mẫu trong bài học liên quan và luyện lại trong lộ trình.

Mở bài liên quan