A1 · programmatic SEO
`my / your / our + noun` / Không dùng *a/an* sau tính từ sở hữu: *your key* (không *your a key*). — Possessive adjectives: *my / your / our*
Luôn đứng trước danh từ. *Your* dùng cho một người (*your name*, *your key*, *your case*) hoặc nhiều người (*your names*, *your cases*). *Our* = của chúng tôi/chúng ta.
Ví dụ
Here's your key.
Chìa khóa của ông đây.
Is this your case?
Đây có phải vali của ông không?
Is this our room?
Đây có phải phòng của chúng ta không?
That's our room. Number 13.
Kia là phòng của chúng ta. Số 13.
FAQ
Possessive adjectives: *my / your / our* nghĩa là gì?
Của tôi / của bạn / của chúng tôi
Khi nào dùng mẫu này?
Luôn đứng trước danh từ. *Your* dùng cho một người (*your name*, *your key*, *your case*) hoặc nhiều người (*your names*, *your cases*). *Our* = của chúng tôi/chúng ta.
Học trong lesson
Xem mẫu trong bài học liên quan và luyện lại trong lộ trình.