A1 · programmatic SEO

Khẳng định: `There are some + plural` / Phủ định: `There aren't any + plural` / Hỏi: `Are there any + plural?` → `Yes, there are. / No, there aren't.` — *There are* + plural; *some* and *any*

*some* trong câu khẳng định; *any* trong phủ định và nghi vấn. Có thể lược danh từ: *there are some in the living room*.

Ví dụ

  • There are some cupboards under the sink.

    Có vài tủ chén dưới bồn rửa.

  • Are there any plates? — Yes, there are.

    Có đĩa không? — Có.

  • Are there any chairs in here? — No, there aren't. But there are some in the living room.

    Ở đây có ghế không? — Không. Nhưng phòng khách có vài cái.

  • There aren't any glasses. — Yes, there are. They're in the cupboard.

    Không có ly. — Có chứ. Chúng ở trong tủ.

FAQ

*There are* + plural; *some* and *any* nghĩa là gì?

Có vài ... / có ... nào không?

Khi nào dùng mẫu này?

*some* trong câu khẳng định; *any* trong phủ định và nghi vấn. Có thể lược danh từ: *there are some in the living room*.

Học trong lesson

Xem mẫu trong bài học liên quan và luyện lại trong lộ trình.

Mở bài liên quan