Học liệu · ZH · pre_a1_1

Hai bạn gặp lần đầu ở lớp, đổi tên và quê

Bài 1 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo gặp lần đầu tại lớp ngôn ngữ. Họ chào, nói tên và quê quán.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hai bạn gặp lần đầu ở lớp, đổi tên và quê

Lê Hoa và Trần Hạo gặp lần đầu tại lớp ngôn ngữ. Họ chào, nói tên và quê quán.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Hai bạn gặp lần đầu ở lớp, đổi tên và quê

Toàn hội thoại

黎花: 你好。
陈浩: 你好。
黎花: 我是黎花。
陈浩: 我是陈浩。
黎花: 你是哪国人?
陈浩: 我是中国人。
陈浩: 你呢?
黎花: 我是越南人。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好。Xin chào.
陈浩你好。Xin chào.
黎花我是黎花。Tôi là Lê Hoa.
陈浩我是陈浩。Tôi là Trần Hạo.
黎花你是哪国人?Bạn là người nước nào?
陈浩我是中国人。Tôi là người Trung Quốc.
陈浩你呢?Còn bạn thì sao?
黎花我是越南人。Tôi là người Việt Nam.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
中国ZhōngguóTrung Quốc——Vocabulary pool
医生yīshēngbác sĩ——Vocabulary pool
医院yīyuànbệnh viện——Vocabulary pool
大家dàjiāmọi người——Vocabulary pool
学生xuéshēnghọc sinh——Vocabulary pool
年niánnăm——Vocabulary pool
我wǒtôi——Vocabulary pool
我们wǒmenchúng tôi——Vocabulary pool
杯子bēizicái cốc——Vocabulary pool
真zhēnthật, thật sự——Vocabulary pool
那些nàxiēnhững cái kia——Vocabulary pool
书shūsách——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

座位表上有两个名字。

第一个名字旁边是中国。

第二个名字旁边是越南。

两个国家不一样。

这张表只用于这个班。
座位表上有两个名字。

Trên sơ đồ chỗ ngồi có hai tên.

第一个名字旁边是中国。

Bên cạnh tên thứ nhất là Trung Quốc.

第二个名字旁边是越南。

Bên cạnh tên thứ hai là Việt Nam.

两个国家不一样。

Hai nước khác nhau.

这张表只用于这个班。

Bảng này chỉ dùng cho lớp này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

Introducing oneself with a name.

N1 là N2 / N1 không phải là N2

Cấu trúc
Introducing oneself with a name.
Giải thích
- です (desu): Đặt ở cuối câu danh từ để biểu thị sự phán đoán, khẳng định. Thể hiện sự lịch sự. - じゃありません (ja arimasen): Dạng phủ định của "desu". Trong văn viết hoặc trang trọng dùng "dewa arimasen".

Ví dụ

  • 我是黎花。

    Tôi là Lê Hoa.

  • 他是陈浩。

    Anh ấy là Trần Hạo.

Mẫu ngữ pháp

Asking where someone is from.

N là chủ đề của câu

Cấu trúc
Asking where someone is from.
Giải thích
Trợ từ "は" (đọc là wa) biểu thị rằng danh từ đứng trước nó là chủ đề của câu.

Ví dụ

  • 你是哪国人?

    Bạn là người nước nào?

  • 陈浩是哪国人?

    Trần Hạo là người nước nào?

Mẫu ngữ pháp

Saying where one is from.

... có phải không?

Cấu trúc
Saying where one is from.
Giải thích
Thêm "ka" vào cuối câu để tạo thành câu hỏi. Câu trả lời thường bắt đầu bằng "Hai" (Vâng) hoặc "Iie" (Không).

Ví dụ

  • 我是中国人。

    Tôi là người Trung Quốc.

  • 黎花是越南人。

    Lê Hoa là người Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

N cũng...

N cũng...

Cấu trúc
N cũng...
Giải thích
Dùng thay cho "wa" khi chủ đề trùng với chủ đề đã nêu trước đó.

Ví dụ

  • 我也是学生。

    Tôi cũng là học sinh.

  • 陈浩也是中国人。

    Trần Hạo cũng là người Trung Quốc.

Mẫu ngữ pháp

N2 của N1

N2 của N1

Cấu trúc
N2 của N1
Giải thích
Nối hai danh từ. N1 bổ nghĩa cho N2. Thường biểu thị sự sở hữu hoặc trực thuộc.

Ví dụ

  • 这是黎花的书。

    Đây là sách của Lê Hoa.

  • 那是陈浩的杯子。

    Đó là cốc của Trần Hạo.

Mẫu ngữ pháp

... bao nhiêu tuổi?

... bao nhiêu tuổi?

Cấu trúc
... bao nhiêu tuổi?
Giải thích
Dùng để hỏi tuổi. "O-ikutsu" lịch sự hơn "Nan-sai".

Ví dụ

  • 你多大?

    Bạn bao nhiêu tuổi?

  • 他多大?

    Anh ấy bao nhiêu tuổi?

Mẫu ngữ pháp

Hậu tố chỉ người (Ông/Bà/Anh/Chị/Bé...)

Hậu tố chỉ người (Ông/Bà/Anh/Chị/Bé...)

Cấu trúc
Hậu tố chỉ người (Ông/Bà/Anh/Chị/Bé...)
Giải thích
さん được dùng sau họ hoặc tên người nghe hoặc người ở ngôi thứ 3. Không dùng sau họ hoặc tên của chính mình. Đối với trẻ em thì dùng ちゃん với sắc thái thân mật hơn thay cho さん. Có thể dùng ちゃん cho cả bé trai lẫn bé gái, không phân biệt ちゃん dùng cho bé gái くん dùng cho bé trai như đã học trước đây.

Ví dụ

  • 陈浩是老师。

    Trần Hạo là giáo viên.

  • 黎花是学生。

    Lê Hoa là học sinh.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hai bạn gặp lần đầu ở lớp, đổi tên và quê” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.