Học liệu · ZH · pre_a1_1

Trên bàn lớp, chỉ đồ và nói của ai

Bài 2 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở lớp ngôn ngữ. Họ chỉ đồ trên bàn và nói đồ của ai.

Section

4

Nội dung

32

Audio

14

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 9Audio: 9

Hội thoại

Trên bàn lớp, chỉ đồ và nói của ai

Lê Hoa và Trần Hạo ở lớp ngôn ngữ. Họ chỉ đồ trên bàn và nói đồ của ai.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Trên bàn lớp, chỉ đồ và nói của ai

Toàn hội thoại

黎花: 看这个。
陈浩: 这是笔。
黎花: 看那个。
黎花: 那是什么?
陈浩: 那是书。
黎花: 这是谁的包?
陈浩: 这是我的包。
黎花: 那是谁的书?
陈浩: 那是同学的书。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花看这个。Nhìn cái này.
陈浩这是笔。Đây là bút.
黎花看那个。Nhìn cái kia.
黎花那是什么?Cái kia là gì?
陈浩那是书。Kia là sách.
黎花这是谁的包?Cặp này của ai?
陈浩这是我的包。Đây là cặp của tôi.
黎花那是谁的书?Sách kia của ai?
陈浩那是同学的书。Đó là sách của bạn cùng lớp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
中学生zhōngxuéshēnghọc sinh cấp hai, học sinh trung học——Vocabulary pool
元yuántệ——Vocabulary pool
吧banhé——Vocabulary pool
她们tāmenhọ——Vocabulary pool
学xuéhọc——Vocabulary pool
对不起duìbuqǐxin lỗi——Vocabulary pool
弟弟dìdiem trai——Vocabulary pool
正在zhèngzàiđang——Vocabulary pool
老师lǎoshīgiáo viên——Vocabulary pool
都dōuđều——Vocabulary pool
钱qiántiền——Vocabulary pool
书shūsách——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

纸条上写着:这是笔。

纸条上写着:那是书。

近处的包上有名字。

远处的包上有别的名字。

箭头标出远处。
纸条上写着:这是笔。

Trên nhãn viết: Đây là bút.

纸条上写着:那是书。

Trên nhãn viết: Kia là sách.

近处的包上有名字。

Trên cặp gần có tên.

远处的包上有别的名字。

Trên cặp xa có tên khác.

箭头标出远处。

Mũi tên đánh dấu phía xa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

Naming a nearby object (this).

Câu hỏi xác nhận (Có phải là... không?)

Cấu trúc
Naming a nearby object (this).
Giải thích
Với câu hỏi xác nhận, có thể trả lời はい、そうです thay cho はい、Nです. Trả lời いいえ、ちがいます hoặc いいえ、N1です thay cho いいえ、Nじゃありません.

Ví dụ

  • 这是笔。

    Đây là bút.

  • 这是陈浩的包。

    Đây là cặp của Trần Hạo.

Mẫu ngữ pháp

Naming a farther object (that).

Cái này / Cái đó / Cái kia

Cấu trúc
Naming a farther object (that).
Giải thích
Là các đại từ chỉ thị, được sử dụng như danh từ. - これ (Kore): Chỉ vật ở gần người nói. - それ (Sore): Chỉ vật ở gần người nghe. - あれ (Are): Chỉ vật ở xa cả người nói và người nghe.

Ví dụ

  • 那是书。

    Kia là sách.

  • 那是黎花的书。

    Kia là sách của Lê Hoa.

Mẫu ngữ pháp

Asking whose an object is.

N này / N đó / N kia

Cấu trúc
Asking whose an object is.
Giải thích
Các từ "Kono, Sono, Ano" bổ nghĩa cho danh từ đi ngay sau nó. - この N: N này (vật ở gần người nói) - その N: N đó (vật ở gần người nghe) - あの N: N kia (vật ở xa cả hai) *Lưu ý: "Kono/Sono/Ano" bắt buộc phải có danh từ đi kèm, không đứng một mình.*

Ví dụ

  • 这是谁的包?

    Cặp này của ai?

  • 那是谁的书?

    Sách kia của ai?

Mẫu ngữ pháp

S1 hay là S2? (Câu hỏi lựa chọn)

S1 hay là S2? (Câu hỏi lựa chọn)

Cấu trúc
S1 hay là S2? (Câu hỏi lựa chọn)
Giải thích
Câu hỏi lựa chọn giữa hai hay nhiều vật/người. Người nghe chọn N1 hoặc N2 để trả lời. *Lưu ý: Không dùng "Hai" hoặc "Iie" để trả lời câu hỏi này.*

Ví dụ

  • 这是笔还是书?

    Đây là bút hay sách?

  • 那是包还是书?

    Kia là cặp hay sách?

Mẫu ngữ pháp

N2 nói về N1

N2 nói về N1

Cấu trúc
N2 nói về N1
Giải thích
Dùng khi N1 giải thích nội dung cho N2 ("Cái gì về cái gì?").

Ví dụ

  • 这是中文课的书。

    Đây là sách của lớp tiếng Trung.

  • 那是老师的笔。

    Kia là bút của giáo viên.

Mẫu ngữ pháp

N2 của N1

N2 của N1

Cấu trúc
N2 của N1
Giải thích
Dùng khi N1 là chủ sở hữu của N2 ("Cái gì của ai?").

Ví dụ

  • 这是我的包。

    Đây là cặp của tôi.

  • 那是同学的书。

    Đó là sách của bạn cùng lớp.

Mẫu ngữ pháp

Thế à / Vậy à

Thế à / Vậy à

Cấu trúc
Thế à / Vậy à
Giải thích
Dùng khi người nghe tiếp nhận một thông tin mới nào đó và muốn thể hiện rằng mình đã hiểu/ghi nhận thông tin đó. *Phát âm: Hạ giọng xuống ở cuối câu.*

Ví dụ

  • 是吗?

    Thế à?

  • 那是同学的书。是吗?

    Đó là sách của bạn cùng lớp. Thế à?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trên bàn lớp, chỉ đồ và nói của ai” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.