Học liệu · EN · pre_a1_1

Gặp bạn học mới

Bài 1 · 4 phần

Tuấn và Yumi gặp nhau lần đầu tại lớp ngôn ngữ. Họ chào hỏi, giới thiệu tên và quê quán.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Gặp bạn học mới

Tuấn và Yumi gặp nhau lần đầu tại lớp ngôn ngữ. Họ chào hỏi, giới thiệu tên và quê quán.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Gặp bạn học mới

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, Yumi.
Yumi Nakamura: Hello, Tuan.
Tuan Nguyen: I am Tuan.
Yumi Nakamura: I am Yumi.
Tuan Nguyen: Where are you from?
Yumi Nakamura: I am from Japan.
Yumi Nakamura: And you?
Tuan Nguyen: I am from Vietnam.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, Yumi.Xin chào, Yumi.
Yumi NakamuraHello, Tuan.Xin chào, Tuấn.
Tuan NguyenI am Tuan.Tôi là Tuấn.
Yumi NakamuraI am Yumi.Tôi là Yumi.
Tuan NguyenWhere are you from?Bạn đến từ đâu?
Yumi NakamuraI am from Japan.Tôi đến từ Nhật Bản.
Yumi NakamuraAnd you?Còn bạn thì sao?
Tuan NguyenI am from Vietnam.Tôi đến từ Việt Nam.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
call/kɔ:l/Tiếng gọi, tiếng kêu——Vocabulary pool
character/'kæriktə/Tính cách, cá tính——Vocabulary pool
ear/iə/Cơ quan thính giác——Vocabulary pool
engineer/,endʤi'niə/Kỹ sư——Vocabulary pool
feeling/'fi:liɳ/Cảm giác, cảm nhận——Vocabulary pool
hand/hænd/Bộ phận cơ thể——Vocabulary pool
holiday/'hɔlədi/Ngày lễ, ngày nghỉ——Vocabulary pool
I/ai/Tôi, ta——Vocabulary pool
kick/kik/Cú đá, động tác đá——Vocabulary pool
lion/'laiən/Con sư tử——Vocabulary pool
me/mi:/Tôi, tao, tớ——Vocabulary pool
milk/milk/Sữa——Vocabulary pool
need/ni:d/Nhu cầu, sự cần thiết——Vocabulary pool
order/'ɔ:də/Trật tự, sự ngăn nắp——Vocabulary pool
photo/'foutou/Bức ảnh, tấm hình——Vocabulary pool
princess/prin'ses/Công chúa——Vocabulary pool
role/roul/ Cách viết khác : (rôle) /roul/Vai diễn——Vocabulary pool
seventeen/'sevn'ti:n/Mười bảy——Vocabulary pool
sleep/sli:p/Giấc ngủ; sự ngủ——Vocabulary pool
the/ði:, ði, ðə/Cái, con, người, sự vật đã xác định——Vocabulary pool
top/tɔp/Ở trên cùng, cao nhất——Vocabulary pool
us/ s, s/Chúng tôi, chúng ta, chúng mình——Vocabulary pool
usually/'ju: u li/Thường thường, thông thường——Vocabulary pool
we/wi:/Chúng tôi, chúng ta——Vocabulary pool
white/wait/Có màu trắng——Vocabulary pool
yes/jes/Vâng, dạ, phải, được, ừ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This is the seating chart for Language class.

The first name on the chart is Tuan. Vietnam is beside it.

The second name on the chart is Yumi. Japan is beside it.

Vietnam and Japan are different countries.

This chart is for Language class only.
This is the seating chart for Language class.

Đây là bảng xếp chỗ cho lớp ngôn ngữ.

The first name on the chart is Tuan. Vietnam is beside it.

Tên đầu tiên trên bảng là Tuấn. Việt Nam ở bên cạnh tên đó.

The second name on the chart is Yumi. Japan is beside it.

Tên thứ hai trên bảng là Yumi. Nhật Bản ở bên cạnh tên đó.

Vietnam and Japan are different countries.

Việt Nam và Nhật Bản là hai quốc gia khác nhau.

This chart is for Language class only.

Bảng này chỉ dành cho lớp ngôn ngữ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 13

Mẫu ngữ pháp

Introducing oneself with a name.

Giới thiệu tên của mình: I am + tên.

Cấu trúc
Introducing oneself with a name.
Giải thích
Khi gặp gỡ lần đầu, dùng 'I am' rồi đến tên của bạn.

Ví dụ

  • I am Tuan.

    Tôi là Tuấn.

  • I am Yumi.

    Tôi là Yumi.

Mẫu ngữ pháp

Asking where someone is from.

Hỏi nơi xuất thân: Where + to be + chủ ngữ + from?

Cấu trúc
Asking where someone is from.
Giải thích
Câu hỏi 'Where are you from?' dùng để hỏi ai đó đến từ đâu.

Ví dụ

  • Where is Tuan from?

    Tuấn đến từ đâu?

  • Where is Yumi from?

    Yumi đến từ đâu?

Mẫu ngữ pháp

Saying where one is from.

Nói nơi mình đến: I am from + quốc gia.

Cấu trúc
Saying where one is from.
Giải thích
Dùng 'I am from' với tên quốc gia để trả lời.

Ví dụ

  • Yumi is from Japan.

    Yumi đến từ Nhật Bản.

  • Tuan is from Vietnam.

    Tuấn đến từ Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

Subject + also + predicate

Chủ ngữ + cũng + vị ngữ.

Cấu trúc
Subject + also + predicate
Giải thích
'Also' có nghĩa là 'cũng', dùng trước động từ chính hoặc sau động từ to be.

Ví dụ

  • Tuan is a shop assistant. Tuan is also from Vietnam.

    Tuấn là nhân viên bán thời gian. Tuấn cũng đến từ Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

Noun + of / 's + noun

Danh từ + 's + danh từ (chỉ sở hữu).

Cấu trúc
Noun + of / 's + noun
Giải thích
Dùng 's sau tên người hoặc danh từ chỉ người để diễn tả sở hữu.

Ví dụ

  • Yumi's country is Japan.

    Đất nước của Yumi là Nhật Bản.

  • Tuan's country is Vietnam.

    Đất nước của Tuấn là Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

How old are you? / I am … years old.

Hỏi và trả lời tuổi.

Cấu trúc
How old are you? / I am … years old.
Giải thích
Mẫu câu hỏi tuổi: 'How old + to be + chủ ngữ?' và trả lời '... years old'.

Ví dụ

  • How old is Tuan?

    Tuấn bao nhiêu tuổi?

  • Tuan is seventeen years old.

    Tuấn mười bảy tuổi.

Mẫu ngữ pháp

Mr. / Ms. + Name

Danh xưng lịch sự Mr. (nam) / Ms. (nữ) + tên.

Cấu trúc
Mr. / Ms. + Name
Giải thích
Thêm Mr. hoặc Ms. trước tên để xưng hô lịch sự.

Ví dụ

  • Mr. Tuan is from Vietnam.

    Anh Tuấn đến từ Việt Nam.

  • Ms. Yumi is from Japan.

    Chị Yumi đến từ Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Gặp bạn học mới” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.