Học liệu · EN · pre_a1_1

Tại ga tàu

Bài 8 · 4 phần

Tuan Nguyen gặp Yumi Nakamura tại ga tàu. Hai bạn nói nơi họ đang đi và nơi họ xuất phát hôm nay.

Section

4

Nội dung

38

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại ga tàu

Tuan Nguyen gặp Yumi Nakamura tại ga tàu. Hai bạn nói nơi họ đang đi và nơi họ xuất phát hôm nay.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Tại ga tàu

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi, Yumi.
Tuan Nguyen: Where are you going?
Yumi Nakamura: I'm going to the supermarket.
Yumi Nakamura: And you, Tuan?
Tuan Nguyen: I'm going to the factory.
Tuan Nguyen: Where are you coming from today?
Yumi Nakamura: I'm coming from home.
Tuan Nguyen: Thank you, Yumi.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi, Yumi.Chào Yumi.
Tuan NguyenWhere are you going?Bạn đang đi đâu?
Yumi NakamuraI'm going to the supermarket.Mình đang đi siêu thị.
Yumi NakamuraAnd you, Tuan?Còn bạn thì sao, Tuấn?
Tuan NguyenI'm going to the factory.Mình đang đi nhà máy.
Tuan NguyenWhere are you coming from today?Hôm nay bạn xuất phát từ đâu?
Yumi NakamuraI'm coming from home.Mình xuất phát từ nhà.
Tuan NguyenThank you, Yumi.Cảm ơn Yumi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
beside/bi'said/Bên, bên cạnh——Vocabulary pool
care/keə/Sự chăm sóc, sự trông nom——Vocabulary pool
describe/dis'kraib/Tả, miêu tả, mô tả——Vocabulary pool
factory/'fæktəri/Nhà máy, xí nghiệp, xưởng sản xuất——Vocabulary pool
five/faiv/Năm——Vocabulary pool
her/hə:/Của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy, của nó (dùng cho nữ giới hoặc động vật giống cái)——Vocabulary pool
important/im'pɔ:tənt/Quan trọng, trọng yếu, hệ trọng——Vocabulary pool
january/'dʤænjuəri/Tháng Giêng, tháng Một——Vocabulary pool
lazy/'leizi/Lười biếng, biếng nhác——Vocabulary pool
march/mɑ:tʃ/Cuộc hành quân, chặng đường hành quân——Vocabulary pool
mouse/maus - mauz/Chuột (động vật)——Vocabulary pool
off/ɔ:f/Phải, bên phải——Vocabulary pool
parent/'peərənt/Cha hoặc mẹ——Vocabulary pool
pollution/pə'lu:ʃn/Sự ô nhiễm——Vocabulary pool
problem/problem/Vấn đề, điều khó khăn cần giải quyết——Vocabulary pool
red/red/Màu đỏ——Vocabulary pool
remember/ri'membə/Nhớ, nhớ lại, ghi nhớ——Vocabulary pool
say/sei/Lời nói, ý kiến——Vocabulary pool
sick/sik/Ốm, đau, bị bệnh——Vocabulary pool
sign/sain/Dấu hiệu, dấu vết——Vocabulary pool
technology/tek'nɔlədʤi/Công nghệ——Vocabulary pool
throw/θrou/Cú ném, động tác ném——Vocabulary pool
turkey/'tə:ki/(Động vật học) Gà tây——Vocabulary pool
wash/wɔʃ/Sự rửa, sự giặt——Vocabulary pool
writer/'raitə/Người viết, tác giả——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The train station board lists two stops.

Each stop has a from line.

Each stop has a to line.

The from line says home.

The wait-here sign is on the platform.
The train station board lists two stops.

Bảng ở ga tàu liệt kê hai điểm dừng.

Each stop has a from line.

Mỗi điểm dừng có một dòng from.

Each stop has a to line.

Mỗi điểm dừng có một dòng to.

The from line says home.

Dòng from ghi home.

The wait-here sign is on the platform.

Biển báo wait-here ở trên sân ga.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 20

Mẫu ngữ pháp

Asking where someone is going

Hỏi ai đó đang đi đâu

Cấu trúc
Asking where someone is going
Giải thích
Dùng 'Where are you going?' để hỏi nơi người khác đang đi. Có thể thêm tên ở cuối câu.

Ví dụ

  • Where are you going, Yumi?

    Bạn đang đi đâu, Yumi?

  • Where are you going, Tuan?

    Bạn đang đi đâu, Tuấn?

Mẫu ngữ pháp

Naming a destination with go

Nêu tên điểm đến với go

Cấu trúc
Naming a destination with go
Giải thích
Dùng 'go to + địa điểm' để nói mình đang đi đâu.

Ví dụ

  • Yumi is going to the supermarket.

    Yumi đang đi siêu thị.

  • Tuan is going to the factory.

    Tuấn đang đi nhà máy.

Mẫu ngữ pháp

Saying where someone comes from

Nói nơi ai đó xuất phát

Cấu trúc
Saying where someone comes from
Giải thích
Dùng 'come from + địa điểm' để nói nơi mình bắt đầu.

Ví dụ

  • Yumi is coming from home.

    Yumi đang xuất phát từ nhà.

  • Tuan is coming from the shop.

    Tuấn đang xuất phát từ cửa hàng.

Mẫu ngữ pháp

Doing something with someone

Làm gì cùng với ai

Cấu trúc
Doing something with someone
Giải thích
Dùng 'with + tên người' để nói cùng làm gì với ai.

Ví dụ

  • Tuan goes to the station with Yumi.

    Tuấn đi ga cùng Yumi.

  • Yumi waits with Tuan.

    Yumi đợi cùng Tuấn.

Mẫu ngữ pháp

Time adverbs

Trạng từ chỉ thời gian

Cấu trúc
Time adverbs
Giải thích
Dùng 'today', 'now' để nói thời gian của hành động.

Ví dụ

  • Today, Yumi comes from home.

    Hôm nay Yumi xuất phát từ nhà.

  • Tuan goes to the station now.

    Bây giờ Tuấn đi đến ga.

Mẫu ngữ pháp

Months

Tháng

Cấu trúc
Months
Giải thích
Tên tháng có thể dùng với 'in': in January, in March.

Ví dụ

  • Yumi works in January.

    Yumi làm việc vào tháng Một.

  • Tuan works in March.

    Tuấn làm việc vào tháng Ba.

Mẫu ngữ pháp

Days

Ngày trong tháng

Cấu trúc
Days
Giải thích
Dùng 'the fifth' để nói ngày mồng 5.

Ví dụ

  • Tuan comes on the fifth.

    Tuấn đến vào ngày mồng 5.

  • Yumi comes on the fifth too.

    Yumi cũng đến vào ngày mồng 5.

Mẫu ngữ pháp

When

Khi nào

Cấu trúc
When
Giải thích
Dùng 'When' để hỏi thời gian.

Ví dụ

  • When do you go, Yumi?

    Khi nào bạn đi, Yumi?

  • When does Tuan come?

    Khi nào Tuấn đến?

Mẫu ngữ pháp

Ending a statement with 'yo'

Kết thúc câu bằng 'yo' (kiểu khẳng định)

Cấu trúc
Ending a statement with 'yo'
Giải thích
Trong tiếng Anh gần nghĩa dùng 'you know' ở cuối câu để nhấn mạnh thông tin.

Ví dụ

  • Yumi is from Japan, you know.

    Yumi đến từ Nhật Bản đấy.

  • Tuan is from Vietnam, you know.

    Tuấn đến từ Việt Nam đấy.

Mẫu ngữ pháp

Agreeing: 'That's right'

Đồng ý: 'Đúng vậy'

Cấu trúc
Agreeing: 'That's right'
Giải thích
Dùng 'That's right' để đồng ý với người nói.

Ví dụ

  • That's right, Tuan.

    Đúng vậy, Tuấn.

  • That's right, Yumi.

    Đúng vậy, Yumi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại ga tàu” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.