Học liệu · EN · pre_a1_1

Trà ở quán Brew & Co.

Bài 3 · 4 phần

Tuấn đang ở quán Brew & Co. Café. Anh gọi Linh và gọi một ly trà.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Trà ở quán Brew & Co.

Tuấn đang ở quán Brew & Co. Café. Anh gọi Linh và gọi một ly trà.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Trà ở quán Brew & Co.

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Excuse me.
Linh Pham: Do you want a drink?
Linh Pham: We have tea.
Tuan Nguyen: I pick tea.
Linh Pham: One tea. Please wait.
Tuan Nguyen: I will drink it here.
Tuan Nguyen: Thank you, Linh.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenExcuse me.Xin lỗi.
Linh PhamDo you want a drink?Bạn có muốn một ly đồ uống không?
Linh PhamWe have tea.Chúng tôi có trà.
Tuan NguyenI pick tea.Tôi chọn trà.
Linh PhamOne tea. Please wait.Một ly trà. Xin chờ một chút.
Tuan NguyenI will drink it here.Tôi sẽ uống ở đây.
Tuan NguyenThank you, Linh.Cảm ơn, Linh.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
camera/'kæmərə/Máy ảnh——Vocabulary pool
chair/tʃeə/Cái ghế——Vocabulary pool
dictionary/'dikʃənəri/Từ điển——Vocabulary pool
festival/'festivəl/Ngày hội, lễ hội——Vocabulary pool
handsome/'hænsəm/Đẹp (thường dùng cho nam giới)——Vocabulary pool
home/houm/Về nhà, đến nhà——Vocabulary pool
kid/kid/Đứa trẻ, đứa bé (thân mật, thông tục)——Vocabulary pool
list/list/Danh sách, bản kê khai——Vocabulary pool
magazine/,mægə'zi:n/Tạp chí——Vocabulary pool
mind/maind/Tâm trí, trí óc——Vocabulary pool
never/'nevə/Không bao giờ, không khi nào——Vocabulary pool
notebook/'noutbuk/Sổ tay, sổ ghi chép——Vocabulary pool
other/'ʌðə/Khác, không phải cái này——Vocabulary pool
pencil/'pensl/Bút chì——Vocabulary pool
pick/pik/Sự chọn lựa, sự lựa chọn——Vocabulary pool
quarter/'kwɔ:tə/Một phần tư (1/4)——Vocabulary pool
room/rum/Phòng, căn phòng——Vocabulary pool
seventy/'sevnti/Số bảy mươi——Vocabulary pool
small/smɔ:l/Nhỏ, bé về kích thước, số lượng hoặc mức độ——Vocabulary pool
table/'teibl/Cái bàn——Vocabulary pool
their/ðeə/Của họ, của chúng, của chúng nó——Vocabulary pool
topic/'tɔpik/Chủ đề, đề tài——Vocabulary pool
umbrella/ʌm'brelə/Ô, dù——Vocabulary pool
vacation/və'keiʃn/Kỳ nghỉ, thời gian nghỉ ngơi——Vocabulary pool
who/hu:/Ai, người nào——Vocabulary pool
whose/hu:z/Của ai——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The drink card lists tea.

The card also lists coffee.

Water is the third drink.

Tea is circled as today's order.

The counter sign says please wait here.
The drink card lists tea.

Thẻ đồ uống liệt kê trà.

The card also lists coffee.

Thẻ cũng liệt kê cà phê.

Water is the third drink.

Nước là thức uống thứ ba.

Tea is circled as today's order.

Trà được khoanh tròn là đồ uống của hôm nay.

The counter sign says please wait here.

Tấm biển ở quầy ghi: vui lòng đợi ở đây.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

Getting attention with excuse me.

Thu hút sự chú ý bằng 'xin lỗi'.

Cấu trúc
Getting attention with excuse me.
Giải thích
Dùng 'Excuse me.' để lịch sự thu hút sự chú ý của nhân viên trước khi nói yêu cầu.

Ví dụ

  • Tuan: Excuse me, Linh.

    Tuấn: Xin lỗi, Linh.

Mẫu ngữ pháp

Accepting an offered drink.

Nhận lời mời đồ uống.

Cấu trúc
Accepting an offered drink.
Giải thích
Khi nhân viên mời đồ uống, ta có thể nhận lời bằng 'Yes, please.'

Ví dụ

  • Linh: Do you want a drink? Tuan: Yes, please.

    Linh: Bạn có muốn một ly đồ uống không? Tuấn: Vâng, làm ơn.

Mẫu ngữ pháp

Confirming a drink order.

Xác nhận đơn đồ uống.

Cấu trúc
Confirming a drink order.
Giải thích
Dùng câu 'My drink is tea.' để xác nhận món đồ uống mình đã chọn.

Ví dụ

  • Tuan: My drink is tea.

    Tuấn: Đồ uống của tôi là trà.

Mẫu ngữ pháp

S1 hay là S2? (Câu hỏi lựa chọn)

Câu hỏi lựa chọn (S1 hay S2?).

Cấu trúc
S1 hay là S2? (Câu hỏi lựa chọn)
Giải thích
Dùng 'or' giữa hai lựa chọn khi muốn hỏi người khác chọn cái nào.

Ví dụ

  • Linh: Do you want tea or coffee?

    Linh: Bạn muốn trà hay cà phê?

Mẫu ngữ pháp

N2 nói về N1

N2 nói về N1.

Cấu trúc
N2 nói về N1
Giải thích
Cụm 'the card about tea' có nghĩa là tấm thẻ nói về trà; dùng 'about' để chỉ nội dung.

Ví dụ

  • Linh reads the card about tea.

    Linh đọc tấm thẻ về trà.

Mẫu ngữ pháp

N2 của N1

N2 của N1.

Cấu trúc
N2 của N1
Giải thích
Dùng 's sau tên người để chỉ sở hữu: 'Linh's drink' = đồ uống của Linh.

Ví dụ

  • Linh's drink is tea.

    Đồ uống của Linh là trà.

Mẫu ngữ pháp

Thế à / Vậy à

Thế à / Vậy à.

Cấu trúc
Thế à / Vậy à
Giải thích
Dùng 'Oh, I see.' khi nhận một thông tin mới và muốn cho biết mình đã hiểu.

Ví dụ

  • Tuan: Oh, I see.

    Tuấn: Ồ, tôi hiểu rồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trà ở quán Brew & Co.” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.