Học liệu · EN · pre_a1_1

Đi lối nào?

Bài 4 · 4 phần

Tuan gặp Linh ở lối vào tòa nhà. Anh ấy hỏi Linh đường đến nhà ga.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đi lối nào?

Tuan gặp Linh ở lối vào tòa nhà. Anh ấy hỏi Linh đường đến nhà ga.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Đi lối nào?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Excuse me, Linh.
Tuan Nguyen: Is the station here?
Linh Pham: No, Tuan.
Tuan Nguyen: Which way?
Linh Pham: The station is there.
Tuan Nguyen: Is this way right?
Linh Pham: That way.
Tuan Nguyen: Thank you, Linh.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenExcuse me, Linh.Xin lỗi, Linh.
Tuan NguyenIs the station here?Nhà ga ở đây phải không?
Linh PhamNo, Tuan.Không, Tuan.
Tuan NguyenWhich way?Đi lối nào?
Linh PhamThe station is there.Nhà ga ở đằng kia.
Tuan NguyenIs this way right?Lối này đúng không?
Linh PhamThat way.Lối kia.
Tuan NguyenThank you, Linh.Cảm ơn, Linh.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
alone/ə'loun/Một mình, cô độc, đơn độc——Vocabulary pool
bicycle/'baisikl/Xe đạp——Vocabulary pool
bike/baik/Xe đạp——Vocabulary pool
dance/dɑ:ns/Sự nhảy múa, sự khiêu vũ——Vocabulary pool
eight/eit/Số tám——Vocabulary pool
family/'fæmili/Gia đình——Vocabulary pool
fifteen/'fif'ti:n/Mười lăm——Vocabulary pool
hard/hɑ:d/Cứng, rắn——Vocabulary pool
he/hi:/Anh ấy, ông ấy, nó (giống đực)——Vocabulary pool
ice cream—Kem (món tráng miệng đông lạnh)——Vocabulary pool
king/kiɳ/Vua, quốc vương——Vocabulary pool
long/lɔɳ/Dài (về không gian hoặc thời gian)——Vocabulary pool
miss/mis/Cô, quý cô——Vocabulary pool
nine/nain/Số chín——Vocabulary pool
out/aut/Ở ngoài, ra ngoài——Vocabulary pool
piece/pi:s/Mảnh, miếng, phần——Vocabulary pool
plane/plein/Máy bay——Vocabulary pool
quiet/'kwaiət/Yên lặng, yên tĩnh, êm ả——Vocabulary pool
rude/ru:d/Khiếm nhã, bất lịch sự, thô lỗ——Vocabulary pool
school/sku:l/Trường học——Vocabulary pool
she/ʃi:/Cô ấy, chị ấy, bà ấy——Vocabulary pool
smith/smiθ/Thợ rèn——Vocabulary pool
there/ðeə/Ở đó, tại đó, chỗ đó——Vocabulary pool
tower/'tauə/Tháp——Vocabulary pool
visit/'vizit/Sự đi thăm, sự thăm hỏi, sự thăm viếng——Vocabulary pool
win/win/Sự thắng cuộc, chiến thắng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A card at the building entrance says HERE.

The same card says THERE.

The building door says HERE.

An arrow points THERE.

That way goes to the station.
A card at the building entrance says HERE.

Một tấm thẻ ở lối vào tòa nhà ghi HERE.

The same card says THERE.

Tấm thẻ đó cũng ghi THERE.

The building door says HERE.

Cửa ra vào của tòa nhà ghi HERE.

An arrow points THERE.

Một mũi tên chỉ THERE.

That way goes to the station.

Lối đó đi đến nhà ga.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Asking if something is here.

Hỏi xem một nơi nào đó có ở đây không.

Cấu trúc
Asking if something is here.
Giải thích
Dùng 'here' để nói nơi chốn gần người nói. Câu hỏi bắt đầu bằng 'Is ... here?'.

Ví dụ

  • Tuan asks, "Is the station here?"

    Tuan hỏi: “Nhà ga ở đây phải không?”

Mẫu ngữ pháp

Asking which way.

Hỏi phương hướng, lối đi.

Cấu trúc
Asking which way.
Giải thích
Dùng 'which way' khi muốn biết nên đi lối nào.

Ví dụ

  • Tuan asks, "Which way?"

    Tuan hỏi: “Đi lối nào?”

Mẫu ngữ pháp

Confirming this way or that way.

Xác nhận lối này hay lối kia.

Cấu trúc
Confirming this way or that way.
Giải thích
'This way' chỉ lối gần người nói; 'that way' chỉ lối xa hơn.

Ví dụ

  • Tuan asks, "Is this way right?"

    Tuan hỏi: “Lối này đúng không?”

  • Linh says, "That way."

    Linh nói: “Lối kia.”

Mẫu ngữ pháp

Asking where or which way.

Ở đâu? / Đằng nào?

Cấu trúc
Asking where or which way.
Giải thích
Dùng 'where' để hỏi nơi chốn, dùng 'which way' để hỏi hướng đi.

Ví dụ

  • Tuan asks, "Where is the station?"

    Tuan hỏi: “Nhà ga ở đâu?”

  • Tuan asks, "Which way?"

    Tuan hỏi: “Đi lối nào?”

Mẫu ngữ pháp

Asking the name of an organization or place.

Hỏi tên tổ chức, trường học hoặc nơi chốn.

Cấu trúc
Asking the name of an organization or place.
Giải thích
Dùng 'What is the name of ...?' để hỏi tên trường, công ty hoặc nơi chốn.

Ví dụ

  • Tuan asks Linh, "What is the name of your school?"

    Tuan hỏi Linh: “Trường của bạn tên là gì?”

Mẫu ngữ pháp

Saying where something comes from.

Nói xuất xứ của một vật hoặc người.

Cấu trúc
Saying where something comes from.
Giải thích
Dùng 'from + tên nơi chốn' để nói xuất xứ.

Ví dụ

  • Linh's bicycle is from Vietnam.

    Xe đạp của Linh có xuất xứ từ Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

Asking which floor.

Hỏi tầng thứ mấy.

Cấu trúc
Asking which floor.
Giải thích
Dùng 'Which floor' để hỏi tầng.

Ví dụ

  • Tuan asks, "Which floor?"

    Tuan hỏi: “Tầng mấy?”

Mẫu ngữ pháp

Asking the price.

Hỏi giá bao nhiêu tiền.

Cấu trúc
Asking the price.
Giải thích
Dùng 'How much' để hỏi giá tiền.

Ví dụ

  • Linh asks, "How much is the ice cream?"

    Linh hỏi: “Kem bao nhiêu tiền?”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đi lối nào?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.