Học liệu · EN · pre_a1_1

Cùng đi ăn

Bài 9 · 4 phần

Tuấn và Yumi gặp nhau tại nhà hàng Spice Garden. Họ rủ nhau ăn và gọi món đơn giản.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Cùng đi ăn

Tuấn và Yumi gặp nhau tại nhà hàng Spice Garden. Họ rủ nhau ăn và gọi món đơn giản.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Cùng đi ăn

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, let's eat at Spice Garden Restaurant.
Yumi Nakamura: I like that.
Tuan Nguyen: What do you want?
Yumi Nakamura: I want noodles.
Tuan Nguyen: I want soup.
Yumi Nakamura: I want water.
Tuan Nguyen: Thank you, Yumi.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, let's eat at Spice Garden Restaurant.Yumi, chúng ta hãy ăn ở nhà hàng Spice Garden.
Yumi NakamuraI like that.Tôi thích điều đó.
Tuan NguyenWhat do you want?Bạn muốn gì?
Yumi NakamuraI want noodles.Tôi muốn mì.
Tuan NguyenI want soup.Tôi muốn súp.
Yumi NakamuraI want water.Tôi muốn nước.
Tuan NguyenThank you, Yumi.Cảm ơn bạn, Yumi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
album/'ælbəm/Tập ảnh, quyển anbom——Vocabulary pool
bar/bɑ:/Thanh, thỏi——Vocabulary pool
behind/bi'haind/Ở phía sau, ở lại phía sau——Vocabulary pool
candy/'kændi/Kẹo——Vocabulary pool
dark/dɑ:k/Thiếu ánh sáng, tối——Vocabulary pool
early/'ə:li/Sớm, ban đầu, đầu mùa——Vocabulary pool
either/'aiðə,(Mỹ)'i:ðə/Cũng (không)——Vocabulary pool
file/fail/Hồ sơ, tài liệu——Vocabulary pool
headache/'hedeik/Chứng nhức đầu, đau đầu——Vocabulary pool
imagine/i'mædʤin/Tưởng tượng, hình dung——Vocabulary pool
kite/kait/Đồ chơi diều——Vocabulary pool
lovely/'lʌvli/Đẹp đẽ, xinh xắn, dễ thương, đáng yêu——Vocabulary pool
monday/'mʌndi/Ngày thứ hai trong tuần——Vocabulary pool
nose/nouz/Mũi——Vocabulary pool
page/peidʤ/Trang (sách, tạp chí, báo, v.v.)——Vocabulary pool
plan/plæn/Kế hoạch, dự định——Vocabulary pool
rainy/'reini/Có mưa, có nhiều mưa——Vocabulary pool
sailor/'seilə/Thủy thủ, lính thủy——Vocabulary pool
shopping/'ʃɔpiɳ/Sự đi mua hàng, sự đi mua sắm——Vocabulary pool
snow/snou/Tuyết——Vocabulary pool
thin/θin/Mỏng, mảnh——Vocabulary pool
time/taim/Thời gian, thì giờ——Vocabulary pool
travel/'træveil/Sự đi du lịch, cuộc du hành——Vocabulary pool
waiter/'weitə/Người hầu bàn (nam)——Vocabulary pool
why/wai/Tại sao, vì sao——Vocabulary pool
with/wi /Cùng, cùng với——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Spice Garden Restaurant menu has two dishes.

Water is under drinks.

Two dishes are circled.

Thank you is under the dishes.

Please wait is at the bottom.
Spice Garden Restaurant menu has two dishes.

Thực đơn của nhà hàng Spice Garden có hai món.

Water is under drinks.

Nước lọc nằm trong mục đồ uống.

Two dishes are circled.

Hai món được khoanh tròn.

Thank you is under the dishes.

Dòng chữ Thank you nằm dưới các món.

Please wait is at the bottom.

Dòng chữ Please wait ở cuối trang.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

Inviting someone to eat together.

Mời ai đó cùng ăn.

Cấu trúc
Inviting someone to eat together.
Giải thích
Dùng Let's + động từ để rủ người khác cùng làm gì.

Ví dụ

  • Let's eat at Spice Garden Restaurant.

    Chúng ta hãy ăn ở nhà hàng Spice Garden.

Mẫu ngữ pháp

Accepting an invitation

Chấp nhận lời mời.

Cấu trúc
Accepting an invitation
Giải thích
Dùng câu ngắn như I like that để đồng ý.

Ví dụ

  • I like that.

    Tôi thích điều đó.

Mẫu ngữ pháp

Naming a dish to order.

Gọi tên một món để gọi.

Cấu trúc
Naming a dish to order.
Giải thích
Dùng I want + tên món.

Ví dụ

  • I want noodles.

    Tôi muốn mì.

Mẫu ngữ pháp

Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...

Rất, đại khái, một chút, hoàn toàn không...

Cấu trúc
Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...
Giải thích
Dùng trạng từ chỉ mức độ như very, a little, not at all.

Ví dụ

  • The soup is very good.

    Món súp rất ngon.

Mẫu ngữ pháp

Vì ... nên ...

Vì ... nên ...

Cấu trúc
Vì ... nên ...
Giải thích
Dùng because để nêu lý do.

Ví dụ

  • Yumi wants water because she is thirsty.

    Yumi muốn nước vì cô ấy khát.

Mẫu ngữ pháp

Tại sao

Tại sao

Cấu trúc
Tại sao
Giải thích
Dùng why để hỏi lý do.

Ví dụ

  • Why do you want water?

    Tại sao bạn muốn nước?

  • Because I am thirsty.

    Vì tôi khát.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cùng đi ăn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.