Học liệu · EN · pre_a1_1

Sảnh khách sạn – Số phòng của tôi

Bài 5 · 4 phần

Tại sảnh khách sạn. Tuan đến quầy. Linh là nhân viên quầy. Tuan đưa tên và hỏi số phòng.

Section

4

Nội dung

33

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Sảnh khách sạn – Số phòng của tôi

Tại sảnh khách sạn. Tuan đến quầy. Linh là nhân viên quầy. Tuan đưa tên và hỏi số phòng.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Sảnh khách sạn – Số phòng của tôi

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, Linh.
Linh Pham: What is your name?
Tuan Nguyen: My name is Tuan.
Linh Pham: Tuan.
Tuan Nguyen: What is my room number?
Linh Pham: Your room is 303.
Tuan Nguyen: 303?
Linh Pham: Here is your key card.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, Linh.Chào Linh.
Linh PhamWhat is your name?Bạn tên là gì?
Tuan NguyenMy name is Tuan.Tên tôi là Tuấn.
Linh PhamTuan.Tuấn.
Tuan NguyenWhat is my room number?Số phòng của tôi là bao nhiêu?
Linh PhamYour room is 303.Phòng của bạn là 303.
Tuan Nguyen303?303 à?
Linh PhamHere is your key card.Đây là thẻ chìa khóa của bạn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
band/bænd/Dải, băng, đai——Vocabulary pool
beef/bi:f/Thịt bò——Vocabulary pool
camp/kæmp/Trại, chỗ cắm trại——Vocabulary pool
dad/dæd/Ba, cha, bố——Vocabulary pool
easy/'i:zi/Dễ dàng, không khó khăn——Vocabulary pool
fever/'fi:və/Cơn sốt, bệnh sốt——Vocabulary pool
happen/'hæpən/Xảy ra, xảy đến——Vocabulary pool
hometown/'hoʊmtaʊn/Quê hương, quê quán——Vocabulary pool
kill/kil/Giết, làm chết——Vocabulary pool
little/'litl/Nhỏ bé, tí hon——Vocabulary pool
mine/maɪn/Của tôi; mỏ (khoáng sản)——Vocabulary pool
newspaper/'nju:z,peipə/Tờ báo, báo chí——Vocabulary pool
our/'auə/Của chúng ta, của chúng tôi——Vocabulary pool
phone/foun/Máy điện thoại; gọi điện——Vocabulary pool
picnic/'piknik/Cuộc đi chơi và ăn uống ngoài trời——Vocabulary pool
question/'kwestʃn/Câu hỏi; hỏi——Vocabulary pool
rose/rouz/Hoa hồng; màu hồng——Vocabulary pool
shake/ʃeik/Sự rung, lắc; lắc——Vocabulary pool
shoe/ʃu:/Giày——Vocabulary pool
smell/smel/Khứu giác, mùi; ngửi——Vocabulary pool
them/ðem/Họ, chúng, chúng nó——Vocabulary pool
toilet/'tɔilit/Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh——Vocabulary pool
touch/tʌtʃ/Sự chạm; chạm——Vocabulary pool
vase/vɑ:z/Bình, lọ——Vocabulary pool
where/we/Ở đâu, đâu, chỗ nào——Vocabulary pool
wife/waif/Vợ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This check-in slip at the hotel lobby has a guest-name line.

A room-number box sits next to the name.

A key-card line sits under the room number.

Welcome is printed at the top.

Please show this slip at the desk.
This check-in slip at the hotel lobby has a guest-name line.

Phiếu nhận phòng này ở sảnh khách sạn có dòng tên khách.

A room-number box sits next to the name.

Một ô số phòng nằm cạnh tên.

A key-card line sits under the room number.

Một dòng thẻ chìa khóa nằm dưới số phòng.

Welcome is printed at the top.

Chữ Welcome được in ở trên cùng.

Please show this slip at the desk.

Vui lòng xuất trình phiếu này ở quầy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 16

Mẫu ngữ pháp

Giving and confirming a name.

Đưa tên và xác nhận tên.

Cấu trúc
Giving and confirming a name.
Giải thích
Dùng 'My name is ...' để nói tên mình, và nhắc lại tên để xác nhận.

Ví dụ

  • My name is Tuan.

    Tên tôi là Tuấn.

  • Tuan.

    Tuấn.

Mẫu ngữ pháp

Asking for a room number.

Hỏi số phòng.

Cấu trúc
Asking for a room number.
Giải thích
Dùng 'What is my room number?' để hỏi số phòng của mình.

Ví dụ

  • What is my room number?

    Số phòng của tôi là bao nhiêu?

  • What is your room number?

    Số phòng của bạn là bao nhiêu?

Mẫu ngữ pháp

Confirming a number

Xác nhận một con số.

Cấu trúc
Confirming a number
Giải thích
Nhắc lại con số với ngữ điệu lên giọng để xác nhận.

Ví dụ

  • 303?

    303 à?

  • Room 303?

    Phòng 303 à?

Mẫu ngữ pháp

Ở đâu? / Đằng nào?

Ở đâu? / Đằng nào?

Cấu trúc
Ở đâu? / Đằng nào?
Giải thích
Dùng 'Where' để hỏi nơi chốn và 'Which' để hỏi lựa chọn.

Ví dụ

  • Where is the room?

    Phòng ở đâu?

  • Which room is Tuan's?

    Phòng nào là của Tuấn?

Mẫu ngữ pháp

Hỏi tên tổ chức, nơi chốn thuộc về

Hỏi tên tổ chức, nơi chốn thuộc về

Cấu trúc
Hỏi tên tổ chức, nơi chốn thuộc về
Giải thích
Dùng câu hỏi với 'Where' hoặc 'What' để hỏi tên quốc gia, công ty, trường học.

Ví dụ

  • Where is Linh from?

    Linh đến từ đâu?

  • What country is Tuan from?

    Tuấn đến từ nước nào?

Mẫu ngữ pháp

N2 xuất xứ từ N1

N2 xuất xứ từ N1

Cấu trúc
N2 xuất xứ từ N1
Giải thích
Dùng 'from' để nói xuất xứ của người hoặc vật.

Ví dụ

  • Tuan is from Vietnam.

    Tuấn đến từ Việt Nam.

  • Linh is from Vietnam.

    Linh đến từ Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

Tầng mấy?

Tầng mấy?

Cấu trúc
Tầng mấy?
Giải thích
Dùng 'What floor' để hỏi tầng của phòng.

Ví dụ

  • What floor is Tuan's room?

    Phòng của Tuấn ở tầng mấy?

  • Your room is on floor 3.

    Phòng của bạn ở tầng 3.

Mẫu ngữ pháp

Bao nhiêu tiền?

Bao nhiêu tiền?

Cấu trúc
Bao nhiêu tiền?
Giải thích
Dùng 'How much' để hỏi giá tiền.

Ví dụ

  • How much is a room?

    Một phòng giá bao nhiêu?

  • How much is a key card?

    Một thẻ chìa khóa giá bao nhiêu?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Sảnh khách sạn – Số phòng của tôi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.