Học liệu · YUE · pre_a1_1

Gọi một ly trà ở 茶餐廳

Bài 3 · 4 phần

陳世祥 và 張嘉欣 ở 茶餐廳. 陳世祥 gọi nhân viên và gọi một ly trà.

Section

4

Nội dung

32

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Gọi một ly trà ở 茶餐廳

陳世祥 và 張嘉欣 ở 茶餐廳. 陳世祥 gọi nhân viên và gọi một ly trà.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Gọi một ly trà ở 茶餐廳

Toàn hội thoại

陳世祥: 唔好意思。
張嘉欣: 你想飲咩?
張嘉欣: 呢度有茶。
陳世祥: 我揀茶。
張嘉欣: 係咪要茶呀?
陳世祥: 係呀。
陳世祥: 唔該。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥唔好意思。Xin lỗi (gọi nhân viên).
張嘉欣你想飲咩?Bạn muốn uống gì?
張嘉欣呢度有茶。Ở đây có trà.
陳世祥我揀茶。Tôi chọn trà.
張嘉欣係咪要茶呀?Có phải bạn muốn trà không?
陳世祥係呀。Đúng vậy.
陳世祥唔該。Cảm ơn (nhân viên).

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
相機soeng2 gei1Máy ảnh——Vocabulary pool
凳dang3Cái ghế——Vocabulary pool
字典zi6 din2Từ điển——Vocabulary pool
節日zit3 jat6Ngày hội, lễ hội——Vocabulary pool
靚仔leng3 zai2Đẹp (thường dùng cho nam giới)——Vocabulary pool
返屋企faan1 uk1 kei2Về nhà, đến nhà——Vocabulary pool
細路sai3 lou6Đứa trẻ, đứa bé (thân mật, thông tục)——Vocabulary pool
名單ming4 daan1Danh sách, bản kê khai——Vocabulary pool
雜誌zaap6 zi3Tạp chí——Vocabulary pool
心san1Tâm trí, trí óc——Vocabulary pool
從來冇cung4 loi4 mou5Không bao giờ, không khi nào——Vocabulary pool
筆記簿bat1 gei3 bou2Sổ tay, sổ ghi chép——Vocabulary pool
其他kei4 taa1Khác, không phải cái này——Vocabulary pool
鉛筆jyun4 bat1Bút chì——Vocabulary pool
揀gaan2Chọn, sự lựa chọn——Vocabulary pool
四分之一sei3 fan1 zi1 jat1Một phần tư (1/4)——Vocabulary pool
房fong4Phòng, căn phòng——Vocabulary pool
七十cat1 sap6Số bảy mươi——Vocabulary pool
細sai3Nhỏ, bé về kích thước, số lượng hoặc mức độ——Vocabulary pool
枱toi2Cái bàn——Vocabulary pool
佢哋嘅keoi5 dei6 ge3Của họ, của chúng, của chúng nó——Vocabulary pool
話題waa6 tai4Chủ đề, đề tài——Vocabulary pool
遮ze1Ô, dù——Vocabulary pool
邊個bin1 go3Ai, người nào——Vocabulary pool
邊個嘅bin1 go3 ge3Của ai——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢張係飲品卡。卡上面有茶。

上面都有咖啡。

第三樣係水。

茶上面有個圈。

櫃檯有塊牌。牌上面寫住「請喺度等」。
呢張係飲品卡。卡上面有茶。

Đây là thẻ đồ uống. Trên thẻ có trà.

上面都有咖啡。

Trên đó cũng có cà phê.

第三樣係水。

Món thứ ba là nước.

茶上面有個圈。

Trên trà có một vòng tròn (được khoanh).

櫃檯有塊牌。牌上面寫住「請喺度等」。

Quầy có một tấm bảng. Trên bảng ghi “Xin đợi ở đây”.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

係咪 N?/係呀。

Câu hỏi xác nhận (Có phải là… không?) và câu trả lời 「係呀」.

Cấu trúc
係咪 N?/係呀。
Giải thích
Dùng 「係咪」 đặt trước danh từ hay sự vật để hỏi xác nhận. Trả lời khẳng định đơn giản là 「係呀。」.

Ví dụ

  • 係咪茶呀?

    Có phải là trà không?

  • 係呀。

    Đúng vậy.

Mẫu ngữ pháp

呢個/嗰個 係 N

Cái này / Cái đó là N.

Cấu trúc
呢個/嗰個 係 N
Giải thích
「呢個」 chỉ vật ở gần người nói, 「嗰個」 chỉ vật ở xa. Sau đó dùng 「係」 + danh từ. Phủ định: 「唔係」.

Ví dụ

  • 呢個係茶。

    Đây là trà.

  • 嗰個係咖啡。

    Kia là cà phê.

Mẫu ngữ pháp

呢 + 量詞 + N 係 …

N này / N đó là…

Cấu trúc
呢 + 量詞 + N 係 …
Giải thích
Giữa chỉ định từ và danh từ phải có lượng từ: 呢杯茶 (ly trà này), 嗰個人 (người đó).

Ví dụ

  • 呢杯茶係我嘅。

    Ly trà này là của tôi.

  • 嗰個人係張嘉欣。

    Người đó là Trương Gia Hân.

Mẫu ngữ pháp

係 N1 定係 N2 呀?

Là N1 hay N2? (câu hỏi lựa chọn)

Cấu trúc
係 N1 定係 N2 呀?
Giải thích
Dùng 「定係」 nối hai lựa chọn. Người nghe chọn một trong hai, không trả lời 「係」/「唔係」.

Ví dụ

  • 係茶定係咖啡呀?

    Là trà hay cà phê?

  • 我揀茶。

    Tôi chọn trà.

Mẫu ngữ pháp

N1 嘅 N2

N2 của N1 / N2 nói về N1.

Cấu trúc
N1 嘅 N2
Giải thích
Đặt 「嘅」 giữa hai danh từ; N1 bổ nghĩa cho N2. Tiếng Quảng Đông dùng 「嘅」, không dùng 「的」.

Ví dụ

  • 呢個係陳世祥嘅茶。

    Đây là trà của Trần Thế Tường.

  • 茶餐廳嘅卡好細。

    Thẻ của quán cà phê khá nhỏ.

Mẫu ngữ pháp

N1 嘅 N2

N2 của N1 (sở hữu).

Cấu trúc
N1 嘅 N2
Giải thích
「嘅」 đứng giữa người/vật sở hữu và thứ được sở hữu. Ở trình độ A1 nên giữ 「嘅」, không lược.

Ví dụ

  • 呢杯係陳世祥嘅茶。

    Ly này là trà của Trần Thế Tường.

  • 嗰個係張嘉欣嘅牌。

    Cái đó là tấm bảng của Trương Gia Hân.

Mẫu ngữ pháp

A: (新資訊) B: 係咩?

Thế à / Vậy à (tiếp nhận thông tin mới).

Cấu trúc
A: (新資訊) B: 係咩?
Giải thích
Khi nghe thông tin mới, người nghe đáp 「係咩?」 với giọng xuống ở cuối để thể hiện đã ghi nhận.

Ví dụ

  • A: 呢度有茶。 B: 係咩?

    A: Ở đây có trà. B: Thế à?

  • A: 水係第三樣。 B: 係咩?

    A: Nước là món thứ ba. B: Vậy à?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Gọi một ly trà ở 茶餐廳” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.