Học liệu · YUE · pre_a1_1

Tặng quà sinh nhật ở căn hộ

Bài 10 · 4 phần

Trần Thế Tường mang một cái túi nhỏ đến căn hộ của Chí Hùng. Chí Hùng mời anh vào, và anh nói hôm nay là sinh nhật. Cô tặng một món quà, rồi hai người nói món quà đó là cho ai.

Section

4

Nội dung

32

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Tặng quà sinh nhật ở căn hộ

Trần Thế Tường mang một cái túi nhỏ đến căn hộ của Chí Hùng. Chí Hùng mời anh vào, và anh nói hôm nay là sinh nhật. Cô tặng một món quà, rồi hai người nói món quà đó là cho ai.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Tặng quà sinh nhật ở căn hộ

Toàn hội thoại

陳世祥: 我帶咗一個袋。
黃志雄: 你入嚟啦。
陳世祥: 今日係生日。
陳世祥: 我畀份禮物你。
黃志雄: 份禮物畀邊個?
陳世祥: 份禮物畀你。
黃志雄: 多謝你。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我帶咗一個袋。Tôi đã mang một cái túi.
黃志雄你入嚟啦。Bạn vào đi.
陳世祥今日係生日。Hôm nay là sinh nhật.
陳世祥我畀份禮物你。Tôi tặng bạn một món quà.
黃志雄份禮物畀邊個?Món quà đó cho ai?
陳世祥份禮物畀你。Món quà là cho bạn.
黃志雄多謝你。Cảm ơn bạn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
床cong4Giường——Vocabulary pool
日期jat6 kei4Ngày tháng——Vocabulary pool
初級co1 kap1Cơ bản, sơ cấp, sơ đẳng——Vocabulary pool
裝滿zong1 mun5Làm đầy, chứa đầy——Vocabulary pool
健康gin6 hong1Sức khỏe——Vocabulary pool
入面jap6 min6Vào trong——Vocabulary pool
膝頭sat1 tau4Đầu gối——Vocabulary pool
運氣wan6 hei3Vận may, sự may mắn——Vocabulary pool
好多hou2 do1Nhiều, lắm——Vocabulary pool
馬騮maa5 lau1Con khỉ——Vocabulary pool
筆記bat1 gei3Lời ghi, lời ghi chép——Vocabulary pool
油漆jau4 cat1Sơn——Vocabulary pool
公園gung1 jyun2Công viên, vườn hoa——Vocabulary pool
遊戲jau4 hei3Sự vui chơi, trò chơi——Vocabulary pool
老鼠lou5 syu2Con chuột (động vật)——Vocabulary pool
沙律saa1 leot6Món rau sống cắt nhỏ trộn nước sốt (sa-lát)——Vocabulary pool
短dyun2Ngắn (về chiều dài hoặc thời gian)——Vocabulary pool
攞lo2Số lượng thu được——Vocabulary pool
嘢je5Vật, đồ vật, thứ——Vocabulary pool
諗nam2Suy nghĩ, ngẫm nghĩ——Vocabulary pool
樹syu6Cây——Vocabulary pool
女侍應neoi5 si6 jing3Nữ nhân viên phục vụ bàn——Vocabulary pool
窗門coeng1 mun4Cửa sổ——Vocabulary pool
女人neoi5 jan2Người trưởng thành thuộc giới nữ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢張係禮物咭。上面有「畀」。

咭下面係「由」。

咭中間有「生日」。

「多謝」喺兩個名嘅下面。

咭隔籬有一份細禮物。
呢張係禮物咭。上面有「畀」。

Đây là tấm thiệp quà. Phía trên có chữ 「畀」 (cho/tặng).

咭下面係「由」。

Phía dưới thiệp là chữ 「由」 (từ).

咭中間有「生日」。

Ở giữa thiệp có chữ 「生日」 (sinh nhật).

「多謝」喺兩個名嘅下面。

「多謝」 (cảm ơn) nằm dưới hai cái tên.

咭隔籬有一份細禮物。

Bên cạnh thiệp có một món quà nhỏ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

用 + N + (嚟) + V

Dùng N để V (công cụ/phương tiện)

Cấu trúc
用 + N + (嚟) + V
Giải thích
用 đặt trước danh từ chỉ công cụ, phương tiện hoặc ngôn ngữ, sau đó là động từ; có thể thêm 嚟 trước động từ.

Ví dụ

  • 黃志雄用刀切菜。

    Chí Hùng dùng dao cắt rau.

  • 陳世祥用廣東話講嘢。

    Trần Thế Tường nói chuyện bằng tiếng Quảng Đông.

Mẫu ngữ pháp

「詞語」嘅[語言]係點講?

「từ」 trong tiếng [X] nói thế nào?

Cấu trúc
「詞語」嘅[語言]係點講?
Giải thích
嘅 nối từ hoặc câu với tên ngôn ngữ; 係 đứng trước 點講 để hỏi cách nói.

Ví dụ

  • 「生日」嘅英文係點講?

    「Sinh nhật」 trong tiếng Anh nói thế nào?

  • 「禮物」嘅普通話係點講?

    「Món quà」 trong tiếng Phổ thông nói thế nào?

Mẫu ngữ pháp

N1 + 畀 + N2 + N3

Tặng / cho (ai cái gì)

Cấu trúc
N1 + 畀 + N2 + N3
Giải thích
畀 (bei2) nghĩa là cho/tặng. Cấu trúc: người cho + 畀 + vật + người nhận. Khi tặng quà có thể dùng 送 thay cho 畀.

Ví dụ

  • 陳世祥畀一份禮物黃志雄。

    Trần Thế Tường tặng Chí Hùng một món quà.

  • 黃志雄畀一個袋陳世祥。

    Chí Hùng đưa Trần Thế Tường một cái túi.

Mẫu ngữ pháp

N1 借 N2 畀 N3

Cho (ai) mượn (cái gì)

Cấu trúc
N1 借 N2 畀 N3
Giải thích
借 đứng trước vật được cho mượn, sau đó dùng 畀 để giới thiệu người mượn.

Ví dụ

  • 黃志雄借一本書畀陳世祥。

    Chí Hùng cho Trần Thế Tường mượn một quyển sách.

  • 陳世祥借一支筆畀黃志雄。

    Trần Thế Tường cho Chí Hùng mượn một cây bút.

Mẫu ngữ pháp

教 + [人] + [知識/技能]

Dạy (cái gì) cho (ai)

Cấu trúc
教 + [人] + [知識/技能]
Giải thích
教 đứng trước người nhận, sau đó là kiến thức hoặc kỹ năng được dạy.

Ví dụ

  • 陳世祥教黃志雄越南話。

    Trần Thế Tường dạy Chí Hùng tiếng Việt.

  • 黃志雄教陳世祥煮飯。

    Chí Hùng dạy Trần Thế Tường nấu cơm.

Mẫu ngữ pháp

N1 喺 N2 度 + 收到/借到/學到 + N3

Nhận / mượn / học được ... từ ai

Cấu trúc
N1 喺 N2 度 + 收到/借到/學到 + N3
Giải thích
喺...度 chỉ nguồn gốc (người hoặc nơi), sau đó là 收到 (nhận được), 借到 (mượn được) hoặc 學到 (học được) và vật được nhận.

Ví dụ

  • 黃志雄喺陳世祥度收到一份禮物。

    Chí Hùng nhận được một món quà từ Trần Thế Tường.

  • 陳世祥喺黃志雄度學到廣東話。

    Trần Thế Tường học được tiếng Quảng Đông từ Chí Hùng.

Mẫu ngữ pháp

已經 + V + 咗 + 喇

Đã làm ... rồi

Cấu trúc
已經 + V + 咗 + 喇
Giải thích
咗 là trợ từ hoàn thành, 喇 ở cuối câu xác nhận việc đã xong; 已經 có thể lược bỏ. Câu hỏi: V咗未呀?

Ví dụ

  • 陳世祥已經到咗喇。

    Trần Thế Tường đã đến rồi.

  • 黃志雄已經食咗飯喇。

    Chí Hùng đã ăn cơm rồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tặng quà sinh nhật ở căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.