Học liệu · YUE · pre_a1_1

Đi đâu và đến từ đâu

Bài 8 · 4 phần

Hai người bạn gặp nhau ở ga tàu. Họ hỏi nhau đi đâu và hôm nay đến từ đâu.

Section

4

Nội dung

40

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đi đâu và đến từ đâu

Hai người bạn gặp nhau ở ga tàu. Họ hỏi nhau đi đâu và hôm nay đến từ đâu.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Đi đâu và đến từ đâu

Toàn hội thoại

陳世祥: 志雄,你好。
陳世祥: 你去邊度呀?
黃志雄: 我去旺角。
黃志雄: 咁你呢?
陳世祥: 我去中環。
陳世祥: 你今日由邊度嚟呀?
黃志雄: 我由屋企嚟。
陳世祥: 唔該你。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥志雄,你好。Chí Hùng, chào anh.
陳世祥你去邊度呀?Bạn đi đâu đấy?
黃志雄我去旺角。Tôi đi Mong Kok.
黃志雄咁你呢?Còn bạn thì sao?
陳世祥我去中環。Tôi đi Central.
陳世祥你今日由邊度嚟呀?Hôm nay bạn đến từ đâu?
黃志雄我由屋企嚟。Tôi đến từ nhà.
陳世祥唔該你。Cảm ơn anh.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
隔籬gaak3 lei4Bên, bên cạnh——Vocabulary pool
照顧ziu3 gu3Sự chăm sóc, sự trông nom; chăm sóc——Vocabulary pool
形容jing4 jung4Tả, miêu tả, mô tả——Vocabulary pool
工廠gung1 cong2Nhà máy, xí nghiệp, xưởng sản xuất——Vocabulary pool
五ng5Năm (số 5)——Vocabulary pool
佢嘅keoi5 ge3Của cô ấy, của chị ấy, của nó (giống cái)——Vocabulary pool
重要zung6 jiu3Quan trọng, trọng yếu——Vocabulary pool
一月jat1 jyut6Tháng Giêng, tháng Một——Vocabulary pool
懶laan5Lười biếng, biếng nhác——Vocabulary pool
行軍haang4 gwan1Cuộc hành quân, chặng đường hành quân——Vocabulary pool
右邊jau6 bin1Phải, bên phải——Vocabulary pool
父母fu6 mou5Cha mẹ——Vocabulary pool
污染wu1 jim5Sự ô nhiễm——Vocabulary pool
紅色hung4 sik1Màu đỏ——Vocabulary pool
記得gei3 dak1Nhớ, nhớ lại, ghi nhớ——Vocabulary pool
說話syut3 waa6Lời nói, ý kiến; nói——Vocabulary pool
病beng6Ốm, đau, bị bệnh——Vocabulary pool
跡象zik1 zoeng6Dấu hiệu, dấu vết——Vocabulary pool
科技fo1 gei6Công nghệ——Vocabulary pool
掟deng3Cú ném, động tác ném; ném——Vocabulary pool
火雞fo2 gai1Gà tây——Vocabulary pool
洗sai2Sự rửa, sự giặt; rửa, giặt——Vocabulary pool
作家zok3 gaa1Người viết, tác giả, nhà văn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

火車站有一個牌。

牌上面有兩個站。

旺角嘅牌寫住「由屋企去旺角」。

中環嘅牌寫住「由火車站去中環」。

月台有一個「喺度等」嘅牌。
火車站有一個牌。

Ở ga tàu có một tấm bảng.

牌上面有兩個站。

Trên bảng có hai ga.

旺角嘅牌寫住「由屋企去旺角」。

Bảng của Mong Kok ghi “từ nhà đi Mong Kok”.

中環嘅牌寫住「由火車站去中環」。

Bảng của Central ghi “từ ga tàu đi Central”.

月台有一個「喺度等」嘅牌。

Trên sân ga có một tấm biển “đợi ở đây”.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 22

Mẫu ngữ pháp

去/嚟/返 + 地點

Đi / Đến / Về

Cấu trúc
去/嚟/返 + 地點
Giải thích
Động từ di chuyển đứng TRƯỚC địa điểm, không cần trợ từ phương hướng. 去 = đi (rời nơi đang ở), 嚟 = đến (đi tới nơi người nói đang ở), 返 = về (trở về nơi gắn bó như nhà).

Ví dụ

  • 黃志雄去旺角。

    Chí Hùng đi Mong Kok.

  • 黃志雄嚟火車站。

    Chí Hùng đến ga tàu.

  • 陳世祥返屋企。

    Trần Thế Tường về nhà.

Mẫu ngữ pháp

邊度 + 都 + 唔/冇 + 去

Không đi đâu cả

Cấu trúc
邊度 + 都 + 唔/冇 + 去
Giải thích
Phủ định hoàn toàn việc đi đến bất cứ nơi nào. 唔 dùng cho hiện tại/tương lai, 冇 dùng cho quá khứ. Trạng từ thời gian có thể đứng sau chủ ngữ.

Ví dụ

  • 陳世祥今日邊度都唔去。

    Hôm nay Trần Thế Tường không đi đâu cả.

  • 黃志雄尋日邊度都冇去。

    Hôm qua Chí Hùng không đi đâu cả.

Mẫu ngữ pháp

搭/坐 + N (交通工具) + 去/嚟/返

Đi/đến/về bằng phương tiện gì đó

Cấu trúc
搭/坐 + N (交通工具) + 去/嚟/返
Giải thích
Động từ 搭 hoặc 坐 đứng trước tên phương tiện, rồi mới đến 去/嚟/返 và địa điểm. Đi bộ thì dùng 行路去, không dùng 搭.

Ví dụ

  • 陳世祥坐巴士去中環。

    Trần Thế Tường đi Central bằng xe buýt.

  • 黃志雄搭地鐵嚟火車站。

    Chí Hùng đến ga tàu bằng tàu điện ngầm.

Mẫu ngữ pháp

同 + N (人) + V

Làm gì cùng với ai

Cấu trúc
同 + N (人) + V
Giải thích
Giới từ 同 đứng trước người (hoặc con vật), sau đó là động từ. Làm một mình thì dùng 自己一個.

Ví dụ

  • 陳世祥同黃志雄去火車站。

    Trần Thế Tường đi ga tàu cùng Chí Hùng.

  • 黃志雄同陳世祥食飯。

    Chí Hùng ăn cơm cùng Trần Thế Tường.

Mẫu ngữ pháp

〔時間詞〕+動詞短語

Hệ thống trạng từ thời gian (quá khứ – hiện tại – tương lai)

Cấu trúc
〔時間詞〕+動詞短語
Giải thích
Quá khứ: 尋日, 上個禮拜, 舊年. Hiện tại: 今日, 今個月, 今年. Tương lai: 聽日, 下個月, 出年. Trạng từ thời gian đứng trước động từ.

Ví dụ

  • 陳世祥今日去中環。

    Hôm nay Trần Thế Tường đi Central.

  • 黃志雄尋日返屋企。

    Hôm qua Chí Hùng về nhà.

  • 陳世祥聽日嚟火車站。

    Ngày mai Trần Thế Tường đến ga tàu.

Mẫu ngữ pháp

數字 + 月

Tháng mấy / Tháng ...

Cấu trúc
數字 + 月
Giải thích
Nói tháng trong năm bằng số đếm + 月: 一月, 二月, 三月. Hỏi tháng mấy: 幾月. Phân biệt với 一個月 (một tháng = khoảng thời gian).

Ví dụ

  • 陳世祥一月去香港。

    Trần Thế Tường đi Hồng Kông vào tháng Một.

  • 黃志雄二月返屋企。

    Chí Hùng về nhà vào tháng Hai.

Mẫu ngữ pháp

數字 + 號

Ngày mùng... / Ngày...

Cấu trúc
數字 + 號
Giải thích
Ngày trong tháng = số đếm + 號, từ 一號 đến 三十一號. Hỏi ngày: 今日幾號?

Ví dụ

  • 今日五號。

    Hôm nay là ngày mùng 5.

  • 陳世祥五號去中環。

    Trần Thế Tường đi Central vào ngày mùng 5.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu tiếng Quảng Đông cơ bản (khi nào / làm gì)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Trật tự câu Quảng Đông: chủ ngữ + (trạng từ thời gian) + động từ + thành phần còn lại. Dùng chữ phồn thể và từ ngữ khẩu ngữ Hồng Kông, không dùng tiếng Quan thoại.

Ví dụ

  • 陳世祥聽日去香港。

    Ngày mai Trần Thế Tường đi Hồng Kông.

  • 黃志雄今日返屋企。

    Hôm nay Chí Hùng về nhà.

Mẫu ngữ pháp

句子 + 㗎/呀

...đấy / ...đó (khẳng định, đưa thông tin mới)

Cấu trúc
句子 + 㗎/呀
Giải thích
㗎 và 呀 đặt cuối câu để khẳng định hoặc báo một thông tin người nghe chưa biết. 㗎 mạnh và rõ hơn, thường sau 係 hoặc sau tính từ; 呀 nhẹ và thân mật hơn.

Ví dụ

  • 陳世祥係越南人嚟㗎。

    Trần Thế Tường là người Việt Nam đấy.

  • 火車站好大呀。

    Ga tàu lớn thật đấy.

Mẫu ngữ pháp

係 + 呀/啦

Đúng rồi nhỉ / Ừ nhỉ

Cấu trúc
係 + 呀/啦
Giải thích
係呀 hoặc 係啦 dùng để đồng ý, hùa theo điều người kia vừa nói. 呀 nhẹ nhàng, 啦 thân mật và dứt khoát hơn.

Ví dụ

  • A:今日好熱。 B:係啦。

    A: Hôm nay nóng thật. B: Ừ nhỉ.

  • A:陳世祥今日去中環。 B:係呀。

    A: Hôm nay Trần Thế Tường đi Central. B: Đúng rồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đi đâu và đến từ đâu” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.