Học liệu · YUE · pre_a1_2

Trong công viên: bây giờ bạn đang làm gì?

Bài 1 · 4 phần

Tường và Chí Hùng gặp nhau ở công viên thành phố. Hai người nói cho nhau biết bây giờ mình đang làm gì.

Section

4

Nội dung

34

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Trong công viên: bây giờ bạn đang làm gì?

Tường và Chí Hùng gặp nhau ở công viên thành phố. Hai người nói cho nhau biết bây giờ mình đang làm gì.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Trong công viên: bây giờ bạn đang làm gì?

Toàn hội thoại

陳世祥: 志雄,你好。
陳世祥: 你做緊乜嘢?
黃志雄: 我喺呢度行緊。
黃志雄: 咁你呢?
陳世祥: 我影緊相。
陳世祥: 你係唔係等緊?
黃志雄: 唔係。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥志雄,你好。Chí Hùng, chào anh.
陳世祥你做緊乜嘢?Bạn đang làm gì đấy?
黃志雄我喺呢度行緊。Tôi đang đi bộ ở đây.
黃志雄咁你呢?Còn bạn thì sao?
陳世祥我影緊相。Tôi đang chụp ảnh.
陳世祥你係唔係等緊?Bạn đang đợi à?
黃志雄唔係。Không phải.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
小心siu2 sam1Cẩn thận, thận trọng——Vocabulary pool
設計cit3 gai3Bản vẽ, bản phác thảo, đồ án——Vocabulary pool
公平gung1 ping4Công bằng, không thiên vị——Vocabulary pool
旗kei4Lá cờ——Vocabulary pool
呢度ni1 dou6Ở đây, tại đây, chỗ này——Vocabulary pool
嗜好si3 hou3Sở thích, thú tiêu khiển——Vocabulary pool
噴射機pan3 se6 gei1Máy bay phản lực——Vocabulary pool
領導ling5 dou6Người lãnh đạo, người chỉ huy, người dẫn dắt——Vocabulary pool
火柴fo2 caai4Que diêm——Vocabulary pool
可能ho2 nang4Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
或者waak6 ze2Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
移動ji4 dung6Sự di chuyển, sự chuyển động——Vocabulary pool
辦公室baan6 gung1 sat1Cơ quan, sở, văn phòng, phòng làm việc——Vocabulary pool
拍檔paak3 dong3Người cùng hợp tác, đối tác——Vocabulary pool
鋼琴gong3 kam4Đàn piano——Vocabulary pool
水氹seoi2 tam5Vũng nước, ao nhỏ——Vocabulary pool
重複cung4 fuk1Lặp lại, nhắc lại——Vocabulary pool
科學fo1 hok6Khoa học——Vocabulary pool
唱歌coeng3 go1Hát, ca hát——Vocabulary pool
歌手go1 sau2Ca sĩ, người hát——Vocabulary pool
星期四sing1 kei4 sei3Thứ Năm——Vocabulary pool
轉zyun2Sự quay, vòng quay——Vocabulary pool
手錶sau2 biu1Đồng hồ đeo tay——Vocabulary pool
錯co3Sai, không đúng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

路牌上面寫住「行路」。

路牌上面寫住「影相」。

「行路」旁邊有「而家」。

下面有個格仔問「你等緊?」

最底寫住「留喺路上」。
路牌上面寫住「行路」。

Trên biển chỉ đường có ghi «đi bộ».

路牌上面寫住「影相」。

Trên biển chỉ đường có ghi «chụp ảnh».

「行路」旁邊有「而家」。

Bên cạnh «đi bộ» có chữ «bây giờ».

下面有個格仔問「你等緊?」

Ở dưới có một ô nhỏ hỏi «Bạn đang đợi à?».

最底寫住「留喺路上」。

Dưới cùng ghi «Hãy ở lại trên đường».

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 16

Mẫu ngữ pháp

主語 + 動詞 (+ 賓語)

Dạng gốc của động từ trong tiếng Quảng Đông

Cấu trúc
主語 + 動詞 (+ 賓語)
Giải thích
Động từ tiếng Quảng Đông không biến đổi theo ngôi hay theo thì. Muốn nói đang làm gì, ta thêm 緊 sau động từ; muốn phủ định, đặt 唔 ngay trước động từ.

Ví dụ

  • 志雄行路。

    Chí Hùng đi bộ.

  • 安影相。

    Tường chụp ảnh.

  • 志雄唔等。

    Chí Hùng không đợi.

Mẫu ngữ pháp

識 + 名詞 / 識 + 動詞 / 可以 + 動詞

Có thể làm ... / Biết làm ...

Cấu trúc
識 + 名詞 / 識 + 動詞 / 可以 + 動詞
Giải thích
識 đứng trước danh từ hoặc động từ để nói biết làm một việc gì đó. 可以 đứng trước động từ để nói có thể hoặc được phép làm gì.

Ví dụ

  • 安識影相。

    Tường biết chụp ảnh.

  • 志雄識行路。

    Chí Hùng biết đi bộ.

  • 你可以問志雄。

    Bạn có thể hỏi Chí Hùng.

Mẫu ngữ pháp

我嘅興趣係 [N / V]

Sở thích của tôi là ...

Cấu trúc
我嘅興趣係 [N / V]
Giải thích
Sau 係 có thể đặt danh từ hoặc động từ trực tiếp. Có thể dùng 嗜好 thay cho 興趣 khi muốn trang trọng hơn một chút.

Ví dụ

  • 安嘅興趣係影相。

    Sở thích của Tường là chụp ảnh.

  • 志雄嘅興趣係行路。

    Sở thích của Chí Hùng là đi bộ.

  • 你嘅興趣係乜嘢?

    Sở thích của bạn là gì?

Mẫu ngữ pháp

V1 + 之前,V2

Trước khi ...

Cấu trúc
V1 + 之前,V2
Giải thích
之前 nghĩa là «trước khi». Cấu trúc [V1] 之前,[V2] nghĩa là trước khi làm V1 thì làm V2. Cũng có thể dùng với danh từ hoặc thời điểm, và thêm 喺 ở đầu để nhấn mạnh.

Ví dụ

  • 影相之前,安睇路牌。

    Trước khi chụp ảnh, Trần Thế Tường xem biển chỉ đường.

  • 行路之前,志雄飲水。

    Trước khi đi bộ, Chí Hùng uống nước.

  • 星期四之前,安返公園。

    Trước thứ Năm, Tường quay lại công viên.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Mãi mà không... / Khó mà...

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu tiếng Quảng Đông Hong Kong dùng chữ 繁體, theo lối nói 粵語: chủ ngữ + vị ngữ. Với ý «mãi mà không», ta dùng 極 ... 都唔 ... đặt sau động từ.

Ví dụ

  • 安等極都唔見志雄。

    Tường đợi mãi mà không thấy Chí Hùng.

  • 志雄行極都唔攰。

    Chí Hùng đi mãi mà không mệt.

Mẫu ngữ pháp

一定要 + 動詞

Nhất định, bằng mọi giá

Cấu trúc
一定要 + 動詞
Giải thích
一定要 đứng trước động từ để nhấn mạnh mong muốn hoặc yêu cầu, tương đương «nhất định phải» trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 你一定要嚟公園。

    Nhất định bạn phải đến công viên.

  • 安一定要影相。

    Tường nhất định phải chụp ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong công viên: bây giờ bạn đang làm gì?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.