Học liệu · YUE · pre_a1_2

Nhắc nhau đừng quên rác

Bài 14 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 là bạn cùng nhà. Hai người gặp nhau ở sảnh toà nhà chung cư (大廈大堂) và nhắc nhau đừng quên mang rác đi.

Section

4

Nội dung

27

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Nhắc nhau đừng quên rác

陳世祥 và 黃志雄 là bạn cùng nhà. Hai người gặp nhau ở sảnh toà nhà chung cư (大廈大堂) và nhắc nhau đừng quên mang rác đi.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Nhắc nhau đừng quên rác

Toàn hội thoại

陳世祥: 志雄,我要同你講嘢。
陳世祥: 唔好唔記得啲垃圾啦。
黃志雄: 幾時要拎?
陳世祥: 今晚要拎。
黃志雄: 要擺喺邊度?
陳世祥: 擺喺大堂嘅垃圾桶。
黃志雄: 記得今晚拎垃圾啦。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥志雄,我要同你講嘢。Chí Hùng, tôi cần nói với anh một chuyện.
陳世祥唔好唔記得啲垃圾啦。Đừng quên rác nhé.
黃志雄幾時要拎?Khi nào phải mang đi?
陳世祥今晚要拎。Tối nay phải mang đi.
黃志雄要擺喺邊度?Phải để ở đâu?
陳世祥擺喺大堂嘅垃圾桶。Để ở thùng rác của sảnh toà nhà.
黃志雄記得今晚拎垃圾啦。Nhớ tối nay mang rác đi nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
隔籬gaak3 lei4Bên, bên cạnh——Vocabulary pool
照顧ziu3 gu3Sự chăm sóc, sự trông nom——Vocabulary pool
形容jing4 jung4Tả, miêu tả, mô tả——Vocabulary pool
工廠gung1 cong2Nhà máy, xí nghiệp, xưởng sản xuất——Vocabulary pool
五ng5Năm——Vocabulary pool
佢嘅keoi5 ge3Của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy, của nó (dùng cho nữ giới hoặc động vật giống cái)——Vocabulary pool
重要zung6 jiu3Quan trọng, trọng yếu, hệ trọng——Vocabulary pool
一月jat1 jyut6Tháng Giêng, tháng Một——Vocabulary pool
懶laan5Lười biếng, biếng nhác——Vocabulary pool
行軍haang4 gwan1Cuộc hành quân, chặng đường hành quân——Vocabulary pool
右邊jau6 bin1Phải, bên phải——Vocabulary pool
父母fu6 mou5Cha hoặc mẹ——Vocabulary pool
污染wu1 jim5Sự ô nhiễm——Vocabulary pool
紅色hung4 sik1Màu đỏ——Vocabulary pool
記得gei3 dak1Nhớ, nhớ lại, ghi nhớ——Vocabulary pool
說話syut3 waa6Lời nói, ý kiến——Vocabulary pool
病beng6Ốm, đau, bị bệnh——Vocabulary pool
跡象zik1 zoeng6Dấu hiệu, dấu vết——Vocabulary pool
科技fo1 gei6Công nghệ——Vocabulary pool
掟deng3Cú ném, động tác ném——Vocabulary pool
火雞fo2 gai1(Động vật học) Gà tây——Vocabulary pool
洗sai2Sự rửa, sự giặt——Vocabulary pool
作家zok3 gaa1Người viết, tác giả——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

大堂有張紙。唔好唔記得啲垃圾。

張紙寫住今晚。

下一行寫:請拎落去。

垃圾桶喺呢個大堂。

張紙貼喺信箱隔籬。
大堂有張紙。唔好唔記得啲垃圾。

Ở sảnh toà nhà có một tờ giấy. Đừng quên rác.

張紙寫住今晚。

Tờ giấy ghi là tối nay.

下一行寫:請拎落去。

Dòng tiếp theo ghi: xin mang xuống dưới.

垃圾桶喺呢個大堂。

Thùng rác ở trong sảnh toà nhà này.

張紙貼喺信箱隔籬。

Tờ giấy được dán cạnh hộp thư.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

唔 + 動詞

Dạng phủ định (không)

Cấu trúc
唔 + 動詞
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, thêm 唔 vào trước động từ hoặc tính từ để phủ định việc ở hiện tại hay tương lai. Nếu là phủ định quá khứ hoặc «không có», dùng 冇.

Ví dụ

  • 陳世祥唔記得。

    Trần Thế Tường không nhớ.

  • 黃志雄唔懶。

    Hoàng Chí Hùng không lười biếng.

Mẫu ngữ pháp

唔好 + V + 啦

Xin đừng ... / Đừng ... nhé

Cấu trúc
唔好 + V + 啦
Giải thích
Dùng 唔好 đặt trước động từ để bảo ai đừng làm gì, cuối câu thêm 啦 cho nhẹ nhàng. Muốn lịch sự hơn thì thêm 唔該 ở đầu câu.

Ví dụ

  • 唔好唔記得啲垃圾啦。

    Đừng quên rác nhé.

  • 唔該唔好遲到啦。

    Xin đừng đến muộn nhé.

Mẫu ngữ pháp

要 + 動詞

Phải ...

Cấu trúc
要 + 動詞
Giải thích
要 đặt trước động từ để nói một việc là bắt buộc, phải làm. Có thể thêm 一定 để nhấn mạnh: 一定要 + động từ.

Ví dụ

  • 今晚要拎垃圾。

    Tối nay phải mang rác đi.

  • 陳世祥要返工。

    Trần Thế Tường phải đi làm.

Mẫu ngữ pháp

唔使 + 動詞

Không cần làm gì đó; không làm cũng được

Cấu trúc
唔使 + 動詞
Giải thích
唔使 đặt trước động từ để nói một việc không bắt buộc, không làm cũng được. Cũng có thể dùng 唔 + động từ + 都得 để nhấn mạnh «không làm cũng được».

Ví dụ

  • 唔使擔心。

    Không cần lo.

  • 黃志雄唔使買餸。

    Hoàng Chí Hùng không cần đi chợ.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

N thì ... (Đưa tân ngữ lên làm chủ đề)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu Quảng Đông HK cơ bản: chủ ngữ đứng trước, động từ theo sau. Dùng chữ phồn thể và khẩu ngữ Quảng Đông, không dùng tiếng Quan thoại đơn thuần.

Ví dụ

  • 陳世祥拎垃圾。

    Trần Thế Tường mang rác đi.

  • 黃志雄喺大堂。

    Hoàng Chí Hùng ở sảnh toà nhà.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nhắc nhau đừng quên rác” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.