Học liệu · YUE · pre_a1_2

Ghi tên vào phiếu đăng ký ở nhà văn hoá khu phố

Bài 10 · 4 phần

Tại nhà văn hoá khu phố, Trần Thế Tường gặp nhân viên quầy Trương Gia Hân và được hướng dẫn ghi tên cùng số điện thoại vào phiếu đăng ký.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ghi tên vào phiếu đăng ký ở nhà văn hoá khu phố

Tại nhà văn hoá khu phố, Trần Thế Tường gặp nhân viên quầy Trương Gia Hân và được hướng dẫn ghi tên cùng số điện thoại vào phiếu đăng ký.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Ghi tên vào phiếu đăng ký ở nhà văn hoá khu phố

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好。
張嘉欣: 請你寫個名。
陳世祥: 喺邊度寫呀?
張嘉欣: 喺呢度寫。
陳世祥: 我寫緊。
張嘉欣: 請你寫埋電話號碼。
陳世祥: 我寫喺呢張表。
張嘉欣: 我睇吓張表。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好。Xin chào.
張嘉欣請你寫個名。Xin bạn viết tên.
陳世祥喺邊度寫呀?Viết ở đâu ạ?
張嘉欣喺呢度寫。Viết ở đây.
陳世祥我寫緊。Tôi đang viết.
張嘉欣請你寫埋電話號碼。Xin bạn viết thêm số điện thoại.
陳世祥我寫喺呢張表。Tôi viết vào tờ phiếu này.
張嘉欣我睇吓張表。Tôi xem tờ phiếu một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
床cong4Giường——Vocabulary pool
日期jat6 kei4Ngày tháng——Vocabulary pool
初級co1 kap1Cơ bản, sơ cấp, sơ đẳng——Vocabulary pool
裝滿zong1 mun5Làm đầy, chứa đầy——Vocabulary pool
健康gin6 hong1Sức khỏe——Vocabulary pool
入面jap6 min6Vào trong——Vocabulary pool
膝頭sat1 tau4Đầu gối——Vocabulary pool
運氣wan6 hei3Vận may, sự may mắn——Vocabulary pool
好多hou2 do1Nhiều, lắm——Vocabulary pool
馬騮maa5 lau1Con khỉ——Vocabulary pool
筆記bat1 gei3Lời ghi, lời ghi chép——Vocabulary pool
油漆jau4 cat1Sơn——Vocabulary pool
公園gung1 jyun2Công viên, vườn hoa——Vocabulary pool
遊戲jau4 hei3Sự vui chơi, trò chơi——Vocabulary pool
老鼠lou5 syu2Con chuột (động vật)——Vocabulary pool
沙律saa1 leot6Món rau sống cắt nhỏ trộn nước sốt (salad)——Vocabulary pool
短dyun2Ngắn (về chiều dài hoặc thời gian)——Vocabulary pool
攞lo2Số lượng thu được; lấy——Vocabulary pool
嘢je5Vật, đồ vật, thứ——Vocabulary pool
諗nam2Suy nghĩ, ngẫm nghĩ——Vocabulary pool
樹syu6Cây——Vocabulary pool
女侍應neoi5 si6 jing3Nữ nhân viên phục vụ bàn——Vocabulary pool
窗門coeng1 mun4Cửa sổ——Vocabulary pool
女人neoi5 jan2Người trưởng thành thuộc giới nữ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

報名表有姓名。

電話喺姓名下面。

「請寫」印喺上面。

活動係社區初級班。

日期喺最下面。
報名表有姓名。

Phiếu đăng ký có mục họ tên.

電話喺姓名下面。

Số điện thoại ở dưới họ tên.

「請寫」印喺上面。

「Xin viết」được in ở phía trên.

活動係社區初級班。

Hoạt động là lớp sơ cấp của khu phố.

日期喺最下面。

Ngày tháng ở dưới cùng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

主語 + 動詞 + 賓語

Động từ không biến đổi

Cấu trúc
主語 + 動詞 + 賓語
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, động từ không chia theo ngôi hay thì. Câu cơ bản có cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ, và động từ giữ nguyên hình thức với mọi chủ ngữ.

Ví dụ

  • 陳世祥寫名。

    Trần Thế Tường viết tên.

  • 張嘉欣睇表。

    Trương Gia Hân xem phiếu.

Mẫu ngữ pháp

請你 + 動詞

Xin hãy làm gì đó

Cấu trúc
請你 + 動詞
Giải thích
Để nhờ ai làm gì một cách lịch sự, ta dùng 請你 (xin bạn) + động từ. Có thể thêm 啦 ở cuối cho tự nhiên.

Ví dụ

  • 請你寫個名。

    Xin bạn viết tên.

  • 請你寫電話號碼。

    Xin bạn viết số điện thoại.

Mẫu ngữ pháp

請 + 動詞

Xin hãy... (yêu cầu lịch sự)

Cấu trúc
請 + 動詞
Giải thích
Dùng để yêu cầu hoặc mời ai đó làm gì một cách lịch sự. Ví dụ: 請坐 (xin mời ngồi), 請等等 (xin hãy đợi một chút).

Ví dụ

  • 請坐。

    Xin mời ngồi.

  • 請等等。

    Xin hãy đợi một chút.

Mẫu ngữ pháp

V + 緊

Đang ...

Cấu trúc
V + 緊
Giải thích
Thêm 緊 (gan2) sau động từ để diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói. Cũng có thể dùng 喺度 + động từ.

Ví dụ

  • 陳世祥寫緊名。

    Trần Thế Tường đang viết tên.

  • 張嘉欣睇緊表。

    Trương Gia Hân đang xem phiếu.

Mẫu ngữ pháp

要唔要我 + 動詞 + 呀?

Để tôi làm ... cho nhé? / Cần tôi làm ... không?

Cấu trúc
要唔要我 + 動詞 + 呀?
Giải thích
Dùng khi người nói muốn ngỏ ý làm giúp người nghe một việc gì đó. Ví dụ: 要唔要我幫你呀?

Ví dụ

  • 要唔要我幫你呀?

    Cần tôi giúp bạn không?

  • 要唔要我寫呀?

    Để tôi viết nhé?

Mẫu ngữ pháp

S1,但係 S2

nhưng (nối hai mệnh đề tương phản)

Cấu trúc
S1,但係 S2
Giải thích
但係 (daan6 hai6) đặt giữa hai mệnh đề để nối ý tương phản. Đây là cách nói khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ

  • 陳世祥想報名,但係佢未寫名。

    Trần Thế Tường muốn đăng ký, nhưng anh ấy chưa viết tên.

  • 張嘉欣想睇表,但係表喺檯上面。

    Trương Gia Hân muốn xem phiếu, nhưng phiếu ở trên bàn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ghi tên vào phiếu đăng ký ở nhà văn hoá khu phố” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.