Học liệu · YUE · pre_a1_2

Đếm đồ trong siêu thị: Mấy cái? Mấy chai?

Bài 6 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đang ở siêu thị, trước kệ hàng. Hai người đếm xem cần mấy món.

Section

4

Nội dung

30

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Đếm đồ trong siêu thị: Mấy cái? Mấy chai?

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đang ở siêu thị, trước kệ hàng. Hai người đếm xem cần mấy món.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Đếm đồ trong siêu thị: Mấy cái? Mấy chai?

Toàn hội thoại

陳世祥: 我喺貨架前面。
陳世祥: 要幾多個蘋果?
黃志雄: 要兩個蘋果。
陳世祥: 要幾多樽?
黃志雄: 要三樽。
陳世祥: 要幾多袋?
黃志雄: 要一袋。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我喺貨架前面。Tôi đang ở trước kệ hàng.
陳世祥要幾多個蘋果?Cần mấy quả táo?
黃志雄要兩個蘋果。Cần hai quả táo.
陳世祥要幾多樽?Cần mấy chai?
黃志雄要三樽。Cần ba chai.
陳世祥要幾多袋?Cần mấy túi?
黃志雄要一袋。Cần một túi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 22
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
演員jin2 jyun4Diễn viên——Vocabulary pool
全部cyun4 bou6Hoàn toàn, tất cả, trọn vẹn——Vocabulary pool
棒球paang5 kau4Môn bóng chày——Vocabulary pool
相信soeng1 seon3Tin, tin tưởng——Vocabulary pool
女neoi5Con gái——Vocabulary pool
十一sap6 jat1Mười một——Vocabulary pool
搵wan2Tìm thấy, tìm ra——Vocabulary pool
有jau5Có——Vocabulary pool
刀dou1Con dao——Vocabulary pool
好彩hou2 coi2May mắn, gặp vận may——Vocabulary pool
月jyut6Tháng——Vocabulary pool
冇嘢mou5 je5Không cái gì, không điều gì——Vocabulary pool
畫waa2Bức tranh, bức vẽ——Vocabulary pool
球員kau4 jyun4Người chơi, đấu thủ, cầu thủ——Vocabulary pool
讀者duk6 ze2Người đọc, độc giả——Vocabulary pool
賣maai6Sự bán, việc bán——Vocabulary pool
應該jing1 goi1Chỉ sự khuyên bảo, đề nghị hoặc nghĩa vụ đạo đức——Vocabulary pool
講嘢gong2 je5Lời nói, chuyện nói——Vocabulary pool
十三sap6 saam1Mười ba——Vocabulary pool
長褲coeng4 fu3Quần dài (ống đôi)——Vocabulary pool
尾浪mei5 long6Lằn sóng, vệt nước sau tàu——Vocabulary pool
好正hou2 zeng3Tuyệt vời, tuyệt diệu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

22 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

超級市場購物單

幾多蘋果?兩個。

幾多水?三樽。

幾多袋?一袋。

「幾多」寫喺數字上面。
超級市場購物單

Phiếu mua hàng của siêu thị

幾多蘋果?兩個。

Mấy quả táo? Hai quả.

幾多水?三樽。

Mấy chai nước? Ba chai.

幾多袋?一袋。

Mấy túi? Một túi.

「幾多」寫喺數字上面。

Chữ “mấy” được viết ở trên con số.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

一個, 兩個, 三個, 四個, 五個, 六個, 七個, 八個, 九個, 十個

1 cái, 2 cái... 10 cái

Cấu trúc
一個, 兩個, 三個, 四個, 五個, 六個, 七個, 八個, 九個, 十個
Giải thích
Đếm đồ vật chung chung thì dùng số + 個 (go3). Số 2 đứng trước lượng từ thường nói 兩 (loeng5), không nói 二. Từ 11 trở lên chỉ cần số + 個: 十一個.

Ví dụ

  • 陳世祥要兩個蘋果。

    Trần Thế Tường cần hai quả táo.

  • 黃志雄買三個。

    Hoàng Chí Hùng mua ba cái.

Mẫu ngữ pháp

數字 + 量詞 + 名詞

Số + lượng từ + danh từ

Cấu trúc
數字 + 量詞 + 名詞
Giải thích
Tiếng Quảng Đông khi đếm phải có lượng từ: 個 (đồ vật, người), 樽 (chai), 袋 (túi), 張 (vật mỏng như giấy). Thứ tự luôn là số + lượng từ + danh từ.

Ví dụ

  • 陳世祥買兩樽水。

    Trần Thế Tường mua hai chai nước.

  • 黃志雄寫一張單。

    Hoàng Chí Hùng viết một tờ phiếu.

Mẫu ngữ pháp

動詞 + [數量詞] + (名詞)

Làm [số lượng] N

Cấu trúc
動詞 + [數量詞] + (名詞)
Giải thích
Số lượng từ đứng ngay sau động từ và trước danh từ. Nếu danh từ đã rõ thì có thể bỏ danh từ.

Ví dụ

  • 黃志雄食一個蘋果。

    Hoàng Chí Hùng ăn một quả táo.

  • 陳世祥要三樽。

    Trần Thế Tường cần ba chai.

Mẫu ngữ pháp

時間 + 動詞 + 次數 + 次

Làm việc gì đó bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian

Cấu trúc
時間 + 動詞 + 次數 + 次
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, từ chỉ thời gian đứng trước động từ, rồi đến số lần + 次.

Ví dụ

  • 陳世祥每日去一次超級市場。

    Trần Thế Tường mỗi ngày đi siêu thị một lần.

  • 黃志雄一個月去三次街市。

    Hoàng Chí Hùng một tháng đi chợ ba lần.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Mất ... (thời gian)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu Quảng Đông HK (粵語, 繁體): chủ ngữ + động từ + 用 + thời gian, nghĩa là 'mất bao lâu để làm gì'. Dùng 用 (jung6) trước khoảng thời gian.

Ví dụ

  • 陳世祥搵蘋果用五分鐘。

    Trần Thế Tường mất năm phút để tìm táo.

  • 黃志雄行去超級市場用十分鐘。

    Hoàng Chí Hùng mất mười phút đi bộ đến siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

淨係 + N

Chỉ N / chỉ có N

Cấu trúc
淨係 + N
Giải thích
淨係 (zing6 hai6) đặt trước danh từ để giới hạn: 'chỉ có N'.

Ví dụ

  • 陳世祥淨係要兩個蘋果。

    Trần Thế Tường chỉ cần hai quả táo.

  • 黃志雄淨係買一袋。

    Hoàng Chí Hùng chỉ mua một túi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đếm đồ trong siêu thị: Mấy cái? Mấy chai?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.