Học liệu · YUE · pre_a1_2

Sở thích trong lớp ngoại ngữ

Bài 2 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 đang ở trong lớp ngoại ngữ. Hai người hỏi nhau về sở thích.

Section

4

Nội dung

31

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Sở thích trong lớp ngoại ngữ

陳世祥 và 黃志雄 đang ở trong lớp ngoại ngữ. Hai người hỏi nhau về sở thích.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Sở thích trong lớp ngoại ngữ

Toàn hội thoại

陳世祥: 你有咩興趣呀?
黃志雄: 我鍾意音樂。
陳世祥: 我鍾意游水。
黃志雄: 你鍾意音樂呀?
陳世祥: 係呀,我好鍾意音樂。
陳世祥: 你鍾意游水呀?
黃志雄: 我唔係好鍾意游水。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你有咩興趣呀?Bạn có sở thích gì vậy?
黃志雄我鍾意音樂。Tôi thích âm nhạc.
陳世祥我鍾意游水。Tôi thích bơi lội.
黃志雄你鍾意音樂呀?Bạn thích âm nhạc à?
陳世祥係呀,我好鍾意音樂。Ừ, tôi rất thích âm nhạc.
陳世祥你鍾意游水呀?Bạn thích bơi lội không?
黃志雄我唔係好鍾意游水。Tôi không thích bơi lội lắm.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
相簿soeng2 bou2Tập ảnh, quyển anbom——Vocabulary pool
條tiu4Thanh, thỏi——Vocabulary pool
後面hau6 min6Ở phía sau, ở lại phía sau——Vocabulary pool
糖tong4Kẹo——Vocabulary pool
黑haak1Thiếu ánh sáng, tối——Vocabulary pool
早zou2Sớm, ban đầu, đầu mùa——Vocabulary pool
都唔dou1 m4Cũng (không)——Vocabulary pool
文件man4 gin2Hồ sơ, tài liệu——Vocabulary pool
頭痛tau4 tung3Chứng nhức đầu, đau đầu——Vocabulary pool
想像soeng2 zoeng6Tưởng tượng, hình dung——Vocabulary pool
風箏fung1 zang1Đồ chơi diều——Vocabulary pool
得意dak1 ji3Đẹp đẽ, xinh xắn, dễ thương, đáng yêu——Vocabulary pool
星期一sing1 kei4 jat1Ngày thứ hai trong tuần——Vocabulary pool
鼻哥bei6 go1Mũi——Vocabulary pool
頁jip6Trang (sách, tạp chí, báo, v.v.)——Vocabulary pool
計劃gai3 waak6Kế hoạch, dự định——Vocabulary pool
落雨lok6 jyu5Có mưa, có nhiều mưa——Vocabulary pool
水手seoi2 sau2Thủy thủ, lính thủy——Vocabulary pool
買嘢maai5 je5Sự đi mua hàng, sự đi mua sắm——Vocabulary pool
雪syut3Tuyết——Vocabulary pool
薄bok6Mỏng, mảnh——Vocabulary pool
時間si4 gaan3Thời gian, thì giờ——Vocabulary pool
旅行leoi5 hang4Sự đi du lịch, cuộc du hành——Vocabulary pool
侍應si6 jing3Người hầu bàn (nam)——Vocabulary pool
點解dim2 gaai2Tại sao, vì sao——Vocabulary pool
同埋tung4 maai4Cùng, cùng với——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

語言班課室有個興趣表。

興趣表上面有音樂。

興趣表有一欄叫「鍾意」。

音樂下面有「係」字。

游水下面有「唔係」字。
語言班課室有個興趣表。

Lớp ngoại ngữ có một bảng sở thích.

興趣表上面有音樂。

Trên bảng sở thích có mục âm nhạc.

興趣表有一欄叫「鍾意」。

Bảng sở thích có một cột gọi là “thích”.

音樂下面有「係」字。

Dưới mục âm nhạc có chữ “có”.

游水下面有「唔係」字。

Dưới mục bơi lội có chữ “không”.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 13

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Thích / Ghét / Giỏi / Kém N

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, câu đơn giản chỉ cần chủ ngữ rồi đến vị ngữ, không cần trợ từ. Chủ ngữ có thể lược bỏ khi đã rõ.

Ví dụ

  • 陳世祥鍾意音樂。

    Trần Thế Tường thích âm nhạc.

  • 黃志雄唔鍾意游水。

    Hoàng Chí Hùng không thích bơi lội.

Mẫu ngữ pháp

明白 N

Hiểu N

Cấu trúc
明白 N
Giải thích
Động từ 明白 (ming4 baak6) đứng trước danh từ để nói hiểu một đối tượng nào đó. Không dùng trợ từ ở giữa.

Ví dụ

  • 陳世祥明白個計劃。

    Trần Thế Tường hiểu kế hoạch đó.

  • 黃志雄明白份文件。

    Hoàng Chí Hùng hiểu tài liệu đó.

Mẫu ngữ pháp

有 + N

Có N

Cấu trúc
有 + N
Giải thích
Dùng 有 (jau5) để nói sở hữu hoặc tồn tại một vật, một sự việc. Với người thì dùng 喺度, không dùng 有.

Ví dụ

  • 陳世祥有本相簿。

    Trần Thế Tường có một quyển album ảnh.

  • 課室有張興趣表。

    Lớp học có một bảng sở thích.

Mẫu ngữ pháp

程度副詞 + 動詞 / 形容詞

Rất, Đại khái, Nhiều, Một chút, Không... lắm, Hoàn toàn không

Cấu trúc
程度副詞 + 動詞 / 形容詞
Giải thích
Phó từ mức độ đứng trước động từ hoặc tính từ: 好 (rất), 大概 (khoảng chừng), 好多 (nhiều), 少少 (một chút), 唔係好 (không... lắm), 完全唔 (hoàn toàn không).

Ví dụ

  • 陳世祥好鍾意音樂。

    Trần Thế Tường rất thích âm nhạc.

  • 黃志雄唔係好鍾意游水。

    Hoàng Chí Hùng không thích bơi lội lắm.

  • 陳世祥完全唔明白個計劃。

    Trần Thế Tường hoàn toàn không hiểu kế hoạch đó.

Mẫu ngữ pháp

因為 S1,所以 S2

Vì ... nên ...

Cấu trúc
因為 S1,所以 S2
Giải thích
因為 (jan1 wai6) đứng trước mệnh đề nêu lý do, 所以 (so2 ji5) đứng trước mệnh đề nêu kết quả. Ở trình độ A1 nên dùng đủ cả cặp cho rõ nghĩa.

Ví dụ

  • 因為落雨,所以黃志雄唔去買嘢。

    Vì trời mưa nên Hoàng Chí Hùng không đi mua sắm.

  • 因為陳世祥頭痛,所以早啲瞓。

    Vì Trần Thế Tường đau đầu nên ngủ sớm.

Mẫu ngữ pháp

點解 ... 呀?

Tại sao

Cấu trúc
點解 ... 呀?
Giải thích
點解 (dim2 gaai2) là từ hỏi lý do, thường đứng đầu câu và kết thúc bằng 呀. Câu trả lời thường bắt đầu bằng 因為.

Ví dụ

  • 點解陳世祥唔鍾意游水呀?

    Tại sao Trần Thế Tường không thích bơi lội?

  • 點解黃志雄唔明白呀?

    Tại sao Hoàng Chí Hùng không hiểu?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Sở thích trong lớp ngoại ngữ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.