Học liệu · YUE · pre_a1_2

Bài 3: Cái túi này và những tờ khai

Bài 3 · 4 phần

陳世祥 và 張嘉欣 gặp nhau ở quầy làm thủ tục lên máy bay. 陳世祥 nói về cái túi của mình và hỏi về những tờ khai trên bàn.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bài 3: Cái túi này và những tờ khai

陳世祥 và 張嘉欣 gặp nhau ở quầy làm thủ tục lên máy bay. 陳世祥 nói về cái túi của mình và hỏi về những tờ khai trên bàn.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Bài 3: Cái túi này và những tờ khai

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好。
張嘉欣: 呢個袋係唔係你嘅?
陳世祥: 呢個袋係我嘅。
張嘉欣: 呢啲係表格。
陳世祥: 我可唔可以填呢啲表格呀?
張嘉欣: 唔該填呢啲表格。
陳世祥: 呢個袋要寄艙。
張嘉欣: 好,我攞呢個袋。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好。Xin chào.
張嘉欣呢個袋係唔係你嘅?Cái túi này có phải của bạn không?
陳世祥呢個袋係我嘅。Cái túi này là của tôi.
張嘉欣呢啲係表格。Đây là những tờ khai.
陳世祥我可唔可以填呢啲表格呀?Tôi có thể điền những tờ khai này không?
張嘉欣唔該填呢啲表格。Xin hãy điền những tờ khai này.
陳世祥呢個袋要寄艙。Cái túi này cần ký gửi.
張嘉欣好,我攞呢個袋。Được, tôi lấy cái túi này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
下面haa6 min6Ở phía dưới, ở tầng dưới——Vocabulary pool
卡kaa1Tấm thẻ, tấm thiếp——Vocabulary pool
十二月sap6 ji6 jyut6Tháng thứ mười hai và là tháng cuối cùng trong năm Dương lịch——Vocabulary pool
面min6Mặt (bộ phận cơ thể)——Vocabulary pool
釣魚diu3 jyu2Sự đánh cá, sự câu cá——Vocabulary pool
幫助bong1 zo6Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự hỗ trợ——Vocabulary pool
外套ngoi6 tou3Áo khoác ngắn (thường có tay và cổ)——Vocabulary pool
知zi1Biết, có kiến thức về——Vocabulary pool
遲啲ci4 di1Đến sau, theo sau——Vocabulary pool
生saang1Sống, còn sống——Vocabulary pool
活生生wut6 saang1 saang1Đang sống, còn sống——Vocabulary pool
牌子paai4 zi2Nhãn hiệu, kiểu——Vocabulary pool
媽咪maa1 mi1Mẹ, mẹ đẻ——Vocabulary pool
十月sap6 jyut6Tháng Mười——Vocabulary pool
段落dyun6 lok6Đoạn văn——Vocabulary pool
詩si1Bài thơ——Vocabulary pool
真係zan1 hai6Thực sự, thật sự——Vocabulary pool
救gau3Cứu, cứu nguy——Vocabulary pool
怕醜paa3 cau2Nhút nhát, e thẹn, rụt rè——Vocabulary pool
坐co5Ngồi——Vocabulary pool
老師lou5 si1Giáo viên, người dạy học——Vocabulary pool
三saam1Số ba——Vocabulary pool
管gun2Ống——Vocabulary pool
打仗daa2 zoeng3Chiến tranh——Vocabulary pool
擔心daam1 sam1Sự lo lắng, nỗi lo——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

行李牌寫住呢個袋。

枱面有一張表格清單。

清單下面寫住:唔該填呢啲表格。

行李牌上面有旅客個名。

下面寫住:喺呢度攞番個袋。
行李牌寫住呢個袋。

Thẻ hành lý ghi: cái túi này.

枱面有一張表格清單。

Trên mặt bàn có một bản danh sách giấy tờ.

清單下面寫住:唔該填呢啲表格。

Dưới bản danh sách ghi: xin hãy điền những tờ khai này.

行李牌上面有旅客個名。

Trên thẻ hành lý có tên hành khách.

下面寫住:喺呢度攞番個袋。

Ở dưới ghi: nhận lại túi ở đây.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

我可唔可以 + 動詞 + 呀?

Tôi có thể làm V không? (Xin phép)

Cấu trúc
我可唔可以 + 動詞 + 呀?
Giải thích
Dùng để hỏi xin phép làm một việc gì đó. 『可唔可以』 nghĩa là 'có thể... không', đặt trước động từ; cuối câu thêm 『呀』 cho tự nhiên. Trong bài này 陳世祥 dùng để hỏi xin điền giấy tờ.

Ví dụ

  • 我可唔可以填呢啲表格呀?

    Tôi có thể điền những tờ khai này không?

  • 我可唔可以寄艙呢個袋呀?

    Tôi có thể ký gửi cái túi này không?

Mẫu ngữ pháp

唔可以 + V

Không được làm V (cấm đoán)

Cấu trúc
唔可以 + V
Giải thích
Để diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép làm gì, ta đặt 『唔可以』 trước động từ. Ở quầy làm thủ tục, nhân viên dùng mẫu này để nói rõ việc không được làm.

Ví dụ

  • 陳世祥,呢個袋唔可以寄艙。

    Tường, cái túi này không được ký gửi.

  • 呢啲表格唔可以唔填。

    Những tờ khai này không được không điền.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu đơn cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu Quảng Đông HK (粵語・繁體) ở dạng đơn giản nhất: chủ ngữ đứng trước, vị ngữ đứng sau, không cần trợ từ tiếng Quan thoại. Dùng để nói ai làm gì hoặc cái gì là cái gì.

Ví dụ

  • 呢個袋係我嘅。

    Cái túi này là của tôi.

  • 張嘉欣攞呢個袋。

    Trương Gia Hân lấy cái túi này.

  • 陳世祥填呢啲表格。

    Trần Thế Tường điền những tờ khai này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 3: Cái túi này và những tờ khai” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.