Hội thoại
Cái này và cái kia – trong lớp học tiếng Đức
Trong lớp học tiếng Đức, Việt Hà và Bernd ngồi cùng bàn. Việt Hà chỉ vào đồ vật trên bàn, Bernd gọi tên chúng, và cả hai hỏi nhau: cái đó là gì, của ai?
Nhân vật
- Việt Hà
- Bernd Kramer

Toàn hội thoại
Việt Hà: Das hier ist ein Kuli.
Bernd Kramer: Ja, das ist ein Kuli.
Việt Hà: Ich sehe da noch etwas.
Việt Hà: Was ist das?
Bernd Kramer: Das ist ein Buch.
Việt Hà: Wessen Tasche ist das?
Bernd Kramer: Das ist meine Tasche.
Việt Hà: Wessen Buch ist das da?
Bernd Kramer: Das ist dein Buch.| Speaker | Tiếng Đức | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| Việt Hà | Das hier ist ein Kuli. | Cái ở đây là một cây bút. | |
| Bernd Kramer | Ja, das ist ein Kuli. | Vâng, đây là một cây bút. | |
| Việt Hà | Ich sehe da noch etwas. | Tôi thấy đằng kia còn có gì đó. | |
| Việt Hà | Was ist das? | Đó là cái gì? | |
| Bernd Kramer | Das ist ein Buch. | Đó là một cuốn sách. | |
| Việt Hà | Wessen Tasche ist das? | Đây là túi của ai? | |
| Bernd Kramer | Das ist meine Tasche. | Đây là túi của tôi. | |
| Việt Hà | Wessen Buch ist das da? | Cuốn sách đằng kia là của ai? | |
| Bernd Kramer | Das ist dein Buch. | Đó là sách của bạn. |