Học liệu · DE · pre_a1_1

Cái này và cái kia – trong lớp học tiếng Đức

Bài 2 · 4 phần

Trong lớp học tiếng Đức, Việt Hà và Bernd ngồi cùng bàn. Việt Hà chỉ vào đồ vật trên bàn, Bernd gọi tên chúng, và cả hai hỏi nhau: cái đó là gì, của ai?

Section

4

Nội dung

39

Audio

14

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 9Audio: 9

Hội thoại

Cái này và cái kia – trong lớp học tiếng Đức

Trong lớp học tiếng Đức, Việt Hà và Bernd ngồi cùng bàn. Việt Hà chỉ vào đồ vật trên bàn, Bernd gọi tên chúng, và cả hai hỏi nhau: cái đó là gì, của ai?

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Cái này và cái kia – trong lớp học tiếng Đức

Toàn hội thoại

Việt Hà: Das hier ist ein Kuli.
Bernd Kramer: Ja, das ist ein Kuli.
Việt Hà: Ich sehe da noch etwas.
Việt Hà: Was ist das?
Bernd Kramer: Das ist ein Buch.
Việt Hà: Wessen Tasche ist das?
Bernd Kramer: Das ist meine Tasche.
Việt Hà: Wessen Buch ist das da?
Bernd Kramer: Das ist dein Buch.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàDas hier ist ein Kuli.Cái ở đây là một cây bút.
Bernd KramerJa, das ist ein Kuli.Vâng, đây là một cây bút.
Việt HàIch sehe da noch etwas.Tôi thấy đằng kia còn có gì đó.
Việt HàWas ist das?Đó là cái gì?
Bernd KramerDas ist ein Buch.Đó là một cuốn sách.
Việt HàWessen Tasche ist das?Đây là túi của ai?
Bernd KramerDas ist meine Tasche.Đây là túi của tôi.
Việt HàWessen Buch ist das da?Cuốn sách đằng kia là của ai?
Bernd KramerDas ist dein Buch.Đó là sách của bạn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 20
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Wohnung—căn hộ——Vocabulary pool
Zimmer—phòng——Vocabulary pool
Küche—bếp——Vocabulary pool
Bad—phòng tắm——Vocabulary pool
Wohnzimmer—phòng khách——Vocabulary pool
Schlafzimmer—phòng ngủ——Vocabulary pool
Flur—hành lang——Vocabulary pool
Balkon—ban công——Vocabulary pool
Tür—cửa——Vocabulary pool
Fenster—cửa sổ——Vocabulary pool
oben—phía trên——Vocabulary pool
unten—phía dưới——Vocabulary pool
sehen—nhìn / xem——Vocabulary pool
wohnen—sống / ở——Vocabulary pool
neu—mới——Vocabulary pool
alt—cũ / già——Vocabulary pool
hell—sáng——Vocabulary pool
dunkel—tối——Vocabulary pool
Raum—không gian / phòng——Vocabulary pool
Etage—tầng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

20 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Ein Zettel am Tisch sagt: Kuli hier.

Der gleiche Zettel sagt: Buch da.

Die Tasche hier hat ein Schild. Auf dem Schild steht: Bernd.

Die Tasche da hat auch ein Schild. Auf dem Schild steht: Việt Hà.

Ein Pfeil zeigt zwei Wörter. Links steht hier, rechts steht da.
Ein Zettel am Tisch sagt: Kuli hier.

Một mẩu giấy trên bàn ghi: bút ở đây.

Der gleiche Zettel sagt: Buch da.

Cũng mẩu giấy đó ghi: sách ở kia.

Die Tasche hier hat ein Schild. Auf dem Schild steht: Bernd.

Túi ở đây có một cái nhãn. Trên nhãn ghi: Bernd.

Die Tasche da hat auch ein Schild. Auf dem Schild steht: Việt Hà.

Túi ở kia cũng có một cái nhãn. Trên nhãn ghi: Việt Hà.

Ein Pfeil zeigt zwei Wörter. Links steht hier, rechts steht da.

Một mũi tên chỉ hai từ. Bên trái ghi 'hier', bên phải ghi 'da'.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 19

Mẫu ngữ pháp

A: Ist das N? B: Ja, das ist N. / Ja, das stimmt. / Nein, das ist nicht N. / Nein, das stimmt nicht.

Hỏi xác nhận: Có phải là … không?

Cấu trúc
A: Ist das N? B: Ja, das ist N. / Ja, das stimmt. / Nein, das ist nicht N. / Nein, das stimmt nicht.
Giải thích
Câu hỏi Có/Không trong tiếng Đức đặt động từ ở đầu câu: Ist das …? Trả lời khẳng định: Ja, das ist … / Ja, das stimmt. Trả lời phủ định: Nein, das ist nicht … / Nein, das stimmt nicht.

Ví dụ

  • Ist das der Kuli von Bernd?

    Đây có phải là cây bút của Bernd không?

  • Ja, das stimmt.

    Vâng, đúng vậy.

  • Nein, das ist der Kuli von Việt Hà.

    Không, đây là cây bút của Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

Das ist ein/eine N.

Đây là … / Đó là … / Kia là …

Cấu trúc
Das ist ein/eine N.
Giải thích
Dùng 'das' với động từ 'sein' để chỉ định sự vật. Thêm trạng từ chỉ nơi chốn để phân biệt khoảng cách: Das hier ist … (ở đây), Das da ist … (ở kia). Danh từ luôn có mạo từ ein/eine.

Ví dụ

  • Das hier ist ein Kuli.

    Cái ở đây là một cây bút.

  • Das da ist ein Buch.

    Cái ở kia là một cuốn sách.

  • Das ist eine Tasche von Bernd.

    Đây là một cái túi của Bernd.

Mẫu ngữ pháp

Dieser/Diese/Dieses N ist … / Der/Die/Das N da ist …

Cách nói 'N này' và 'N đó/kia'

Cấu trúc
Dieser/Diese/Dieses N ist … / Der/Die/Das N da ist …
Giải thích
Này (ở gần): dieser/diese/dieses + danh từ. Kia (ở xa hơn): der/die/das + danh từ + da. Ví dụ: Dieses Buch ist von Việt Hà. – Das Buch da ist von Bernd.

Ví dụ

  • Dieses Buch ist von Việt Hà.

    Cuốn sách này là của Việt Hà.

  • Das Buch da ist von Bernd.

    Cuốn sách kia là của Bernd.

  • Dieser Kuli ist neu.

    Cây bút này mới.

Mẫu ngữ pháp

Ist das N1 oder N2?

A hay là B? (hỏi chọn một trong hai)

Cấu trúc
Ist das N1 oder N2?
Giải thích
Đặt 'oder' (= hay là) giữa hai lựa chọn. Động từ vẫn đứng đầu câu. Không trả lời bằng ja/nein, mà nhắc lại lựa chọn đúng.

Ví dụ

  • Ist das die Tasche von Việt Hà oder von Bernd?

    Đây là túi của Việt Hà hay của Bernd?

  • Das ist die Tasche von Việt Hà.

    Đây là túi của Việt Hà.

  • Ist das ein Buch oder ein Heft?

    Đây là sách hay là vở?

Mẫu ngữ pháp

N2 über N1

N2 nói về N1

Cấu trúc
N2 über N1
Giải thích
Dùng 'über' (+ Akkusativ) để nói nội dung của sách, phim, câu chuyện: ein Buch über Berlin. Cấu trúc này không xuất hiện trong hội thoại bài này, chỉ luyện riêng.

Ví dụ

  • Việt Hà liest ein Buch über Deutschland.

    Việt Hà đọc một cuốn sách về nước Đức.

  • Bernd hat ein Buch über Berlin.

    Bernd có một cuốn sách về Berlin.

Mẫu ngữ pháp

Possessivartikel + Nomen / Nomen + von + Name

N của ai; chỉ quan hệ sở hữu

Cấu trúc
Possessivartikel + Nomen / Nomen + von + Name
Giải thích
Tính từ sở hữu đứng trước danh từ: mein/meine, dein/deine. Với tên riêng có thể dùng von + tên: das Buch von Việt Hà. Chú ý tính từ sở hữu đổi theo giống của danh từ: mein Kuli – meine Tasche.

Ví dụ

  • Das ist meine Tasche.

    Đây là túi của tôi.

  • Ist das deine Tasche?

    Đây có phải là túi của bạn không?

  • Das ist das Buch von Việt Hà.

    Đây là cuốn sách của Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

A: (neue Information) – B: Ach so! / Wirklich? / Ist das so?

Thế à / Thật sao? / Vậy hả?

Cấu trúc
A: (neue Information) – B: Ach so! / Wirklich? / Ist das so?
Giải thích
'Ach so!' = đã hiểu, đã ghi nhận thông tin mới. 'Wirklich?' = ngạc nhiên, muốn xác nhận lại. 'Ist das so?' = cách hỏi lại lịch sự hơn.

Ví dụ

  • A: Das Buch ist von Việt Hà. B: Ach so!

    A: Cuốn sách là của Việt Hà. B: Thế à!

  • A: Die Tasche ist von Bernd. B: Wirklich?

    A: Cái túi là của Bernd. B: Thật sao?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cái này và cái kia – trong lớp học tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.