Học liệu · DE · pre_a1_1

Ở quán cà phê: Một tách trà, xin cảm ơn

Bài 3 · 4 phần

Việt Hà vào quán cà phê và gọi đồ uống. Cô Sabine Vogt đứng ở quầy phục vụ.

Section

4

Nội dung

39

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Ở quán cà phê: Một tách trà, xin cảm ơn

Việt Hà vào quán cà phê và gọi đồ uống. Cô Sabine Vogt đứng ở quầy phục vụ.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở quán cà phê: Một tách trà, xin cảm ơn

Toàn hội thoại

Việt Hà: Entschuldigung!
Sabine Vogt: Möchten Sie ein Getränk?
Sabine Vogt: Das ist ein Tee.
Việt Hà: Ich möchte Tee, bitte.
Sabine Vogt: Also ein Tee.
Việt Hà: Ja, das stimmt.
Việt Hà: Danke!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàEntschuldigung!Xin lỗi!
Sabine VogtMöchten Sie ein Getränk?Cô có muốn dùng một đồ uống không?
Sabine VogtDas ist ein Tee.Đây là một tách trà.
Việt HàIch möchte Tee, bitte.Tôi muốn trà ạ.
Sabine VogtAlso ein Tee.Vậy là một tách trà.
Việt HàJa, das stimmt.Vâng, đúng vậy.
Việt HàDanke!Cảm ơn!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 20
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
das—cái đó / điều đó——Vocabulary pool
dies—cái này——Vocabulary pool
was—gì——Vocabulary pool
ist—là——Vocabulary pool
ein—một (giống đực/trung)——Vocabulary pool
eine—một (giống cái)——Vocabulary pool
mein—của tôi——Vocabulary pool
dein—của bạn——Vocabulary pool
Buch—sách——Vocabulary pool
Stift—bút——Vocabulary pool
Mappe—cặp tài liệu——Vocabulary pool
Handy—điện thoại——Vocabulary pool
Tisch—bàn——Vocabulary pool
Stuhl—ghế——Vocabulary pool
hier—ở đây——Vocabulary pool
dort—ở đó——Vocabulary pool
wessen—của ai——Vocabulary pool
klein—nhỏ——Vocabulary pool
groß—lớn——Vocabulary pool
und—và——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

20 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Das ist die Karte. Hier ist Tee.

Das dort ist Kaffee.

Das ist Wasser.

Tee ist heute die Bestellung.

Bitte hier warten.
Das ist die Karte. Hier ist Tee.

Đây là thẻ đồ uống. Ở đây có trà.

Das dort ist Kaffee.

Cái ở kia là cà phê.

Das ist Wasser.

Đây là nước.

Tee ist heute die Bestellung.

Hôm nay trà là món được gọi.

Bitte hier warten.

Xin vui lòng đợi ở đây.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 21

Mẫu ngữ pháp

Ist das N? – Ja, das ist N. / Ja, das stimmt. / Nein, das ist nicht N.

Hỏi xác nhận: Có phải là ... không?

Cấu trúc
Ist das N? – Ja, das ist N. / Ja, das stimmt. / Nein, das ist nicht N.
Giải thích
Câu hỏi Có/Không đặt động từ „ist“ ở đầu câu. Trả lời khẳng định: „Ja, das ist ...“ hoặc ngắn gọn „Ja, das stimmt.“ Trả lời phủ định: „Nein, das ist nicht ...“. Trong bài này Việt Hà dùng „Ja, das stimmt.“ để xác nhận đơn trà.

Ví dụ

  • Ist das ein Tee? – Ja, das stimmt.

    Đây có phải là trà không? – Vâng, đúng vậy.

  • Ist das mein Stift? – Nein, das ist nicht mein Stift.

    Đây có phải bút của tôi không? – Không, đây không phải bút của tôi.

  • Ist das dein Buch, Việt Hà? – Ja, das ist mein Buch.

    Đây có phải sách của bạn không, Việt Hà? – Vâng, đây là sách của tôi.

Mẫu ngữ pháp

Das ist ein/eine N.

Đây là ... / Đó là ... / Kia là ...

Cấu trúc
Das ist ein/eine N.
Giải thích
Dùng „das“ với động từ „ist“ để giới thiệu một sự vật. Danh từ giống đực và giống trung đi với „ein“, danh từ giống cái đi với „eine“. Ở A1, danh từ luôn cần mạo từ.

Ví dụ

  • Das ist ein Stift.

    Đây là một cây bút.

  • Das ist eine Mappe.

    Đây là một cặp tài liệu.

  • Das ist ein Buch von Việt Hà.

    Đây là một cuốn sách của Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

Dieser/Diese/Dieses N ist ... / Der/Die/Das N da ist ...

Cách nói 'N này' và 'N đó/kia' trong tiếng Đức

Cấu trúc
Dieser/Diese/Dieses N ist ... / Der/Die/Das N da ist ...
Giải thích
„dieser“ (giống đực), „diese“ (giống cái), „dieses“ (giống trung) đứng trước danh từ để chỉ vật ở gần. Muốn chỉ vật ở xa hơn, ta dùng „der/die/das“ + danh từ + „da“ (hoặc trạng từ „dort“).

Ví dụ

  • Dieser Tisch ist klein.

    Cái bàn này thì nhỏ.

  • Diese Mappe ist groß.

    Cái cặp tài liệu này thì lớn.

  • Das Handy da ist klein.

    Cái điện thoại kia thì nhỏ.

Mẫu ngữ pháp

Ist das N1 oder N2?

A hay là B? (hỏi để chọn một trong hai)

Cấu trúc
Ist das N1 oder N2?
Giải thích
Khi muốn hỏi chọn một trong hai khả năng, đặt „oder“ ở giữa hai lựa chọn. Câu hỏi lựa chọn không trả lời bằng „ja“ hay „nein“, mà nhắc lại lựa chọn đúng.

Ví dụ

  • Ist das ein Stift oder ein Buch?

    Đây là bút hay là sách?

  • Trinken Sie Tee oder Kaffee?

    Cô uống trà hay cà phê?

  • Ist das Wasser oder Tee?

    Đây là nước hay là trà?

Mẫu ngữ pháp

N2 über N1

N2 nói về N1

Cấu trúc
N2 über N1
Giải thích
Dùng „über“ để nói một cuốn sách, một câu chuyện nói về nội dung nào đó. „über“ đi với cách Akkusativ.

Ví dụ

  • Das ist ein Buch über Deutschland.

    Đây là một cuốn sách về nước Đức.

  • Das Buch über Vietnam ist von Việt Hà.

    Cuốn sách về Việt Nam là của Việt Hà.

  • Das Buch über Deutschland ist klein.

    Cuốn sách về nước Đức thì nhỏ.

Mẫu ngữ pháp

Possessivartikel + Nomen / Nomen + von + Name

N2 của N1; chỉ quan hệ sở hữu.

Cấu trúc
Possessivartikel + Nomen / Nomen + von + Name
Giải thích
Tính từ sở hữu đứng trước danh từ: „mein Stift“ (bút của tôi), „dein Buch“ (sách của bạn). Với tên riêng, có thể nói „das Handy von Sabine Vogt“. Tính từ sở hữu đổi theo giống của danh từ: mein/meine, dein/deine.

Ví dụ

  • Das ist mein Stift.

    Đây là bút của tôi.

  • Ist das dein Buch, Việt Hà?

    Đây có phải sách của bạn không, Việt Hà?

  • Das ist das Handy von Sabine Vogt.

    Đây là điện thoại của cô Sabine Vogt.

Mẫu ngữ pháp

A: (neue Information) | B: Ach so! / Wirklich? / Ist das so?

Thế à / Vậy à / Thật sao? → Ach so! / Wirklich? / Ist das so?

Cấu trúc
A: (neue Information) | B: Ach so! / Wirklich? / Ist das so?
Giải thích
Khi nghe một thông tin mới, người nghe có thể đáp „Ach so!“ (ra vậy), „Wirklich?“ (thật sao?) hoặc „Ist das so?“ (vậy hả?). „Ach so!“ dùng với bạn bè, „Ist das so?“ lịch sự hơn.

Ví dụ

  • Việt Hà: Ich komme aus Vietnam. – Sabine Vogt: Ach so!

    Việt Hà: Tôi đến từ Việt Nam. – Cô Sabine Vogt: Ra vậy!

  • Sabine Vogt: Ich wohne in Deutschland. – Việt Hà: Wirklich?

    Cô Sabine Vogt: Tôi sống ở Đức. – Việt Hà: Thật sao?

  • Việt Hà: Das ist mein Tisch. – Sabine Vogt: Ach so!

    Việt Hà: Đây là bàn của tôi. – Cô Sabine Vogt: Ra vậy!

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quán cà phê: Một tách trà, xin cảm ơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.