Học liệu · DE · pre_a1_1

Ở nhà ga: Bạn đi đâu, bạn đến từ đâu?

Bài 8 · 4 phần

Việt Hà và Bernd gặp nhau ở nhà ga. Họ hỏi nhau hôm nay đi đâu và đến từ đâu.

Section

4

Nội dung

43

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở nhà ga: Bạn đi đâu, bạn đến từ đâu?

Việt Hà và Bernd gặp nhau ở nhà ga. Họ hỏi nhau hôm nay đi đâu và đến từ đâu.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Ở nhà ga: Bạn đi đâu, bạn đến từ đâu?

Toàn hội thoại

Việt Hà: Hallo, Bernd!
Việt Hà: Wohin fährst du?
Bernd Kramer: Ich fahre in die Stadt.
Bernd Kramer: Und du?
Việt Hà: Ich fahre zur Arbeit.
Việt Hà: Woher kommst du heute?
Bernd Kramer: Ich komme von zu Hause.
Việt Hà: Danke, Bernd!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHallo, Bernd!Chào Bernd!
Việt HàWohin fährst du?Bạn đi đâu đấy?
Bernd KramerIch fahre in die Stadt.Tôi đi vào thành phố.
Bernd KramerUnd du?Còn bạn thì sao?
Việt HàIch fahre zur Arbeit.Tôi đi đến chỗ làm.
Việt HàWoher kommst du heute?Hôm nay bạn đến từ đâu?
Bernd KramerIch komme von zu Hause.Tôi từ nhà đến.
Việt HàDanke, Bernd!Cảm ơn Bernd!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 20
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Bahnhof—ga tàu——Vocabulary pool
Zug—tàu hỏa——Vocabulary pool
Bus—xe buýt——Vocabulary pool
fahren—đi (xe/tàu)——Vocabulary pool
ankommen—đến nơi——Vocabulary pool
abfahren—khởi hành——Vocabulary pool
Ticket—vé——Vocabulary pool
Gleis—đường ray / sân ga——Vocabulary pool
Stadt—thành phố——Vocabulary pool
Arbeit—công việc——Vocabulary pool
Schule—trường học——Vocabulary pool
nach Hause—về nhà——Vocabulary pool
zur Arbeit—đến chỗ làm——Vocabulary pool
mit dem Zug—bằng tàu——Vocabulary pool
umsteigen—đổi tàu/xe——Vocabulary pool
warten—đợi——Vocabulary pool
Plan—bảng giờ / kế hoạch——Vocabulary pool
Verspätung—trễ giờ——Vocabulary pool
Richtung—hướng——Vocabulary pool
Ziel—điểm đến——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

20 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Der Plan am Bahnhof zeigt zwei Ziele.

Auf dem Plan steht das Wort „von“.

Auf dem Plan steht auch das Wort „nach“.

Die Fahrt beginnt zu Hause.

Bitte am Gleis warten.
Der Plan am Bahnhof zeigt zwei Ziele.

Bảng giờ ở nhà ga có hai điểm đến.

Auf dem Plan steht das Wort „von“.

Trên bảng có chữ „von“ (từ).

Auf dem Plan steht auch das Wort „nach“.

Trên bảng cũng có chữ „nach“ (đến).

Die Fahrt beginnt zu Hause.

Chuyến đi bắt đầu từ nhà.

Bitte am Gleis warten.

Xin hãy đợi ở sân ga.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 24

Mẫu ngữ pháp

nach + Ort: gehen / kommen / fahren

Đi / đến / về bằng nach + địa điểm

Cấu trúc
nach + Ort: gehen / kommen / fahren
Giải thích
gehen = đi bộ, kommen = đến, fahren = đi bằng xe/tàu. Trước tên thành phố hoặc quốc gia không có mạo từ, ta dùng nach. Với „về nhà“ thì nói nach Hause. Với nơi có mạo từ (die Schule, der Supermarkt) thì dùng in hoặc zu, ví dụ zur Arbeit.

Ví dụ

  • Việt Hà fährt nach Berlin.

    Việt Hà đi Berlin.

  • Bernd geht nach Hause.

    Bernd về nhà.

  • Việt Hà und Bernd fahren nach Hamburg.

    Việt Hà và Bernd đi Hamburg.

Mẫu ngữ pháp

Ich gehe nirgendwohin.

Không đi đâu cả

Cấu trúc
Ich gehe nirgendwohin.
Giải thích
„nirgendwohin“ phủ định hoàn toàn hướng di chuyển: không đi tới bất cứ đâu. Cấu trúc: Subjekt + gehen + nirgendwohin.

Ví dụ

  • Am Sonntag geht Việt Hà nirgendwohin.

    Chủ nhật Việt Hà không đi đâu cả.

  • Bernd geht heute nirgendwohin.

    Hôm nay Bernd không đi đâu cả.

Mẫu ngữ pháp

mit dem/der + N (Verkehrsmittel) + fahren/kommen; zu Fuß gehen

Đi/đến bằng phương tiện gì

Cấu trúc
mit dem/der + N (Verkehrsmittel) + fahren/kommen; zu Fuß gehen
Giải thích
Nói phương tiện thì dùng mit + Dativ: mit dem Bus, mit dem Zug, mit der U-Bahn. Đi bộ thì dùng zu Fuß gehen, không dùng mit.

Ví dụ

  • Việt Hà fährt mit dem Bus zur Arbeit.

    Việt Hà đi xe buýt đến chỗ làm.

  • Bernd fährt mit dem Zug in die Stadt.

    Bernd đi tàu vào thành phố.

  • Việt Hà geht zu Fuß zum Bahnhof.

    Việt Hà đi bộ đến nhà ga.

Mẫu ngữ pháp

mit + Dativ

Làm gì đó cùng với ai

Cấu trúc
mit + Dativ
Giải thích
Muốn nói „cùng với ai“ thì dùng mit + Dativ: mit Bernd, mit Việt Hà. Nếu đi một mình thì dùng allein.

Ví dụ

  • Việt Hà fährt mit Bernd in die Stadt.

    Việt Hà đi cùng Bernd vào thành phố.

  • Bernd wartet mit Việt Hà am Gleis.

    Bernd đợi cùng Việt Hà ở sân ga.

Mẫu ngữ pháp

Zeitadverbien: Vergangenheit, Gegenwart, Zukunft

Trạng từ chỉ thời gian: hôm qua, hôm nay, ngày mai

Cấu trúc
Zeitadverbien: Vergangenheit, Gegenwart, Zukunft
Giải thích
gestern, vorgestern, letzte Woche = quá khứ. heute, jetzt, diese Woche = hiện tại. morgen, übermorgen, nächste Woche = tương lai. Trạng từ thời gian thường đứng đầu câu hoặc sau động từ chia.

Ví dụ

  • Heute fährt Việt Hà zur Arbeit.

    Hôm nay Việt Hà đi đến chỗ làm.

  • Gestern war Bernd am Bahnhof.

    Hôm qua Bernd ở nhà ga.

  • Morgen fährt Việt Hà nach Berlin.

    Ngày mai Việt Hà đi Berlin.

Mẫu ngữ pháp

im + Monatsname

Vào tháng …

Cấu trúc
im + Monatsname
Giải thích
Tên tháng trong tiếng Đức: Januar, Februar, März, April, Mai, Juni, Juli, August, September, Oktober, November, Dezember. Nói „vào tháng…“ thì dùng im + tên tháng: im Mai.

Ví dụ

  • Im Mai fährt Bernd nach Hamburg.

    Vào tháng 5 Bernd đi Hamburg.

  • Im Juli kommt Việt Hà nach Berlin.

    Vào tháng 7 Việt Hà đến Berlin.

Mẫu ngữ pháp

am + Ordinalzahl + Monat; der + Ordinalzahl + Monat

Vào ngày mùng… / Hôm nay là ngày…

Cấu trúc
am + Ordinalzahl + Monat; der + Ordinalzahl + Monat
Giải thích
Ngày trong tháng dùng số thứ tự. Hỏi: Der Wievielte ist heute? Trả lời: Heute ist der 3. Mai. Nói „vào ngày nào“ thì dùng am: am 3. Mai.

Ví dụ

  • Am 3. Mai fährt Việt Hà zur Arbeit.

    Vào ngày 3 tháng 5 Việt Hà đi đến chỗ làm.

  • Am 1. Juni kommt Bernd nach Hause.

    Vào ngày 1 tháng 6 Bernd về nhà.

Mẫu ngữ pháp

Wann + Verb + Subjekt …?

Khi nào…?

Cấu trúc
Wann + Verb + Subjekt …?
Giải thích
„Wann“ đứng đầu câu hỏi, động từ chia đứng vị trí thứ hai, sau đó là chủ ngữ. Không dùng giới từ trước „Wann“.

Ví dụ

  • Wann kommt der Zug?

    Khi nào tàu đến?

  • Wann fährt Việt Hà zur Arbeit?

    Khi nào Việt Hà đi đến chỗ làm?

  • Wann kommt Bernd nach Hause?

    Khi nào Bernd về nhà?

Mẫu ngữ pháp

Aussagesatz + doch

…đấy / …mà

Cấu trúc
Aussagesatz + doch
Giải thích
„doch“ đứng giữa câu, sau động từ chia hoặc sau đại từ, để nhấn mạnh hoặc khẳng định nhẹ một thông tin.

Ví dụ

  • Der Zug kommt doch um acht.

    Tàu đến lúc tám giờ đấy.

  • Bernd ist doch zu Hause.

    Bernd đang ở nhà mà.

Mẫu ngữ pháp

Ja, genau. / Das stimmt.

Đúng vậy / Đúng thế

Cấu trúc
Ja, genau. / Das stimmt.
Giải thích
Dùng để đồng ý hoặc xác nhận điều người kia vừa nói. Đây là câu trả lời ngắn, đứng độc lập, không cần chủ ngữ.

Ví dụ

  • Việt Hà fährt zur Arbeit. – Ja, genau.

    Việt Hà đi đến chỗ làm. – Đúng vậy.

  • Das stimmt. Bernd kommt von zu Hause.

    Đúng thế. Bernd từ nhà đến.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở nhà ga: Bạn đi đâu, bạn đến từ đâu?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.