Học liệu · DE · pre_a1_1

Ở cửa vào tòa nhà – Đây, đó, kia

Bài 4 · 4 phần

Việt Hà dừng cô Sabine ở cửa vào tòa nhà (Hauseingang) và hỏi đường ra nhà ga. Cô Sabine trả lời ngắn gọn và chỉ tay về phía xa.

Section

4

Nội dung

41

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở cửa vào tòa nhà – Đây, đó, kia

Việt Hà dừng cô Sabine ở cửa vào tòa nhà (Hauseingang) và hỏi đường ra nhà ga. Cô Sabine trả lời ngắn gọn và chỉ tay về phía xa.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở cửa vào tòa nhà – Đây, đó, kia

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag!
Việt Hà: Ist der Bahnhof hier?
Sabine Vogt: Nein. Gehen Sie dort hin.
Việt Hà: Wo ist der Bahnhof?
Sabine Vogt: Dort, geradeaus.
Việt Hà: Ist dieser Weg richtig?
Sabine Vogt: Ja, dieser Weg.
Việt Hà: Vielen Dank!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag!Chào cô ạ!
Việt HàIst der Bahnhof hier?Nhà ga ở đây ạ?
Sabine VogtNein. Gehen Sie dort hin.Không. Bà đi về phía kia.
Việt HàWo ist der Bahnhof?Nhà ga ở đâu ạ?
Sabine VogtDort, geradeaus.Kia, đi thẳng.
Việt HàIst dieser Weg richtig?Đường này có đúng không ạ?
Sabine VogtJa, dieser Weg.Vâng, đường này.
Việt HàVielen Dank!Cảm ơn cô nhiều ạ!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 20
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Hotel—khách sạn——Vocabulary pool
Rezeption—quầy lễ tân——Vocabulary pool
Zimmer—phòng——Vocabulary pool
Nummer—số——Vocabulary pool
Reservierung—đặt chỗ——Vocabulary pool
Schlüssel—chìa khóa——Vocabulary pool
Gast—khách——Vocabulary pool
Nachname—họ——Vocabulary pool
Vorname—tên gọi——Vocabulary pool
eins—một——Vocabulary pool
zwei—hai——Vocabulary pool
drei—ba——Vocabulary pool
vier—bốn——Vocabulary pool
fünf—năm——Vocabulary pool
schreiben—viết——Vocabulary pool
sagen—nói——Vocabulary pool
checken—làm thủ tục——Vocabulary pool
Nacht—đêm——Vocabulary pool
Pass—hộ chiếu——Vocabulary pool
Formulare—biểu mẫu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

20 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Hauseingang ist eine Karte.

Hier ist die Tür.

Dort ist die Straße.

Dort ist auch ein Pfeil.

Der Pfeil zeigt zum Bahnhof.
Am Hauseingang ist eine Karte.

Ở cửa vào tòa nhà có một tấm bản đồ.

Hier ist die Tür.

Đây là cửa ra vào.

Dort ist die Straße.

Kia là con phố.

Dort ist auch ein Pfeil.

Kia cũng có một mũi tên.

Der Pfeil zeigt zum Bahnhof.

Mũi tên chỉ về phía nhà ga.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 22

Mẫu ngữ pháp

Hier/Da/Dort ist N.

Ở đây / Ở đó / Ở kia là ...

Cấu trúc
Hier/Da/Dort ist N.
Giải thích
hier = ở đây (gần người nói), da = ở đó (gần người nghe hoặc đã nhắc đến), dort = ở kia (xa cả hai). Cấu trúc: Hier/Da/Dort + ist/sind + danh từ. Số ít dùng ist, số nhiều dùng sind. Cũng có thể đảo: Der Bahnhof ist dort.

Ví dụ

  • Hier ist Việt Hà.

    Việt Hà ở đây.

  • Dort ist Sabine.

    Cô Sabine ở kia.

  • Da ist der Hauseingang.

    Đó là cửa vào tòa nhà.

Mẫu ngữ pháp

Hier/Dort/Da ist N.

Ở đây / Ở kia / Ở đó là ...

Cấu trúc
Hier/Dort/Da ist N.
Giải thích
Dùng hier, dort, da để chỉ vị trí. Cấu trúc: Hier/Dort/Da + ist/sind + danh từ. Mẫu này dùng được cả khi nói với bạn bè (du) và khi nói lịch sự với người lạ (Sie).

Ví dụ

  • Hier ist Sabine.

    Cô Sabine ở đây.

  • Dort ist Việt Hà.

    Việt Hà ở kia.

  • Da ist der Bahnhof.

    Nhà ga ở đó.

Mẫu ngữ pháp

N1 ist in N2.

N1 ở trong / tại N2.

Cấu trúc
N1 ist in N2.
Giải thích
Nói ai hoặc cái gì ở đâu: chia động từ sein theo chủ ngữ, rồi thêm cụm chỉ vị trí với in, an, auf, bei + địa điểm. Ví dụ: in Deutschland, am Bahnhof, im Supermarkt.

Ví dụ

  • Việt Hà ist in Deutschland.

    Việt Hà đang ở Đức.

  • Việt Hà ist im Supermarkt.

    Việt Hà ở trong siêu thị.

  • Sabine ist am Bahnhof.

    Cô Sabine ở nhà ga.

Mẫu ngữ pháp

Wo ist N? / Woher kommst du? / Wohin gehst du?

Ở đâu? / Bạn từ đâu đến? / Bạn đi đâu?

Cấu trúc
Wo ist N? / Woher kommst du? / Wohin gehst du?
Giải thích
wo hỏi vị trí cố định, woher hỏi xuất xứ, wohin hỏi hướng đi. Trong câu hỏi W-, từ hỏi đứng đầu câu và động từ chia đứng ở vị trí thứ hai: Wo ist der Bahnhof? Muốn lịch sự thì thêm bitte hoặc Entschuldigung.

Ví dụ

  • Wo ist der Bahnhof?

    Nhà ga ở đâu?

  • Woher kommt Việt Hà?

    Việt Hà từ đâu đến?

  • Wohin geht Sabine?

    Cô Sabine đi đâu?

Mẫu ngữ pháp

Woher kommst du? / Wo arbeitest du?

Bạn từ đâu đến? / Bạn làm việc ở đâu?

Cấu trúc
Woher kommst du? / Wo arbeitest du?
Giải thích
Woher hỏi quốc gia hoặc xuất xứ: Woher kommst du? – Ich komme aus Vietnam. Wo hỏi nơi làm việc hoặc nơi học: Wo arbeitest du? Với bạn bè dùng du, với người lạ hoặc trang trọng dùng Sie: Woher kommen Sie?

Ví dụ

  • Woher kommt Việt Hà? – Sie kommt aus Vietnam.

    Việt Hà từ đâu đến? – Cô ấy đến từ Việt Nam.

  • Wo arbeitet Sabine? – Sie arbeitet am Bahnschalter.

    Cô Sabine làm việc ở đâu? – Cô ấy làm ở quầy vé nhà ga.

  • Wo arbeitet Việt Hà? – Sie arbeitet im Supermarkt.

    Việt Hà làm việc ở đâu? – Cô ấy làm ở siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

N2 kommt aus N1.

N2 đến từ N1.

Cấu trúc
N2 kommt aus N1.
Giải thích
Nói nguồn gốc: với quốc gia hoặc thành phố dùng aus + Dativ và động từ kommen: Việt Hà kommt aus Vietnam. Với công ty hoặc thương hiệu dùng von + Dativ: Der Schlüssel ist von der Rezeption.

Ví dụ

  • Việt Hà kommt aus Vietnam.

    Việt Hà đến từ Việt Nam.

  • Sabine kommt aus Deutschland.

    Cô Sabine đến từ Đức.

  • Der Schlüssel ist von der Rezeption.

    Chìa khóa là của quầy lễ tân.

Mẫu ngữ pháp

In welchem Stock ist ...? – ... ist im ... Stock.

... ở tầng mấy? – ... ở tầng ...

Cấu trúc
In welchem Stock ist ...? – ... ist im ... Stock.
Giải thích
Hỏi tầng: In welchem Stock ist das Zimmer? Trả lời: Das Zimmer ist im ersten Stock. im = in dem (Dativ). Tầng trệt là Erdgeschoss (EG).

Ví dụ

  • In welchem Stock ist das Zimmer? – Das Zimmer ist im ersten Stock.

    Phòng ở tầng mấy? – Phòng ở tầng một.

  • In welchem Stock ist Sabine? – Sabine ist im Erdgeschoss.

    Cô Sabine ở tầng mấy? – Cô Sabine ở tầng trệt.

Mẫu ngữ pháp

Wie viel kostet N? / Was kostet N?

N giá bao nhiêu?

Cấu trúc
Wie viel kostet N? / Was kostet N?
Giải thích
Hỏi giá tiền: Wie viel kostet ...? hoặc Was kostet ...? Số ít dùng kostet, số nhiều dùng kosten. Ví dụ: Was kostet das Zimmer? – Das Zimmer kostet dreißig Euro.

Ví dụ

  • Was kostet das Zimmer? – Das Zimmer kostet dreißig Euro.

    Phòng giá bao nhiêu? – Phòng giá ba mươi euro.

  • Wie viel kostet der Schlüssel? – Der Schlüssel kostet fünf Euro.

    Chìa khóa giá bao nhiêu? – Chìa khóa giá năm euro.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở cửa vào tòa nhà – Đây, đó, kia” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.