Học liệu · DE · pre_a1_1

Ở quầy ngân hàng: Quầy mở cửa lúc mấy giờ?

Bài 6 · 4 phần

Việt Hà ở quầy giao dịch ngân hàng. Cô hỏi nhân viên Sabine Vogt về giờ mở cửa, giờ đóng cửa và ngày quầy nghỉ.

Section

4

Nội dung

44

Audio

14

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 9Audio: 9

Hội thoại

Ở quầy ngân hàng: Quầy mở cửa lúc mấy giờ?

Việt Hà ở quầy giao dịch ngân hàng. Cô hỏi nhân viên Sabine Vogt về giờ mở cửa, giờ đóng cửa và ngày quầy nghỉ.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở quầy ngân hàng: Quầy mở cửa lúc mấy giờ?

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag!
Việt Hà: Wann öffnet der Schalter?
Sabine Vogt: Der Schalter öffnet um neun Uhr.
Việt Hà: Wann schließt der Schalter?
Sabine Vogt: Der Schalter schließt um sechzehn Uhr.
Việt Hà: Welcher Tag ist geschlossen?
Sabine Vogt: Am Montag ist der Schalter geschlossen.
Việt Hà: Von neun Uhr bis sechzehn Uhr.
Việt Hà: Vielen Dank!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag!Xin chào!
Việt HàWann öffnet der Schalter?Quầy mở cửa lúc mấy giờ?
Sabine VogtDer Schalter öffnet um neun Uhr.Quầy mở cửa lúc chín giờ.
Việt HàWann schließt der Schalter?Quầy đóng cửa lúc mấy giờ?
Sabine VogtDer Schalter schließt um sechzehn Uhr.Quầy đóng cửa lúc mười sáu giờ.
Việt HàWelcher Tag ist geschlossen?Ngày nào quầy đóng cửa?
Sabine VogtAm Montag ist der Schalter geschlossen.Thứ Hai quầy đóng cửa.
Việt HàVon neun Uhr bis sechzehn Uhr.Từ chín giờ đến mười sáu giờ.
Việt HàVielen Dank!Cảm ơn nhiều!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 20
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Bank—ngân hàng——Vocabulary pool
Schalter—quầy giao dịch——Vocabulary pool
öffnen—mở cửa——Vocabulary pool
schließen—đóng cửa——Vocabulary pool
Uhr—giờ / đồng hồ——Vocabulary pool
Zeit—thời gian——Vocabulary pool
wann—khi nào——Vocabulary pool
heute—hôm nay——Vocabulary pool
morgen—ngày mai / buổi sáng——Vocabulary pool
jetzt—bây giờ——Vocabulary pool
früh—sớm——Vocabulary pool
spät—muộn——Vocabulary pool
Montag—thứ Hai——Vocabulary pool
Freitag—thứ Sáu——Vocabulary pool
Wochenende—cuối tuần——Vocabulary pool
geschlossen—đóng cửa——Vocabulary pool
geöffnet—mở cửa——Vocabulary pool
von—từ——Vocabulary pool
bis—đến——Vocabulary pool
Minute—phút——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

20 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Bankschalter – Öffnungszeiten

Dienstag bis Sonntag: 09:00–16:00

Montag: geschlossen

Fragen Sie bitte am Schalter.

Hinweis: Die Zeiten stehen auch an der Tür.
Bankschalter – Öffnungszeiten

Quầy ngân hàng – Giờ mở cửa

Dienstag bis Sonntag: 09:00–16:00

Thứ Ba đến Chủ nhật: 09:00–16:00

Montag: geschlossen

Thứ Hai: đóng cửa

Fragen Sie bitte am Schalter.

Vui lòng hỏi tại quầy.

Hinweis: Die Zeiten stehen auch an der Tür.

Lưu ý: Giờ cũng được ghi ở cửa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 24

Mẫu ngữ pháp

Es ist ... Uhr ...

Bây giờ là mấy giờ / Nói giờ hiện tại

Cấu trúc
Es ist ... Uhr ...
Giải thích
Dùng „Es ist + giờ + Uhr“ để nói giờ. Hỏi bằng „Wie viel Uhr ist es?“ hoặc „Wie spät ist es?“.

Ví dụ

  • Es ist neun Uhr.

    Bây giờ là chín giờ.

  • Việt Hà fragt: Wie viel Uhr ist es?

    Việt Hà hỏi: Bây giờ là mấy giờ?

  • Es ist zehn Uhr dreißig.

    Bây giờ là mười giờ ba mươi.

Mẫu ngữ pháp

Welcher Tag ist heute?

Hôm nay là thứ mấy?

Cấu trúc
Welcher Tag ist heute?
Giải thích
Dùng để hỏi hôm nay là thứ mấy. Trả lời: „Heute ist + thứ“.

Ví dụ

  • Welcher Tag ist heute?

    Hôm nay là thứ mấy?

  • Heute ist Montag.

    Hôm nay là thứ Hai.

  • Việt Hà fragt: Welcher Tag ist heute?

    Việt Hà hỏi: Hôm nay là thứ mấy?

Mẫu ngữ pháp

Präsens: ich lerne, du lernst, er/sie/es lernt, wir lernen, ihr lernt, sie/Sie lernen

Thì hiện tại của động từ

Cấu trúc
Präsens: ich lerne, du lernst, er/sie/es lernt, wir lernen, ihr lernt, sie/Sie lernen
Giải thích
Thì hiện tại diễn tả việc đang xảy ra hoặc sự thật chung. Đuôi: ich -e, du -st, er/sie/es -t, wir -en, ihr -t, sie/Sie -en.

Ví dụ

  • Việt Hà lernt Deutsch.

    Việt Hà học tiếng Đức.

  • Sabine arbeitet am Bankschalter.

    Sabine làm việc ở quầy ngân hàng.

  • Du lernst Deutsch, oder?

    Bạn học tiếng Đức, phải không?

Mẫu ngữ pháp

Präsens negativ: Subjekt + Verb + nicht / kein

Diễn tả việc không làm (hiện tại)

Cấu trúc
Präsens negativ: Subjekt + Verb + nicht / kein
Giải thích
Phủ định hiện tại: thêm „nicht“ sau động từ. Với danh từ dùng „kein/keine“. Ví dụ: „Der Schalter arbeitet heute nicht.“ — „Việt Hà hat keine Zeit.“

Ví dụ

  • Der Schalter arbeitet heute nicht.

    Hôm nay quầy không làm việc.

  • Việt Hà hat keine Zeit.

    Việt Hà không có thời gian.

  • Sabine arbeitet am Montag nicht.

    Sabine không làm việc vào thứ Hai.

Mẫu ngữ pháp

um + Uhrzeit / am + Tag

Diễn tả hành động xảy ra vào một thời điểm cụ thể

Cấu trúc
um + Uhrzeit / am + Tag
Giải thích
„um“ + giờ, „am“ + thứ. Khi đứng đầu câu, động từ ở vị trí thứ hai: „Um neun Uhr öffnet der Schalter.“

Ví dụ

  • Der Bankschalter öffnet um neun Uhr.

    Quầy ngân hàng mở cửa lúc chín giờ.

  • Am Montag ist der Schalter geschlossen.

    Thứ Hai quầy đóng cửa.

  • Việt Hà lernt am Freitag Deutsch.

    Việt Hà học tiếng Đức vào thứ Sáu.

Mẫu ngữ pháp

von N1 bis N2

Từ ... đến ...

Cấu trúc
von N1 bis N2
Giải thích
Dùng „von“ + điểm bắt đầu + „bis“ + điểm kết thúc, cho thời gian hoặc nơi chốn.

Ví dụ

  • Der Schalter ist von neun bis sechzehn Uhr geöffnet.

    Quầy mở cửa từ chín giờ đến mười sáu giờ.

  • Von Montag bis Freitag ist der Bankschalter geöffnet.

    Từ thứ Hai đến thứ Sáu quầy ngân hàng mở cửa.

Mẫu ngữ pháp

N1 und N2

N1 và N2

Cấu trúc
N1 und N2
Giải thích
„und“ nối hai danh từ, tương đương „và“ trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • Việt Hà und Sabine sind am Bankschalter.

    Việt Hà và Sabine ở quầy ngân hàng.

  • Montag und Freitag sind Arbeitstage.

    Thứ Hai và thứ Sáu là ngày làm việc.

Mẫu ngữ pháp

Aussagesatz + , oder?

..., phải không?

Cấu trúc
Aussagesatz + , oder?
Giải thích
Thêm „oder?“ ở cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin. Khi nói với nhân viên, dùng „Sie“.

Ví dụ

  • Der Schalter ist heute geöffnet, oder?

    Hôm nay quầy mở cửa, phải không?

  • Sie sind Frau Vogt, oder?

    Bà là bà Vogt, phải không?

Mẫu ngữ pháp

Wie ist deine/Ihre Telefonnummer?

Số điện thoại của bạn/bà là gì?

Cấu trúc
Wie ist deine/Ihre Telefonnummer?
Giải thích
Với bạn bè dùng „deine“, với người lạ hoặc nhân viên dùng „Ihre“. Trả lời: „Meine Telefonnummer ist ...“

Ví dụ

  • Wie ist Ihre Telefonnummer?

    Số điện thoại của bà là gì?

  • Wie ist deine Telefonnummer, Việt Hà?

    Số điện thoại của bạn là gì, Việt Hà?

  • Meine Telefonnummer ist null eins zwei.

    Số điện thoại của tôi là không một hai.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy ngân hàng: Quầy mở cửa lúc mấy giờ?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.