Học liệu · DE · pre_a1_1

Món quà cho Bernd – Sinh nhật

Bài 10 · 4 phần

Việt Hà đến căn hộ của Bernd, tay cầm một chiếc túi nhỏ. Hôm nay là sinh nhật của Bernd.

Section

4

Nội dung

35

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Món quà cho Bernd – Sinh nhật

Việt Hà đến căn hộ của Bernd, tay cầm một chiếc túi nhỏ. Hôm nay là sinh nhật của Bernd.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Món quà cho Bernd – Sinh nhật

Toàn hội thoại

Việt Hà: Ich habe eine kleine Tasche.
Bernd Kramer: Komm bitte herein!
Việt Hà: Heute ist dein Geburtstag.
Việt Hà: Ich gebe dir ein Geschenk.
Bernd Kramer: Für wen ist das Geschenk?
Việt Hà: Das Geschenk ist für dich.
Bernd Kramer: Danke schön!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàIch habe eine kleine Tasche.Mình có một chiếc túi nhỏ.
Bernd KramerKomm bitte herein!Mời vào nhà!
Việt HàHeute ist dein Geburtstag.Hôm nay là sinh nhật của bác Bernd.
Việt HàIch gebe dir ein Geschenk.Mình tặng bạn một món quà.
Bernd KramerFür wen ist das Geschenk?Món quà này dành cho ai vậy?
Việt HàDas Geschenk ist für dich.Món quà này là dành cho bác.
Bernd KramerDanke schön!Cảm ơn nhiều!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 20
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Geburtstag—sinh nhật——Vocabulary pool
Geschenk—quà——Vocabulary pool
geben—cho / tặng——Vocabulary pool
für—cho / dành cho——Vocabulary pool
Glückwunsch—chúc mừng——Vocabulary pool
feier—tiệc / kỷ niệm——Vocabulary pool
Kuchen—bánh ngọt——Vocabulary pool
Kerze—nến——Vocabulary pool
öffnen—mở——Vocabulary pool
packen—gói——Vocabulary pool
schön—đẹp / hay——Vocabulary pool
lieben—yêu thích——Vocabulary pool
danke schön—cảm ơn nhiều——Vocabulary pool
bitte schön—không có chi——Vocabulary pool
Tschüss—tạm biệt (thân)——Vocabulary pool
auf Wiedersehen—tạm biệt (lịch sự)——Vocabulary pool
helfen—giúp——Vocabulary pool
verstehen—hiểu——Vocabulary pool
langsam—chậm——Vocabulary pool
nochmal—lần nữa——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

20 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Auf dem Zettel steht: Für Bernd.

Auf dem Zettel steht auch: Von Việt Hà.

Das Wort Geburtstag steht groß auf dem Zettel.

Unten steht: Danke schön.

Ein kleines Geschenk ist neben dem Zettel.
Auf dem Zettel steht: Für Bernd.

Trên mảnh giấy có ghi: Dành cho Bernd.

Auf dem Zettel steht auch: Von Việt Hà.

Trên mảnh giấy cũng ghi: Từ Việt Hà.

Das Wort Geburtstag steht groß auf dem Zettel.

Từ Geburtstag được in to trên mảnh giấy.

Unten steht: Danke schön.

Ở dưới cùng có ghi: Danke schön (cảm ơn nhiều).

Ein kleines Geschenk ist neben dem Zettel.

Một món quà nhỏ nằm bên cạnh mảnh giấy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 17

Mẫu ngữ pháp

mit + Dativ

Làm gì đó bằng / bằng cách dùng … (phương tiện, công cụ, đồ vật)

Cấu trúc
mit + Dativ
Giải thích
Giới từ „mit“ luôn đi với Dativ: giống đực và giống trung → dem (mit dem Bus), giống cái → der (mit der Tasche), số nhiều → den (mit den Freunden).

Ví dụ

  • Việt Hà fährt mit dem Bus zur Arbeit.

    Việt Hà đi làm bằng xe buýt.

  • Bernd kommt mit dem Fahrrad.

    Bernd đến bằng xe đạp.

  • Việt Hà schreibt die Wörter mit dem Kuli.

    Việt Hà viết các từ bằng bút bi.

Mẫu ngữ pháp

Wie sagt man „...“ auf Deutsch? / Was heißt „...“ auf Deutsch?

… trong tiếng Đức là gì? / Người ta nói … trong tiếng Đức như thế nào?

Cấu trúc
Wie sagt man „...“ auf Deutsch? / Was heißt „...“ auf Deutsch?
Giải thích
Dùng để hỏi cách nói một từ trong một ngôn ngữ. Trả lời: „Man sagt …“ hoặc „Das heißt …“. Muốn hỏi ngôn ngữ khác thì thay Deutsch bằng tên ngôn ngữ đó.

Ví dụ

  • Việt Hà fragt: „Was heißt „cảm ơn“ auf Deutsch?“

    Việt Hà hỏi: „cảm ơn“ trong tiếng Đức là gì?

  • Bernd sagt: „Man sagt „Danke schön“.“

    Bernd nói: „Người ta nói „Danke schön“.“

  • Việt Hà fragt: „Wie sagt man „Kuchen“ auf Vietnamesisch?“

    Việt Hà hỏi: „Kuchen“ trong tiếng Việt nói thế nào?

Mẫu ngữ pháp

jemandem etwas geben / jemandem etwas schenken

Cho / tặng ai đó cái gì

Cấu trúc
jemandem etwas geben / jemandem etwas schenken
Giải thích
Người nhận đứng ở Dativ (mir, dir, ihm, ihr, uns, euch, ihnen), vật được cho đứng ở Akkusativ. Động từ chia đứng ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Việt Hà gibt Bernd ein Geschenk.

    Việt Hà tặng Bernd một món quà.

  • Việt Hà schenkt Bernd ein Buch.

    Việt Hà tặng Bernd một cuốn sách.

  • Ich gebe dir ein Geschenk.

    Mình tặng bạn một món quà.

Mẫu ngữ pháp

jemandem etwas leihen

Cho (ai) mượn (cái gì)

Cấu trúc
jemandem etwas leihen
Giải thích
Người được mượn ở Dativ, vật được mượn ở Akkusativ. Khi hỏi, đảo động từ lên đầu câu: Leihst du mir …?

Ví dụ

  • Bernd leiht Việt Hà einen Stift.

    Bernd cho Việt Hà mượn một cây bút.

  • Leihst du mir dein Buch?

    Bạn cho mình mượn cuốn sách của bạn nhé?

Mẫu ngữ pháp

jemandem etwas erklären / jemandem etwas beibringen

Dạy hoặc giải thích điều gì cho ai

Cấu trúc
jemandem etwas erklären / jemandem etwas beibringen
Giải thích
Người nhận ở Dativ, điều được giải thích/dạy ở Akkusativ. Với „beibringen“, tiền tố „bei“ tách ra cuối câu: Ich bringe dir Deutsch bei.

Ví dụ

  • Bernd erklärt Việt Hà den Weg.

    Bernd chỉ đường cho Việt Hà.

  • Việt Hà bringt Bernd ein Wort bei.

    Việt Hà dạy Bernd một từ.

Mẫu ngữ pháp

von + Dativ + Akkusativ + bekommen

Nhận được một vật gì đó từ ai

Cấu trúc
von + Dativ + Akkusativ + bekommen
Giải thích
Người cho đứng sau „von“ ở Dativ, vật nhận đứng ở Akkusativ. Động từ „bekommen“ chia theo chủ ngữ.

Ví dụ

  • Bernd bekommt von Việt Hà ein Geschenk.

    Bernd nhận được một món quà từ Việt Hà.

  • Việt Hà bekommt von Bernd ein Buch.

    Việt Hà nhận được một cuốn sách từ Bernd.

Mẫu ngữ pháp

Ich habe schon + Partizip II. / Hast du schon + Partizip II?

Đã làm … rồi

Cấu trúc
Ich habe schon + Partizip II. / Hast du schon + Partizip II?
Giải thích
Dùng „schon“ với thì Perfekt: haben/sein + schon + Partizip II. „schon“ đứng sau động từ chia và trước Partizip II. Trả lời phủ định: Nein, noch nicht.

Ví dụ

  • Việt Hà hat das Geschenk schon gepackt.

    Việt Hà đã gói món quà rồi.

  • Hast du schon gegessen?

    Bạn đã ăn gì chưa?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Món quà cho Bernd – Sinh nhật” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · pre_a1_1 (PRE_A1_1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.