Hội thoại
Đang chờ bạn ở quán cà phê
カフェで友達を待っています
Đang chờ bạn ở quán cà phê

Toàn hội thoại
A: もしもし、今、何をしていますか。
B: カフェでコーヒーを飲んでいます。
A: そうですか。一人でいますか。
B: いいえ、友達を待っています。
A: 友達はまだ来ませんか。
B: はい、まだ来ません。
A: じゃ、コーヒーを飲みながら待ってください。
B: はい、ありがとう。ちょっと本も読んでいます。| Speaker | Tiếng Nhật | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| A | もしもし、今、何をしていますか。 | A lô, bây giờ bạn đang làm gì? | |
| B | カフェでコーヒーを飲んでいます。 | Tôi đang uống cà phê ở quán cà phê. | |
| A | そうですか。一人でいますか。 | Vậy à. Bạn có một mình không? | |
| B | いいえ、友達を待っています。 | Không, tôi đang chờ bạn. | |
| A | 友達はまだ来ませんか。 | Bạn của bạn vẫn chưa đến à? | |
| B | はい、まだ来ません。 | Vâng, vẫn chưa đến. | |
| A | じゃ、コーヒーを飲みながら待ってください。 | Vậy thì, bạn hãy vừa uống cà phê vừa chờ nhé. | |
| B | はい、ありがとう。ちょっと本も読んでいます。 | Vâng, cảm ơn. Tôi cũng đang đọc một chút sách. |
