Học liệu · EN · a1

Làm ơn giúp tôi!

Bài 2 · 4 phần

Tuấn và Yumi đang ở trong căn hộ. Tuấn nhờ Yumi giúp chuyển một cái hộp vào trong phòng.

Section

4

Nội dung

32

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Làm ơn giúp tôi!

Tuấn và Yumi đang ở trong căn hộ. Tuấn nhờ Yumi giúp chuyển một cái hộp vào trong phòng.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Làm ơn giúp tôi!

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, can you help me?
Tuan Nguyen: Please help me with this box.
Yumi Nakamura: Where does it go?
Tuan Nguyen: Put it on the other side of this room.
Yumi Nakamura: OK, I'll lift this side.
Tuan Nguyen: A little more, please.
Tuan Nguyen: OK, let's put it down here.
Tuan Nguyen: Thank you, Yumi!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, can you help me?Yumi, bạn giúp tôi được không?
Tuan NguyenPlease help me with this box.Làm ơn giúp tôi với cái hộp này.
Yumi NakamuraWhere does it go?Nó để ở đâu?
Tuan NguyenPut it on the other side of this room.Đặt nó ở phía bên kia của căn phòng này.
Yumi NakamuraOK, I'll lift this side.Được, tôi sẽ nhấc bên này lên.
Tuan NguyenA little more, please.Một chút nữa, làm ơn.
Tuan NguyenOK, let's put it down here.Được rồi, chúng ta đặt nó xuống đây.
Tuan NguyenThank you, Yumi!Cảm ơn bạn, Yumi!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
camera/'kæmərə/Máy ảnh——Vocabulary pool
chair/tʃeə/Cái ghế——Vocabulary pool
dictionary/'dikʃənəri/Từ điển——Vocabulary pool
festival/'festivəl/Ngày hội, lễ hội——Vocabulary pool
handsome/'hænsəm/Đẹp (thường dùng cho nam giới)——Vocabulary pool
home/houm/Về nhà, đến nhà——Vocabulary pool
kid/kid/Đứa trẻ, đứa bé (thân mật, thông tục)——Vocabulary pool
list/list/Danh sách, bản kê khai——Vocabulary pool
magazine/,mægə'zi:n/Tạp chí——Vocabulary pool
mind/maind/Tâm trí, trí óc——Vocabulary pool
never/'nevə/Không bao giờ, không khi nào——Vocabulary pool
notebook/'noutbuk/Sổ tay, sổ ghi chép——Vocabulary pool
other/'ʌðə/Khác, không phải cái này——Vocabulary pool
pencil/'pensl/Bút chì——Vocabulary pool
pick/pik/Sự chọn lựa, sự lựa chọn——Vocabulary pool
quarter/'kwɔ:tə/Một phần tư (1/4)——Vocabulary pool
room/rum/Phòng, căn phòng——Vocabulary pool
seventy/'sevnti/Số bảy mươi——Vocabulary pool
small/smɔ:l/Nhỏ, bé về kích thước, số lượng hoặc mức độ——Vocabulary pool
table/'teibl/Cái bàn——Vocabulary pool
their/ðeə/Của họ, của chúng, của chúng nó——Vocabulary pool
topic/'tɔpik/Chủ đề, đề tài——Vocabulary pool
umbrella/ʌm'brelə/Ô, dù——Vocabulary pool
vacation/və'keiʃn/Kỳ nghỉ, thời gian nghỉ ngơi——Vocabulary pool
who/hu:/Ai, người nào——Vocabulary pool
whose/hu:z/Của ai, mà... của ai——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A thank-you note on the table lists help for me.

A classmate drew a street map for me.

Someone showed me around this building.

A family member sent me a warm jumper.

A colleague taught me one useful phrase.
A thank-you note on the table lists help for me.

Một mẩu giấy cảm ơn trên bàn liệt kê sự giúp đỡ cho tôi.

A classmate drew a street map for me.

Một người bạn cùng lớp đã vẽ bản đồ đường phố cho tôi.

Someone showed me around this building.

Ai đó đã dẫn tôi đi xem quanh tòa nhà này.

A family member sent me a warm jumper.

Một người trong gia đình đã gửi cho tôi một chiếc áo len ấm.

A colleague taught me one useful phrase.

Một đồng nghiệp đã dạy tôi một cụm từ hữu ích.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

Asking for help

Câu hỏi nhờ giúp đỡ

Cấu trúc
Asking for help
Giải thích
Trong tiếng Anh, để nhờ giúp đỡ, ta dùng 'Can you help me?' hoặc 'Please help me...'. Đây là cách nói lịch sự và phổ biến ở trình độ A1.

Ví dụ

  • Yumi, can you help me?

    Yumi, bạn giúp tôi được không?

  • Please help me with this box.

    Làm ơn giúp tôi với cái hộp này.

Mẫu ngữ pháp

Saying where something goes.

Nói vị trí đặt đồ vật

Cấu trúc
Saying where something goes.
Giải thích
Để nói vị trí đặt một vật, ta dùng các giới từ như 'on', 'in', 'over there', hoặc 'on the other side of...'. Ví dụ: 'Put it on the other side of the room.'

Ví dụ

  • Put it on the other side of this room.

    Đặt nó ở phía bên kia của căn phòng này.

  • The box goes here.

    Cái hộp để ở đây.

Mẫu ngữ pháp

Thanking after help

Cảm ơn sau khi được giúp

Cấu trúc
Thanking after help
Giải thích
Sau khi ai đó giúp mình, ta nói 'Thank you' hoặc 'Thanks' để cảm ơn. Có thể nói thêm 'for your help'.

Ví dụ

  • Thank you, Yumi!

    Cảm ơn bạn, Yumi!

  • Thanks for your help.

    Cảm ơn vì đã giúp tôi.

Mẫu ngữ pháp

S1 hay là S2? (Câu hỏi lựa chọn)

Câu hỏi lựa chọn giữa hai sự vật/sự việc

Cấu trúc
S1 hay là S2? (Câu hỏi lựa chọn)
Giải thích
Câu hỏi lựa chọn dùng 'or' để đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn. Người nghe chọn một trong số đó.

Ví dụ

  • Is it on the table or the chair?

    Nó ở trên bàn hay trên ghế?

  • Do you want the box here or there?

    Bạn muốn cái hộp ở đây hay ở kia?

Mẫu ngữ pháp

N2 nói về N1

N2 nói về nội dung của N1

Cấu trúc
N2 nói về N1
Giải thích
Khi muốn nói một danh từ giải thích nội dung của danh từ khác, ta dùng 'about' hoặc ghép hai danh từ. Ví dụ: 'a note about the building' (mẩu giấy nói về tòa nhà).

Ví dụ

  • Yumi reads a note about the building.

    Yumi đọc một mẩu giấy nói về tòa nhà.

  • This is a street map.

    Đây là bản đồ đường phố.

Mẫu ngữ pháp

N2 của N1

N2 thuộc về N1

Cấu trúc
N2 của N1
Giải thích
Để chỉ sự sở hữu, ta dùng 'of' hoặc 's. Ví dụ: 'Tuan's apartment' (căn hộ của Tuấn).

Ví dụ

  • The box is in Tuan's apartment.

    Cái hộp ở trong căn hộ của Tuấn.

  • Yumi is Tuan's friend.

    Yumi là bạn của Tuấn.

Mẫu ngữ pháp

Thế à / Vậy à

Thế à / Vậy à (biểu thị đã hiểu thông tin mới)

Cấu trúc
Thế à / Vậy à
Giải thích
'Oh, I see.' hoặc 'Really?' dùng để phản hồi khi nghe thông tin mới, thể hiện sự hiểu hoặc ghi nhận.

Ví dụ

  • Yumi: I am from Japan. Tuan: Oh, I see.

    Yumi: Tôi đến từ Nhật Bản. Tuấn: À, tôi hiểu rồi.

  • Really?

    Thật à?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Làm ơn giúp tôi!” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.