Học liệu · EN · a1

Một cuộc phỏng vấn ở lớp học ngôn ngữ

Bài 21 · 4 phần

Tuan Nguyen và Liam Brown đang ở lớp học ngôn ngữ. Tuan phỏng vấn Liam với ba câu hỏi đơn giản.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một cuộc phỏng vấn ở lớp học ngôn ngữ

Tuan Nguyen và Liam Brown đang ở lớp học ngôn ngữ. Tuan phỏng vấn Liam với ba câu hỏi đơn giản.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Liam Brown
Một cuộc phỏng vấn ở lớp học ngôn ngữ

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Liam, let's sit here.
Tuan Nguyen: What is your name?
Liam Brown: My name is Liam Brown.
Tuan Nguyen: What do you do?
Liam Brown: I am an office clerk.
Tuan Nguyen: Where are you from?
Liam Brown: I am from Australia.
Tuan Nguyen: We can stay here for the three questions.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLiam, let's sit here.Liam, chúng ta ngồi ở đây nhé.
Tuan NguyenWhat is your name?Bạn tên là gì?
Liam BrownMy name is Liam Brown.Tên tôi là Liam Brown.
Tuan NguyenWhat do you do?Bạn làm nghề gì?
Liam BrownI am an office clerk.Tôi là nhân viên văn phòng.
Tuan NguyenWhere are you from?Bạn đến từ đâu?
Liam BrownI am from Australia.Tôi đến từ Úc.
Tuan NguyenWe can stay here for the three questions.Chúng ta có thể ở lại đây để làm ba câu hỏi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bathroom—Phòng tắm——Vocabulary pool
between/bi'twi:n/Ở giữa (hai địa điểm, vật thể, thời điểm, số lượng)——Vocabulary pool
case/keis/Trường hợp, hoàn cảnh, tình huống cụ thể——Vocabulary pool
difference/'difrəns/Sự khác biệt, sự khác nhau——Vocabulary pool
fan/fæn/Người hâm mộ, người say mê——Vocabulary pool
garbage/'gɑ:bidʤ/Rác thải, đồ bỏ đi——Vocabulary pool
hide/haid/Trốn, ẩn nấp, náu——Vocabulary pool
information/,infə'meinʃn/Tin tức, thông tin, dữ liệu——Vocabulary pool
judge/'dʤʌdʤ/Quan tòa, thẩm phán——Vocabulary pool
left/left/Phía trái, phía tả——Vocabulary pool
mean/mi:n/Bần tiện, keo kiệt, bủn xỉn——Vocabulary pool
music/'mju:zik/Âm nhạc——Vocabulary pool
news/nju:z/Tin tức, tin——Vocabulary pool
old/ould/Già, có tuổi——Vocabulary pool
pay/pei/Tiền lương, tiền công——Vocabulary pool
post/poust/Hệ thống thư tín, bưu điện——Vocabulary pool
review/ri'vju:/Bài phê bình, bài nhận xét——Vocabulary pool
second/'sekənd/Thứ hai, thứ nhì——Vocabulary pool
site/sait/Nơi, chỗ, vị trí——Vocabulary pool
tell/tel/Nói, nói với, nói lên——Vocabulary pool
ten/ten/Số mười——Vocabulary pool
tired/'taiəd/Mệt mỏi, mệt nhọc——Vocabulary pool
two/tu:/Số hai——Vocabulary pool
week/wi:k/Tuần lễ, tuần——Vocabulary pool
yellow/'jelou/Có màu vàng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

There is a day-plan card on the table.

This person wakes at seven but gets up at ten.

Breakfast is in the room.

At eleven, they walk with a dog.

Dinner is at eight, and bed is at ten.
There is a day-plan card on the table.

Trên bàn có một tấm thẻ kế hoạch trong ngày.

This person wakes at seven but gets up at ten.

Người này thức giấc lúc bảy giờ nhưng dậy lúc mười giờ.

Breakfast is in the room.

Bữa sáng ở trong phòng.

At eleven, they walk with a dog.

Lúc mười một giờ, họ dắt chó đi bộ.

Dinner is at eight, and bed is at ten.

Bữa tối lúc tám giờ và đi ngủ lúc mười giờ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 4

Mẫu ngữ pháp

What is your name? (asking name in an interview frame)

Hỏi tên trong một cuộc phỏng vấn.

Cấu trúc
What is your name? (asking name in an interview frame)
Giải thích
Dùng để hỏi tên người đối diện khi phỏng vấn hoặc làm quen.

Ví dụ

  • Tuan: What is your name? Liam: My name is Liam Brown.

    Tuấn: Bạn tên là gì? Liam: Tên tôi là Liam Brown.

Mẫu ngữ pháp

What do you do? (asking what someone does)

Hỏi nghề nghiệp hoặc công việc của ai đó.

Cấu trúc
What do you do? (asking what someone does)
Giải thích
Dùng để hỏi ai đó làm nghề gì.

Ví dụ

  • Tuan: What do you do? Liam: I am an office clerk.

    Tuấn: Bạn làm nghề gì? Liam: Tôi là nhân viên văn phòng.

Mẫu ngữ pháp

Where are you from? (asking where someone is from)

Hỏi ai đó đến từ đâu.

Cấu trúc
Where are you from? (asking where someone is from)
Giải thích
Dùng để hỏi quê quán hoặc quốc tịch.

Ví dụ

  • Tuan: Where are you from? Liam: I am from Australia.

    Tuấn: Bạn đến từ đâu? Liam: Tôi đến từ Úc.

Mẫu ngữ pháp

There is/are + noun + place. (At ... there is ...)

Ở ... có (tổ chức, sự kiện) ...

Cấu trúc
There is/are + noun + place. (At ... there is ...)
Giải thích
Dùng để nói một sự vật, sự kiện tồn tại ở một nơi nào đó.

Ví dụ

  • Liam: There is a day-plan card on the table.

    Liam: Có một tấm thẻ kế hoạch trong ngày trên bàn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một cuộc phỏng vấn ở lớp học ngôn ngữ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.