Học liệu · EN · a1

Gọi taxi, làm ơn.

Bài 17 · 4 phần

Tuấn Nguyễn ở sảnh khách sạn. Anh ấy nhờ Linh Phạm gọi taxi.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Gọi taxi, làm ơn.

Tuấn Nguyễn ở sảnh khách sạn. Anh ấy nhờ Linh Phạm gọi taxi.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Gọi taxi, làm ơn.

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Excuse me, Linh.
Tuan Nguyen: A taxi, please.
Linh Pham: When?
Tuan Nguyen: Now.
Linh Pham: For how many people?
Tuan Nguyen: For one person.
Linh Pham: Wait here in the lobby.
Tuan Nguyen: I will wait at this desk.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenExcuse me, Linh.Xin lỗi, Linh.
Tuan NguyenA taxi, please.Làm ơn gọi taxi.
Linh PhamWhen?Khi nào?
Tuan NguyenNow.Ngay bây giờ.
Linh PhamFor how many people?Cho bao nhiêu người?
Tuan NguyenFor one person.Cho một người.
Linh PhamWait here in the lobby.Đợi ở đây trong sảnh.
Tuan NguyenI will wait at this desk.Tôi sẽ đợi ở quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
beside/bi'said/Bên, bên cạnh——Vocabulary pool
care/keə/Sự chăm sóc, sự trông nom——Vocabulary pool
describe/dis'kraib/Tả, miêu tả, mô tả——Vocabulary pool
factory/'fæktəri/Nhà máy, xí nghiệp, xưởng sản xuất——Vocabulary pool
five/faiv/Năm——Vocabulary pool
her/hə:/Của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy, của nó (dùng cho nữ giới hoặc động vật giống cái)——Vocabulary pool
important/im'pɔ:tənt/Quan trọng, trọng yếu, hệ trọng——Vocabulary pool
january/'dʤænjuəri/Tháng Giêng, tháng Một——Vocabulary pool
lazy/'leizi/Lười biếng, biếng nhác——Vocabulary pool
march/mɑ:tʃ/Cuộc hành quân, chặng đường hành quân——Vocabulary pool
mouse/maus - mauz/Chuột (động vật)——Vocabulary pool
off/ɔ:f/Phải, bên phải——Vocabulary pool
parent/'peərənt/Cha hoặc mẹ——Vocabulary pool
pollution/pə'lu:ʃn/Sự ô nhiễm——Vocabulary pool
problem/problem/Vấn đề, điều khó khăn cần giải quyết——Vocabulary pool
red/red/Màu đỏ——Vocabulary pool
remember/ri'membə/Nhớ, nhớ lại, ghi nhớ——Vocabulary pool
say/sei/Lời nói, ý kiến——Vocabulary pool
sick/sik/Ốm, đau, bị bệnh——Vocabulary pool
sign/sain/Dấu hiệu, dấu vết——Vocabulary pool
technology/tek'nɔlədʤi/Công nghệ——Vocabulary pool
throw/θrou/Cú ném, động tác ném——Vocabulary pool
turkey/'tə:ki/(Động vật học) Gà tây——Vocabulary pool
wash/wɔʃ/Sự rửa, sự giặt——Vocabulary pool
writer/'raitə/Người viết, tác giả——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This address card is on the lobby desk.

The card says: Send a postcard to this office address.

Remember to write your room number on the card. It is important.

The address is printed under the hotel name.

Have a good trip!
This address card is on the lobby desk.

Tấm thẻ địa chỉ này ở trên bàn trong sảnh.

The card says: Send a postcard to this office address.

Tấm thẻ nói: Hãy gửi một tấm bưu thiếp đến địa chỉ văn phòng này.

Remember to write your room number on the card. It is important.

Nhớ viết số phòng của bạn lên thẻ. Điều đó rất quan trọng.

The address is printed under the hotel name.

Địa chỉ được in dưới tên khách sạn.

Have a good trip!

Chúc bạn có chuyến đi tốt đẹp!

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 5

Mẫu ngữ pháp

Asking for a taxi.

Hỏi xin một chiếc taxi.

Cấu trúc
Asking for a taxi.
Giải thích
Mẫu câu lịch sự 'A taxi, please.' dùng để yêu cầu nhân viên gọi taxi.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen says, “A taxi, please.”

    Tuấn Nguyễn nói: “Làm ơn gọi taxi.”

Mẫu ngữ pháp

Saying now

Nói 'ngay bây giờ'.

Cấu trúc
Saying now
Giải thích
Dùng trạng từ 'now' để chỉ thời điểm hiện tại, ngay lúc này.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen says, “Now.”

    Tuấn Nguyễn nói: “Ngay bây giờ.”

Mẫu ngữ pháp

Saying how many people.

Nói số người.

Cấu trúc
Saying how many people.
Giải thích
Dùng 'for one person' để trả lời câu hỏi số người.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen says, “For one person.”

    Tuấn Nguyễn nói: “Cho một người.”

Mẫu ngữ pháp

Không ... cũng được

Không cần phải...

Cấu trúc
Không ... cũng được
Giải thích
Dùng 'don't have to' để nói một việc không cần thiết phải làm.

Ví dụ

  • Linh Pham says, “You don't have to wait outside.”

    Linh Phạm nói: “Bạn không cần phải đợi bên ngoài.”

Mẫu ngữ pháp

N thì ... (Đưa tân ngữ lên làm chủ đề)

Đưa tân ngữ lên làm chủ đề.

Cấu trúc
N thì ... (Đưa tân ngữ lên làm chủ đề)
Giải thích
Dùng cấu trúc 'The address is...' để nhấn mạnh vị trí của sự vật.

Ví dụ

  • Linh Pham reads, “The address is printed under the hotel name.”

    Linh Phạm đọc: “Địa chỉ được in dưới tên khách sạn.”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Gọi taxi, làm ơn.” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.