Học liệu · EN · a1

Tấm ảnh gia đình

Bài 7 · 4 phần

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura gặp nhau tại căn hộ. Tuấn cho Yumi xem ảnh gia đình và họ nói về những người thân.

Section

4

Nội dung

32

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tấm ảnh gia đình

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura gặp nhau tại căn hộ. Tuấn cho Yumi xem ảnh gia đình và họ nói về những người thân.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Tấm ảnh gia đình

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, look at this photo in my apartment.
Tuan Nguyen: This is my mom, and this is my dad.
Yumi Nakamura: Do you have a brother?
Tuan Nguyen: No, I have a sister. I don't have a brother.
Yumi Nakamura: My family has two people: my mom and me.
Tuan Nguyen: Who lives here with you?
Yumi Nakamura: I live here with my family.
Tuan Nguyen: We use family words in this visit.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, look at this photo in my apartment.Yumi, nhìn tấm ảnh này ở căn hộ của tôi.
Tuan NguyenThis is my mom, and this is my dad.Đây là mẹ tôi, và đây là bố tôi.
Yumi NakamuraDo you have a brother?Bạn có anh trai không?
Tuan NguyenNo, I have a sister. I don't have a brother.Không, tôi có chị gái. Tôi không có anh trai.
Yumi NakamuraMy family has two people: my mom and me.Gia đình tôi có hai người: mẹ tôi và tôi.
Tuan NguyenWho lives here with you?Ai sống ở đây với bạn?
Yumi NakamuraI live here with my family.Tôi sống ở đây với gia đình tôi.
Tuan NguyenWe use family words in this visit.Chúng ta dùng từ ngữ gia đình trong buổi gặp này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
already/ɔ:l'redi/Đã, rồi——Vocabulary pool
dancing/'dɑ:nsiɳ/Sự nhảy múa, sự khiêu vũ——Vocabulary pool
eighteen/'ei'ti:/Mười tám——Vocabulary pool
fifty/'fifti/Năm mươi——Vocabulary pool
hat/hæt/Mũ (có vành)——Vocabulary pool
idea/ai'diə/Ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến——Vocabulary pool
kiss/kis/Cái hôn——Vocabulary pool
learn/lə:n/Học, học tập, nghiên cứu——Vocabulary pool
lot/lɔt/Sự rút thăm, việc bốc thăm——Vocabulary pool
mom/mə'mɑ:/Mẹ——Vocabulary pool
money/'mʌni/Tiền, tiền tệ——Vocabulary pool
ninety/'nainti/Chín mươi——Vocabulary pool
own/oun/Của chính mình, thuộc về riêng mình——Vocabulary pool
paper/'peipə/Giấy——Vocabulary pool
pink/piɳk/Có màu hồng——Vocabulary pool
radio/'reidiai/Máy thu thanh, máy rađiô——Vocabulary pool
ruler/'ru:lə/Người cai trị, người thống trị——Vocabulary pool
shelf/ʃelf/Giá, kệ——Vocabulary pool
shirt/ʃə:t/Áo sơ mi——Vocabulary pool
smoking—Hành động hút thuốc——Vocabulary pool
teach/ti:tʃ/Dạy, dạy học——Vocabulary pool
they/ðei/Họ, chúng, chúng nó——Vocabulary pool
ticket/'tikit/Vé——Vocabulary pool
toy/tɔi/Đồ chơi——Vocabulary pool
vote/vout/Sự bỏ phiếu, sự bầu cử——Vocabulary pool
winter/'wint /Mùa đông——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A photo is on the table. It shows four people at the door.

The older woman has a black skirt and a white blouse.

The man has a brown jacket.

The child has a red shirt.

The caption says: Black, white, brown, red.
A photo is on the table. It shows four people at the door.

Một tấm ảnh ở trên bàn. Nó cho thấy bốn người ở cửa.

The older woman has a black skirt and a white blouse.

Người phụ nữ lớn tuổi mặc váy đen và áo cánh trắng.

The man has a brown jacket.

Người đàn ông mặc áo khoác nâu.

The child has a red shirt.

Đứa trẻ mặc áo sơ mi đỏ.

The caption says: Black, white, brown, red.

Chú thích ghi: Đen, trắng, nâu, đỏ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

Naming parents

Gọi tên cha mẹ

Cấu trúc
Naming parents
Giải thích
Dùng để giới thiệu cha mẹ với người khác, thường với 'This is my ...' hoặc 'My ... is ...'.

Ví dụ

  • This is my mom, and this is my dad.

    Đây là mẹ tôi, và đây là bố tôi.

  • Yumi Nakamura's mom is in Japan.

    Mẹ của Yumi Nakamura đang ở Nhật Bản.

Mẫu ngữ pháp

Saying have / don't have a sibling.

Nói có hoặc không có anh chị em

Cấu trúc
Saying have / don't have a sibling.
Giải thích
Dùng 'I have...' để nói có và 'I don't have...' để nói không có anh chị em.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen has a sister, but he doesn't have a brother.

    Tuấn Nguyễn có chị gái, nhưng anh ấy không có anh trai.

  • I don't have a sister.

    Tôi không có chị em gái.

Mẫu ngữ pháp

Saying who lives here.

Nói ai sống ở đây

Cấu trúc
Saying who lives here.
Giải thích
Dùng 'Who lives here?' để hỏi, và '... lives here.' để trả lời.

Ví dụ

  • Who lives here with Tuan Nguyen?

    Ai sống ở đây với Tuấn Nguyễn?

  • Yumi Nakamura lives here with her family.

    Yumi Nakamura sống ở đây với gia đình của cô ấy.

Mẫu ngữ pháp

Cho (ai) mượn (cái gì)

Cho ai mượn cái gì

Cấu trúc
Cho (ai) mượn (cái gì)
Giải thích
Dùng 'lend' khi cho người khác mượn đồ vật: 'A lends B something.'

Ví dụ

  • Tuan Nguyen lends Yumi Nakamura a pen.

    Tuấn Nguyễn cho Yumi Nakamura mượn một cây bút.

  • Yumi Nakamura lends Tuan Nguyen her phone.

    Yumi Nakamura cho Tuấn Nguyễn mượn điện thoại của cô ấy.

Mẫu ngữ pháp

Dạy (cái gì) cho (ai)

Dạy ai cái gì

Cấu trúc
Dạy (cái gì) cho (ai)
Giải thích
Dùng 'teach' khi truyền đạt kiến thức: 'A teaches B something.'

Ví dụ

  • Yumi Nakamura teaches Tuan Nguyen Japanese.

    Yumi Nakamura dạy tiếng Nhật cho Tuấn Nguyễn.

  • Tuan Nguyen teaches Yumi Nakamura Vietnamese.

    Tuấn Nguyễn dạy tiếng Việt cho Yumi Nakamura.

Mẫu ngữ pháp

Nhận / Mượn / Học ... từ ai

Nhận, mượn hoặc học từ ai đó

Cấu trúc
Nhận / Mượn / Học ... từ ai
Giải thích
Dùng với 'learn', 'borrow', 'get' + 'from' để chỉ người cho/nhận.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen learns Japanese from Yumi Nakamura.

    Tuấn Nguyễn học tiếng Nhật từ Yumi Nakamura.

  • Yumi Nakamura borrows a book from Tuan Nguyen.

    Yumi Nakamura mượn một quyển sách từ Tuấn Nguyễn.

Mẫu ngữ pháp

Đã làm ... rồi

Đã làm gì rồi

Cấu trúc
Đã làm ... rồi
Giải thích
Dùng 'already' với động từ để nói việc đã hoàn thành.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen already bought the ticket.

    Tuấn Nguyễn đã mua vé rồi.

  • Yumi Nakamura already ate.

    Yumi Nakamura đã ăn rồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tấm ảnh gia đình” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.