Học liệu · EN · a1

Trò chuyện ngắn ở căn hộ

Bài 16 · 4 phần

Tại căn hộ, hai người bạn giữ lời nói ngắn gọn và thoải mái.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trò chuyện ngắn ở căn hộ

Tại căn hộ, hai người bạn giữ lời nói ngắn gọn và thoải mái.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Trò chuyện ngắn ở căn hộ

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hey.
Yumi Nakamura: Hey, come in.
Tuan Nguyen: Tired today.
Yumi Nakamura: Same.
Tuan Nguyen: Tea?
Yumi Nakamura: Sure.
Tuan Nguyen: Short talk is good here.
Yumi Nakamura: Stay.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHey.Chào.
Yumi NakamuraHey, come in.Chào, vào đi.
Tuan NguyenTired today.Mệt hôm nay quá.
Yumi NakamuraSame.Tôi cũng vậy.
Tuan NguyenTea?Trà nhé?
Yumi NakamuraSure.Được chứ.
Tuan NguyenShort talk is good here.Nói ngắn ở đây thì tốt.
Yumi NakamuraStay.Ở lại nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
hair/heə/Tóc, lông (trên cơ thể người hoặc động vật)——Vocabulary pool
into/'intu, 'intə/Vào, vào trong——Vocabulary pool
laugh/lɑ:f/Tiếng cười, hành động cười——Vocabulary pool
leg/leg/Chân, cẳng——Vocabulary pool
man/mæn/Người đàn ông trưởng thành——Vocabulary pool
mountain/'mauntin/Núi——Vocabulary pool
mouth/mauθ - mauð/Miệng, mồm——Vocabulary pool
no/nou/Không——Vocabulary pool
not/nɔt/Không——Vocabulary pool
number/'nʌmbə/Số, con số——Vocabulary pool
of/ɔv, əv/của——Vocabulary pool
pardon/'pɑ:dn/Sự tha thứ, sự tha lỗi——Vocabulary pool
point/pɔint/Điểm, chấm——Vocabulary pool
reason/'ri:zn/Lý do, nguyên nhân——Vocabulary pool
saw/sɔ:/Cái cưa——Vocabulary pool
side/said/Mặt, bề mặt——Vocabulary pool
sight/sait/Thị lực, khả năng nhìn——Vocabulary pool
smart/smɑ:t/Thông minh, nhanh trí——Vocabulary pool
team/ti:m/Đội, nhóm——Vocabulary pool
through/θru:/Từ đầu đến cuối, hoàn toàn——Vocabulary pool
tooth/tu:θ/Răng——Vocabulary pool
tuesday/'tju:zdi/Thứ Ba——Vocabulary pool
was/bi:/Là dạng quá khứ số ít của động từ "be" (thì, là, ở). Nó được dùng với các chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít ("I") và ngôi thứ ba số ít ("he", "she", "it", hoặc một danh từ số ít).——Vocabulary pool
would/wud/Diễn tả một hành động có điều kiện trong quá khứ hoặc tương lai——Vocabulary pool
young/jʌɳ/Trẻ, trẻ tuổi——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A note is on the table.

It says, "Can I borrow this dictionary until tonight?"

The owner wrote, "Yes."

Return it to this table.

The dictionary is beside the note.
A note is on the table.

Một mảnh giấy nằm trên bàn.

It says, "Can I borrow this dictionary until tonight?"

Nó viết: "Tôi có thể mượn cuốn từ điển này đến tối nay không?"

The owner wrote, "Yes."

Người chủ đã viết: "Được."

Return it to this table.

Hãy trả nó lên bàn này.

The dictionary is beside the note.

Cuốn từ điển nằm cạnh mảnh giấy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

Short casual greeting

Lời chào ngắn gọn, thân mật.

Cấu trúc
Short casual greeting
Giải thích
Dùng khi gặp bạn bè hoặc người quen. Ví dụ: 'Hey', 'Hi'.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen: Hey, Yumi Nakamura.

    Tuấn Nguyễn: Chào, Yumi Nakamura.

Mẫu ngữ pháp

One-word feeling (tired / same).

Một từ diễn tả cảm giác hoặc đồng tình.

Cấu trúc
One-word feeling (tired / same).
Giải thích
Trong hội thoại ngắn, người nói có thể dùng một từ như 'Tired' hoặc 'Same'.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura: Tired.

    Yumi Nakamura: Mệt.

  • Tuan Nguyen: Same.

    Tuấn Nguyễn: Tôi cũng vậy.

Mẫu ngữ pháp

Offering tea briefly

Mời trà ngắn gọn.

Cấu trúc
Offering tea briefly
Giải thích
Dùng một từ kèm ngữ điệu lên cao để mời, ví dụ 'Tea?'

Ví dụ

  • Tuan Nguyen: Tea?

    Tuấn Nguyễn: Trà nhé?

  • Yumi Nakamura: Sure.

    Yumi Nakamura: Được chứ.

Mẫu ngữ pháp

How...?

Làm thế nào / Bằng cách nào.

Cấu trúc
How...?
Giải thích
Dùng để hỏi cách làm một việc gì đó.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura: How do you make tea, Tuan Nguyen?

    Yumi Nakamura: Làm thế nào để pha trà, Tuấn Nguyễn?

Mẫu ngữ pháp

Which N / Which one?

Cái N nào / Cái nào.

Cấu trúc
Which N / Which one?
Giải thích
Dùng để hỏi chọn một đối tượng nào đó.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura: Which man is smart?

    Yumi Nakamura: Người đàn ông nào thông minh?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trò chuyện ngắn ở căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.