Học liệu · EN · a1

Chuyến đi cuối tuần sau

Bài 27 · 4 phần

Tại quầy thông tin du lịch, Tuấn đến hỏi Linh về một chuyến đi ngắn vào cuối tuần sau.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chuyến đi cuối tuần sau

Tại quầy thông tin du lịch, Tuấn đến hỏi Linh về một chuyến đi ngắn vào cuối tuần sau.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Chuyến đi cuối tuần sau

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Excuse me.
Tuan Nguyen: I want to go next weekend.
Linh Pham: Where do you want to go?
Tuan Nguyen: I want to see the sea.
Linh Pham: The bus goes in the morning.
Tuan Nguyen: How long is the trip?
Linh Pham: It is about one hour.
Tuan Nguyen: OK. We can keep the plan at this desk.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenExcuse me.Xin lỗi, cho tôi hỏi.
Tuan NguyenI want to go next weekend.Tôi muốn đi vào cuối tuần sau.
Linh PhamWhere do you want to go?Bạn muốn đi đâu?
Tuan NguyenI want to see the sea.Tôi muốn ngắm biển.
Linh PhamThe bus goes in the morning.Xe buýt đi vào buổi sáng.
Tuan NguyenHow long is the trip?Chuyến đi mất bao lâu?
Linh PhamIt is about one hour.Mất khoảng một tiếng.
Tuan NguyenOK. We can keep the plan at this desk.Được. Chúng ta có thể giữ kế hoạch tại bàn này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
action/'ækʃn/Hành động, hành vi; hoạt động; công việc——Vocabulary pool
age/eidʤ/Tuổi, số năm một người hoặc vật đã tồn tại——Vocabulary pool
ball/bɔ:l/Quả bóng, vật thể hình cầu——Vocabulary pool
bedroom/'bedrum/Buồng ngủ, phòng ngủ——Vocabulary pool
black/blæk/Màu đen——Vocabulary pool
celebration/,seli'breiʃn/Sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm——Vocabulary pool
discuss/dis'kʌs/Thảo luận, bàn bạc——Vocabulary pool
feed/fi:d/Thức ăn, đồ ăn (cho vật nuôi)——Vocabulary pool
hall/hɔ:l/Phòng lớn, đại sảnh——Vocabulary pool
hold/hould/Sự cầm, sự nắm giữ——Vocabulary pool
keep/ki:p/Giữ, giữ lại——Vocabulary pool
lily/'lili/Hoa loa kèn, hoa huệ tây——Vocabulary pool
message/'mesidʤ/Thông điệp, tin nhắn——Vocabulary pool
near/niə/Ở khoảng cách ngắn, không xa——Vocabulary pool
or/ɔ:/Hoặc, hay là——Vocabulary pool
personal/'pə:snl/Thuộc về cá nhân, riêng tư——Vocabulary pool
pretty/'priti/Xinh xắn, dễ thương, đẹp một cách tinh tế——Vocabulary pool
ring/riɳ/Vòng tròn, chiếc nhẫn, cái đai——Vocabulary pool
set/set/Bộ, tập hợp——Vocabulary pool
skirt/skə:t/Váy——Vocabulary pool
thanks/'θæɳks/Lời cảm ơn, sự cảm ơn——Vocabulary pool
too/tu:/Quá, quá mức——Vocabulary pool
up/ʌp/Ở trên, lên trên, lên——Vocabulary pool
when/wen/Khi nào, lúc nào, hồi nào, bao giờ——Vocabulary pool
yourself/jɔ:'self/chính bạn / bản thân bạn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This leaflet is on the desk. It is from last year.

It is about a coach trip.

Two visitors went by coach. They went to the sea.

They took many photographs of the sea.

They wrote cards to friends. The sun was out every day.
This leaflet is on the desk. It is from last year.

Tờ rơi này ở trên bàn. Nó có từ năm ngoái.

It is about a coach trip.

Nó nói về một chuyến đi bằng xe khách.

Two visitors went by coach. They went to the sea.

Hai du khách đã đi bằng xe khách. Họ đã đi ra biển.

They took many photographs of the sea.

Họ đã chụp nhiều bức ảnh về biển.

They wrote cards to friends. The sun was out every day.

Họ đã viết thiệp cho bạn bè. Ngày nào trời cũng nắng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

I want to go next weekend.

Tôi muốn đi vào cuối tuần tới.

Cấu trúc
I want to go next weekend.
Giải thích
Dùng want + to + động từ để nói mong muốn làm gì. Với chủ ngữ he/she/it, động từ thêm -s: wants.

Ví dụ

  • Tuan wants to go next weekend.

    Tuấn muốn đi vào cuối tuần tới.

  • Linh wants to go to the sea.

    Linh muốn đi ra biển.

Mẫu ngữ pháp

How long is ...?

Hỏi về khoảng thời gian

Cấu trúc
How long is ...?
Giải thích
Dùng cấu trúc 'How long is ...?' để hỏi một chuyến đi hoặc quãng đường mất bao lâu.

Ví dụ

  • Tuan: How long is the trip?

    Tuấn: Chuyến đi mất bao lâu?

  • Linh: It is about one hour.

    Linh: Mất khoảng một tiếng.

Mẫu ngữ pháp

the morning bus

chuyến xe buýt buổi sáng

Cấu trúc
the morning bus
Giải thích
Khi đặt danh từ chỉ thời gian trước danh từ chỉ phương tiện, ta nói chuyến xe đó chạy vào buổi nào.

Ví dụ

  • Tuan can take the morning bus.

    Tuấn có thể đi chuyến xe buýt buổi sáng.

  • The morning bus goes at eight.

    Chuyến xe buýt buổi sáng đi lúc tám giờ.

Mẫu ngữ pháp

... or ...?

Câu hỏi lựa chọn: ... hay ...?

Cấu trúc
... or ...?
Giải thích
Câu hỏi lựa chọn dùng 'or' giữa hai lựa chọn; người nghe chọn một trong hai.

Ví dụ

  • Does Tuan want the morning bus or the afternoon bus?

    Tuấn muốn đi xe buýt buổi sáng hay buổi chiều?

Mẫu ngữ pháp

N + about + N

N nói về N

Cấu trúc
N + about + N
Giải thích
Dùng 'about' để nói chủ đề của một tờ rơi, tin nhắn, câu chuyện.

Ví dụ

  • The message is about Linh.

    Tin nhắn nói về Linh.

Mẫu ngữ pháp

N + of + N

N của N

Cấu trúc
N + of + N
Giải thích
Dùng 'of' để chỉ sở hữu hoặc quan hệ giữa hai danh từ.

Ví dụ

  • This is the desk of Linh.

    Đây là bàn làm việc của Linh.

Mẫu ngữ pháp

Oh, I see.

À, tôi hiểu rồi.

Cấu trúc
Oh, I see.
Giải thích
Dùng để xác nhận đã hiểu thông tin vừa nghe; giọng hạ xuống ở cuối câu.

Ví dụ

  • Linh: The bus goes at eight. Tuan: Oh, I see.

    Linh: Xe buýt đi lúc tám giờ. Tuấn: À, tôi hiểu rồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chuyến đi cuối tuần sau” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.