Học liệu · EN · a1

Bạn đã đi biển bao giờ chưa?

Bài 14 · 4 phần

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đứng ở bãi biển. Hai người hỏi nhau đã từng đi biển bao giờ chưa.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bạn đã đi biển bao giờ chưa?

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đứng ở bãi biển. Hai người hỏi nhau đã từng đi biển bao giờ chưa.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Bạn đã đi biển bao giờ chưa?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, Yumi! We are at the beach.
Tuan Nguyen: Have you been to the sea before?
Yumi Nakamura: Yes, I have. Last year.
Yumi Nakamura: What about you, Tuan?
Tuan Nguyen: No, this is the first time.
Tuan Nguyen: Did you come here last year too?
Yumi Nakamura: Yes, I came here once last year.
Tuan Nguyen: I have not been to another country, but I am at the sea now!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, Yumi! We are at the beach.Chào Yumi! Bọn mình đang ở bãi biển.
Tuan NguyenHave you been to the sea before?Bạn đã đi biển bao giờ chưa?
Yumi NakamuraYes, I have. Last year.Vâng, mình đã đi rồi. Năm ngoái.
Yumi NakamuraWhat about you, Tuan?Còn bạn thì sao, Tuấn?
Tuan NguyenNo, this is the first time.Chưa, đây là lần đầu tiên.
Tuan NguyenDid you come here last year too?Năm ngoái bạn cũng đến đây à?
Yumi NakamuraYes, I came here once last year.Vâng, mình đã đến đây một lần vào năm ngoái.
Tuan NguyenI have not been to another country, but I am at the sea now!Mình chưa từng đi nước khác, nhưng giờ mình đang ở biển!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
address/ə'dres/Địa chỉ——Vocabulary pool
after/'ɑ:ftə/Sau, đằng sau, về sau——Vocabulary pool
begin/bi'gin/Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu——Vocabulary pool
carry/'kæri/Mang, vác, khuân, chở, ẵm——Vocabulary pool
dear/diə/Thân yêu, thân mến, yêu quý——Vocabulary pool
enjoy/in'dʤɔi/Thích thú, khoái trá, cảm thấy vui vẻ/hài lòng với điều gì đó——Vocabulary pool
first/fə:st/Thứ nhất, đầu tiên——Vocabulary pool
hello/hə'lou/Lời chào, câu chào——Vocabulary pool
interviewer/,intəvju:ə/Người phỏng vấn——Vocabulary pool
late/leit/Muộn, chậm, trễ——Vocabulary pool
mail/meil/Thư từ, bưu kiện——Vocabulary pool
map/mæp/Bản đồ——Vocabulary pool
most/moust/Nhất, hơn cả——Vocabulary pool
o'clock/ə'klɔk/Giờ——Vocabulary pool
pants/pænts/Quần dài (theo tiếng Anh Mỹ)——Vocabulary pool
pocket/'pɔkit/Túi (quần áo)——Vocabulary pool
real—Có thật, thực tế——Vocabulary pool
saturday/'sætədi/Ngày thứ Bảy——Vocabulary pool
shower/'ʃouə/Vòi sen, buồng tắm đứng——Vocabulary pool
slow/slou/Chậm, chậm chạp——Vocabulary pool
tea/ti:/Chè, trà (lá khô)——Vocabulary pool
those/ðouz/Những ... đó (những thứ kia)——Vocabulary pool
try/trai/Sự thử, sự cố gắng——Vocabulary pool
want/wɔnt/Muốn, mong muốn——Vocabulary pool
world/wə:ld/Thế giới, địa cầu——Vocabulary pool
write/rait/Viết, ghi chép——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A heat notice stands near the path to the water.

After noon, it is hotter here.

Try to sit under the shelter after noon.

Do you want water? Use the tap near the path and the shower.

Those hot hours are marked in red.
A heat notice stands near the path to the water.

Một tấm biển báo nóng đứng gần lối đi xuống nước.

After noon, it is hotter here.

Sau buổi trưa, ở đây nóng hơn.

Try to sit under the shelter after noon.

Hãy cố ngồi dưới mái che sau buổi trưa.

Do you want water? Use the tap near the path and the shower.

Bạn có muốn uống nước không? Hãy dùng vòi nước gần lối đi và vòi tắm.

Those hot hours are marked in red.

Những giờ nóng được đánh dấu màu đỏ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Asking have you been.

Hỏi ai đó đã từng đến một nơi nào đó chưa.

Cấu trúc
Asking have you been.
Giải thích
Dùng 'have/has been to + nơi chốn' để hỏi về trải nghiệm trong quá khứ. Với chủ ngữ 'you' ta dùng 'have': 'Have you been to the sea?'

Ví dụ

  • Have you been to the sea, Yumi?

    Bạn đã đi biển chưa, Yumi?

  • Have you been to this beach before, Tuan?

    Bạn đã đến bãi biển này bao giờ chưa, Tuấn?

Mẫu ngữ pháp

Answering last year

Trả lời rằng đã đi đến nơi đó vào năm ngoái.

Cấu trúc
Answering last year
Giải thích
Sau câu trả lời ngắn 'Yes, I have.' ta có thể thêm thời gian cụ thể như 'last year' (năm ngoái) hoặc 'once last year' (một lần năm ngoái).

Ví dụ

  • Yes, I have. Last year.

    Vâng, mình đã đi rồi. Năm ngoái.

  • Yumi came here once last year.

    Yumi đã đến đây một lần vào năm ngoái.

Mẫu ngữ pháp

Saying first time

Nói rằng đây là lần đầu tiên làm gì hoặc đến đâu.

Cấu trúc
Saying first time
Giải thích
Dùng 'This is the first time...' để diễn tả lần đầu tiên. Ví dụ: 'This is my first time at the sea.' (Đây là lần đầu tiên mình đi biển.)

Ví dụ

  • No, this is the first time.

    Chưa, đây là lần đầu tiên.

  • This is my first time at the sea.

    Đây là lần đầu tiên mình đi biển.

Mẫu ngữ pháp

Đang ...

Diễn tả hành động đang diễn ra (thì hiện tại tiếp diễn).

Cấu trúc
Đang ...
Giải thích
Dùng 'am/is/are + V-ing' để nói việc đang xảy ra ngay lúc nói. Ví dụ: 'are standing' = đang đứng, 'is looking' = đang nhìn.

Ví dụ

  • Tuan and Yumi are standing at the beach.

    Tuấn và Yumi đang đứng ở bãi biển.

  • Yumi is looking at the sea.

    Yumi đang nhìn ra biển.

Mẫu ngữ pháp

Tôi làm ... giúp nhé?

Đề nghị giúp ai đó làm việc gì.

Cấu trúc
Tôi làm ... giúp nhé?
Giải thích
Dùng 'Shall I + động từ?' để lịch sự đề nghị giúp người khác: 'Shall I carry your towel?' = Mình mang khăn tắm giúp bạn nhé?

Ví dụ

  • Shall I carry your towel, Yumi?

    Mình mang khăn tắm giúp bạn nhé, Yumi?

  • Shall I get some water, Tuan?

    Mình lấy nước giúp bạn nhé, Tuấn?

Mẫu ngữ pháp

... nhưng ... (Mở đầu câu chuyện)

Nối hai ý trái ngược bằng 'but' (nhưng), thường dùng khi mở đầu hoặc tiếp nối câu chuyện.

Cấu trúc
... nhưng ... (Mở đầu câu chuyện)
Giải thích
Dùng 'but' để nối hai mệnh đề khi ý thứ hai trái ngược với ý thứ nhất. Ví dụ: 'I have not been to another country, but I am at the sea now!'

Ví dụ

  • I have not been to another country, but I am at the sea now!

    Mình chưa từng đi nước khác, nhưng giờ mình đang ở biển!

  • I came here last year, but I want to come again.

    Mình đã đến đây năm ngoái, nhưng mình muốn đến lại.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bạn đã đi biển bao giờ chưa?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.