Học liệu · EN · a1

This và that ở trung tâm thương mại

Bài 19 · 4 phần

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ở trung tâm thương mại. Họ cùng nhau chọn áo.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

This và that ở trung tâm thương mại

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura đang ở trung tâm thương mại. Họ cùng nhau chọn áo.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
This và that ở trung tâm thương mại

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, let's look at this shirt here.
Tuan Nguyen: I like this shirt.
Yumi Nakamura: I like that one.
Tuan Nguyen: Which colour do you like?
Yumi Nakamura: I choose that blue one.
Tuan Nguyen: I try this one.
Yumi Nakamura: This one is better for you, and it becomes your best shirt.
Tuan Nguyen: Okay, we stay here, at this clothes corner, not the shoe desk.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, let's look at this shirt here.Yumi, hãy nhìn cái áo này ở đây.
Tuan NguyenI like this shirt.Tớ thích cái áo này.
Yumi NakamuraI like that one.Tớ thích cái kia.
Tuan NguyenWhich colour do you like?Cậu thích màu nào?
Yumi NakamuraI choose that blue one.Tớ chọn cái màu xanh kia.
Tuan NguyenI try this one.Tớ thử cái này.
Yumi NakamuraThis one is better for you, and it becomes your best shirt.Cái này tốt hơn cho cậu, và nó trở thành chiếc áo đẹp nhất của cậu.
Tuan NguyenOkay, we stay here, at this clothes corner, not the shoe desk.Được, chúng ta ở đây, tại góc quần áo này, không phải quầy giày.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
almost/'ɔ:lmoust/Hầu như, gần như——Vocabulary pool
bat/bæt/Cây gậy (dùng trong thể thao)——Vocabulary pool
become/bi'kʌm/Trở nên, trở thành——Vocabulary pool
best/best/Tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất——Vocabulary pool
carefully—Một cách cẩn thận——Vocabulary pool
desk/desk/Bàn (có mặt phẳng để viết, đọc, hoặc làm việc)——Vocabulary pool
fairy/'feəri/Tiên, nàng tiên——Vocabulary pool
flat/flæt/Bằng phẳng, phẳng——Vocabulary pool
hers/hə:z/Dùng để chỉ vật gì đó thuộc về hoặc liên quan đến một người nữ đã được đề cập trước đó.——Vocabulary pool
job/dʤɔb /Công việc, việc làm——Vocabulary pool
leaf/li:f/Lá cây——Vocabulary pool
matter/'mætə/Vật chất, chất liệu——Vocabulary pool
movie/'mu:vi/Phim (điện ảnh)——Vocabulary pool
officer/'ɔfisə/Sĩ quan——Vocabulary pool
once/wʌns/Một lần——Vocabulary pool
party/'pɑ:ti/Tiệc, buổi liên hoan——Vocabulary pool
poor/puə/Nghèo, bần cùng——Vocabulary pool
reporter/ri'pɔ:tə/Phóng viên, nhà báo——Vocabulary pool
scientist/'saiəntist/Nhà khoa học——Vocabulary pool
sir/sə:/Thưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh——Vocabulary pool
television/'teli,viʤn/Hệ thống truyền thông điện tử——Vocabulary pool
tiger/'taigə/Hổ, cọp——Vocabulary pool
twelve/twelv/Số mười hai——Vocabulary pool
wear/weə/Mặc, mang, đeo, đội——Vocabulary pool
yard/jɑ:d/Sân (có rào xung quanh)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This movie poster is in the mall hall.

Buy a ticket at this counter.

A movie starts after six.

One ticket is for one seat.

Keep the ticket until the end.
This movie poster is in the mall hall.

Tấm áp phích phim này ở sảnh trung tâm thương mại.

Buy a ticket at this counter.

Mua một vé tại quầy này.

A movie starts after six.

Một bộ phim bắt đầu sau sáu giờ.

One ticket is for one seat.

Một vé dành cho một chỗ ngồi.

Keep the ticket until the end.

Giữ vé đến hết buổi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

This versus that for clothes.

Cách dùng this và that khi nói về quần áo.

Cấu trúc
This versus that for clothes.
Giải thích
Dùng this cho vật ở gần người nói, dùng that cho vật ở xa hơn. Khi chọn quần áo, ta nói this shirt và that one.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen holds this shirt and looks at that one.

    Tuấn Nguyễn cầm cái áo này và nhìn cái áo kia.

  • Yumi Nakamura likes that blue shirt.

    Yumi Nakamura thích cái áo màu xanh kia.

Mẫu ngữ pháp

Naming a colour

Cách nói tên màu sắc.

Cấu trúc
Naming a colour
Giải thích
Tính từ màu sắc đứng trước danh từ hoặc sau động từ be, ví dụ blue shirt hoặc the shirt is blue.

Ví dụ

  • That blue one is good for Yumi Nakamura.

    Cái màu xanh kia tốt cho Yumi Nakamura.

  • Tuan Nguyen wants the blue one.

    Tuấn Nguyễn muốn cái màu xanh.

Mẫu ngữ pháp

Saying better for someone.

Cách nói cái gì tốt hơn cho ai.

Cấu trúc
Saying better for someone.
Giải thích
Dùng better + for + tên người để nói một vật tốt hơn cho ai đó.

Ví dụ

  • This shirt is better for Tuan Nguyen.

    Cái áo này tốt hơn cho Tuấn Nguyễn.

  • That blue shirt is better for Yumi Nakamura.

    Cái áo màu xanh kia tốt hơn cho Yumi Nakamura.

Mẫu ngữ pháp

Trở nên ... / Trở thành ...

Trở nên ... / Trở thành ...

Cấu trúc
Trở nên ... / Trở thành ...
Giải thích
Động từ become được dùng để nói một người hoặc một vật chuyển sang trạng thái mới.

Ví dụ

  • This blue shirt becomes better when Tuan Nguyen wears it.

    Cái áo màu xanh này trở nên đẹp hơn khi Tuấn Nguyễn mặc nó.

  • Yumi Nakamura says this shirt becomes her best one.

    Yumi Nakamura nói cái áo này trở thành chiếc áo đẹp nhất của cô ấy.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “This và that ở trung tâm thương mại” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.