Học liệu · EN · pre_a1_2

Công viên: Tuấn và Yumi đang làm gì?

Bài 1 · 4 phần

Tuấn và Yumi gặp nhau ở công viên thành phố. Họ nói về những việc họ đang làm ngay bây giờ.

Section

4

Nội dung

29

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Công viên: Tuấn và Yumi đang làm gì?

Tuấn và Yumi gặp nhau ở công viên thành phố. Họ nói về những việc họ đang làm ngay bây giờ.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Công viên: Tuấn và Yumi đang làm gì?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, you are here.
Tuan Nguyen: What are you doing?
Yumi Nakamura: I am walking.
Yumi Nakamura: And you?
Tuan Nguyen: I am taking photos.
Tuan Nguyen: Are you waiting?
Yumi Nakamura: No.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, you are here.Yumi, bạn ở đây.
Tuan NguyenWhat are you doing?Bạn đang làm gì?
Yumi NakamuraI am walking.Tôi đang đi bộ.
Yumi NakamuraAnd you?Còn bạn thì sao?
Tuan NguyenI am taking photos.Tôi đang chụp ảnh.
Tuan NguyenAre you waiting?Bạn đang chờ à?
Yumi NakamuraNo.Không.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
careful/'keəful/Cẩn thận, thận trọng——Vocabulary pool
design/di'zain/Bản vẽ, bản phác thảo, đồ án——Vocabulary pool
fair/feə/Công bằng, không thiên vị——Vocabulary pool
flag/'flæg/Lá cờ——Vocabulary pool
here/hiə/Ở đây, tại đây, chỗ này——Vocabulary pool
hobby/'hɔbi/Sở thích, thú tiêu khiển——Vocabulary pool
jet/dʤet/Máy bay phản lực——Vocabulary pool
leader/'li:də/Người lãnh đạo, người chỉ huy, người dẫn dắt——Vocabulary pool
match/mætʃ/Que diêm——Vocabulary pool
may/mei/Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
maybe/'meibi:/Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
move/mu:v/Sự di chuyển, sự chuyển động——Vocabulary pool
office/'ɔfis/Cơ quan, sở, văn phòng, phòng làm việc——Vocabulary pool
partner/'pɑ:tnə/Người cùng hợp tác, đối tác——Vocabulary pool
piano/'pjænou/Đàn piano——Vocabulary pool
pool/pu:l/Vũng nước, ao nhỏ——Vocabulary pool
repeat/ri'pi:t/Lặp lại, nhắc lại——Vocabulary pool
science/'saiəns/Khoa học——Vocabulary pool
sing/siɳ/Hát, ca hát——Vocabulary pool
singer/'siɳə/Ca sĩ, người hát——Vocabulary pool
telephone/'telifoun/Điện thoại, máy điện thoại——Vocabulary pool
thursday/'θə:zdi/Thứ Năm——Vocabulary pool
turn/tə:n/Sự quay, vòng quay——Vocabulary pool
watch/wɔtʃ/Đồng hồ đeo tay——Vocabulary pool
wrong/rɔɳ/Sai, không đúng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The park sign says walking.

The same sign says photos.

Now is printed under walking.

A small box asks waiting?

The bottom says 'stay on the path'.
The park sign says walking.

Biển báo công viên ghi 'walking'.

The same sign says photos.

Cùng biển đó ghi 'photos'.

Now is printed under walking.

Từ 'Now' được in dưới 'walking'.

A small box asks waiting?

Một ô nhỏ hỏi 'waiting?'

The bottom says 'stay on the path'.

Cuối biển ghi 'stay on the path'.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Asking what someone is doing now.

Hỏi ai đó đang làm gì bây giờ.

Cấu trúc
Asking what someone is doing now.
Giải thích
Dùng với 'am/is/are + chủ ngữ + động từ -ing' để hỏi một hành động đang diễn ra.

Ví dụ

  • What are you doing, Tuan?

    Bạn đang làm gì vậy, Tuấn?

  • What is Yumi doing?

    Yumi đang làm gì?

Mẫu ngữ pháp

Saying an action in progress.

Nói về một hành động đang diễn ra.

Cấu trúc
Saying an action in progress.
Giải thích
Dùng 'am/is/are + động từ thêm -ing'.

Ví dụ

  • Yumi is walking.

    Yumi đang đi bộ.

  • Tuan is taking photos.

    Tuấn đang chụp ảnh.

Mẫu ngữ pháp

Answering a yes-no about waiting.

Trả lời có/không về việc đang chờ.

Cấu trúc
Answering a yes-no about waiting.
Giải thích
Với câu hỏi 'Are you...?', trả lời ngắn 'Yes, I am.' hoặc 'No, I am not.'

Ví dụ

  • Are you waiting?

    Bạn đang chờ à?

  • No, I am not waiting.

    Không, tôi không chờ.

Mẫu ngữ pháp

Trước khi ...

Trước khi ...

Cấu trúc
Trước khi ...
Giải thích
Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác.

Ví dụ

  • Before the walk, Yumi repeats.

    Trước khi đi bộ, Yumi nhắc lại.

  • Before the walk, Tuan watches Yumi.

    Trước khi đi bộ, Tuấn nhìn Yumi.

Mẫu ngữ pháp

Mãi mà không... / Khó mà...

Khó mà... / Mãi mà không...

Cấu trúc
Mãi mà không... / Khó mà...
Giải thích
Diễn tả một việc khó xảy ra hoặc không xảy ra như mong đợi.

Ví dụ

  • Tuan cannot move.

    Tuấn khó mà cử động được.

  • Yumi cannot wait.

    Yumi khó mà chờ được.

Mẫu ngữ pháp

Nhất định...

Nhất định...

Cấu trúc
Nhất định...
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh lời yêu cầu hoặc mong muốn.

Ví dụ

  • Tuan, please repeat.

    Tuấn, nhất định hãy nhắc lại.

  • Yumi, please watch.

    Yumi, nhất định hãy xem nhé.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Công viên: Tuấn và Yumi đang làm gì?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.