Học liệu · EN · pre_a1_2

Thời tiết hôm qua

Bài 8 · 4 phần

Tuan và Yumi ở lớp học ngôn ngữ. Họ nói về thời tiết hôm qua.

Section

4

Nội dung

22

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Thời tiết hôm qua

Tuan và Yumi ở lớp học ngôn ngữ. Họ nói về thời tiết hôm qua.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Thời tiết hôm qua

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: How was the weather yesterday?
Yumi Nakamura: It was sunny.
Tuan Nguyen: Was it hot?
Yumi Nakamura: It was a little hot.
Yumi Nakamura: How was yesterday for you?
Tuan Nguyen: It was rainy in the evening.
Tuan Nguyen: I tick the sunny box on the class board.
Yumi Nakamura: I tick the rainy box on the class board.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHow was the weather yesterday?Thời tiết hôm qua thế nào?
Yumi NakamuraIt was sunny.Trời đã nắng.
Tuan NguyenWas it hot?Trời có nóng không?
Yumi NakamuraIt was a little hot.Trời hơi nóng.
Yumi NakamuraHow was yesterday for you?Hôm qua của bạn thế nào?
Tuan NguyenIt was rainy in the evening.Trời mưa vào buổi tối.
Tuan NguyenI tick the sunny box on the class board.Tôi đánh dấu ô nắng trên bảng lớp.
Yumi NakamuraI tick the rainy box on the class board.Tôi đánh dấu ô mưa trên bảng lớp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
airport—Sân bay——Vocabulary pool
difficult/'difikəlt/Khó, khó khăn, gay go——Vocabulary pool
else/els/Khác, nữa——Vocabulary pool
fast/fɑ:st/Nhanh, mau——Vocabulary pool
finish/'finiʃ/Sự kết thúc, phần cuối——Vocabulary pool
hear/hiə/Nhận thức được âm thanh bằng tai——Vocabulary pool
heavy/'hevi/Nặng, nặng nề——Vocabulary pool
interested/'intristid/Có quan tâm, thích thú, có chú ý——Vocabulary pool
lady/'leidi/Người phụ nữ lịch sự, có phẩm giá——Vocabulary pool
like/laik/Thích, ưa, chuộng——Vocabulary pool
lunch/lʌntʃ/Bữa ăn trưa——Vocabulary pool
moon/mu:n/Mặt trăng——Vocabulary pool
november/nou'vembə/Tháng mười một——Vocabulary pool
pair/peə/Đôi, cặp——Vocabulary pool
please/pli:z/Làm hài lòng, làm vui lòng, làm thích thú——Vocabulary pool
reading/'ri:diɳ/Hành động đọc, sự đọc——Vocabulary pool
same/seim/Giống nhau, như nhau, không thay đổi——Vocabulary pool
sea/si:/Biển——Vocabulary pool
shoulder/'ʃouldə/Vai (bộ phận cơ thể)——Vocabulary pool
tall/tɔ:l/Cao——Vocabulary pool
thirty/'θə:ti/Số ba mươi——Vocabulary pool
truck/trʌk/Xe tải——Vocabulary pool
walk/wɔ:k/Sự đi bộ, hành động di chuyển bằng chân với tốc độ chậm hoặc trung bình——Vocabulary pool
warm/wɔ:m/Ấm, ấm áp——Vocabulary pool
weather/'weθə/Thời tiết, tiết trời——Vocabulary pool
work/wə:k/Công việc, sự làm việc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This is the weather strip in our language class. Yesterday is at the top.

There is a sunny box. I can tick it.

There is a rainy box. I can tick it.

A little is written under hot.

The class date is printed in the corner.
This is the weather strip in our language class. Yesterday is at the top.

Đây là bảng thời tiết trong lớp học ngôn ngữ của chúng tôi. Hôm qua ở phía trên.

There is a sunny box. I can tick it.

Có một ô nắng. Tôi có thể đánh dấu vào ô đó.

There is a rainy box. I can tick it.

Có một ô mưa. Tôi có thể đánh dấu vào ô đó.

A little is written under hot.

Chữ 'a little' được viết dưới chữ 'hot'.

The class date is printed in the corner.

Ngày của lớp được in ở góc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 5

Mẫu ngữ pháp

Asking about past weather.

Đã ... / Đã không ...

Cấu trúc
Asking about past weather.
Giải thích
Dùng 'was' để hỏi về thời tiết trong quá khứ.

Ví dụ

  • Tuan: How was the weather yesterday?

    Tuấn: Thời tiết hôm qua thế nào?

Mẫu ngữ pháp

Describing weather with was.

Đã ... / Đã không ...

Cấu trúc
Describing weather with was.
Giải thích
Dùng 'was' để miêu tả thời tiết trong quá khứ.

Ví dụ

  • Yumi: It was sunny.

    Yumi: Trời đã nắng.

Mẫu ngữ pháp

Adding a little to an adjective.

Một chút (giảm mức độ của tính từ)

Cấu trúc
Adding a little to an adjective.
Giải thích
Đặt 'a little' trước tính từ để nói mức độ nhẹ.

Ví dụ

  • Yumi: It was a little hot.

    Yumi: Trời hơi nóng.

Mẫu ngữ pháp

N1 và N2, cái nào ... hơn?

Hỏi so sánh giữa hai đối tượng.

Cấu trúc
N1 và N2, cái nào ... hơn?
Giải thích
Dùng để hỏi lựa chọn giữa hai người hoặc hai vật.

Ví dụ

  • Tuan: Which was hotter, yesterday or today?

    Tuấn: Hôm qua và hôm nay, ngày nào nóng hơn?

Mẫu ngữ pháp

Trong phạm vi N1, cái gì/đâu/ai/khi nào ... nhất?

Hỏi về điều nhất trong một nhóm.

Cấu trúc
Trong phạm vi N1, cái gì/đâu/ai/khi nào ... nhất?
Giải thích
Dùng để hỏi về người hoặc vật nổi bật nhất trong một nhóm.

Ví dụ

  • Yumi: In the class, who is the tallest?

    Yumi: Trong lớp, ai cao nhất?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thời tiết hôm qua” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.