Học liệu · EN · pre_a1_2

Chiếc túi bị mất ở ga tàu

Bài 13 · 4 phần

Tuấn đang ở ga tàu. Anh ấy gặp Linh ở quầy thất lạc để báo mất túi.

Section

4

Nội dung

27

Audio

14

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 9Audio: 9

Hội thoại

Chiếc túi bị mất ở ga tàu

Tuấn đang ở ga tàu. Anh ấy gặp Linh ở quầy thất lạc để báo mất túi.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Chiếc túi bị mất ở ga tàu

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, Linh.
Tuan Nguyen: I lost my bag.
Linh Pham: What colour is your bag?
Tuan Nguyen: It is black.
Linh Pham: Where did you lose it?
Tuan Nguyen: It is on this platform.
Linh Pham: I check the box under this counter.
Linh Pham: It is not here yet.
Linh Pham: What is your name?
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, Linh.Xin chào, Linh.
Tuan NguyenI lost my bag.Tôi làm mất túi của tôi.
Linh PhamWhat colour is your bag?Túi của bạn màu gì?
Tuan NguyenIt is black.Nó màu đen.
Linh PhamWhere did you lose it?Bạn làm mất nó ở đâu?
Tuan NguyenIt is on this platform.Nó ở trên sân ga này.
Linh PhamI check the box under this counter.Tôi kiểm tra chiếc hộp dưới quầy này.
Linh PhamIt is not here yet.Nó chưa ở đây.
Linh PhamWhat is your name?Bạn tên là gì?

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
a/ei, ə/Một——Vocabulary pool
add/æd/Cộng, tính tổng——Vocabulary pool
all right/'ɔ:l'rait/Ổn, bình thường, không có vấn đề gì——Vocabulary pool
basketball—Môn thể thao bóng rổ——Vocabulary pool
bell/bel/Cái chuông——Vocabulary pool
car/kɑ:/Xe ô tô——Vocabulary pool
day/dei/Khoảng thời gian 24 giờ, một ngày——Vocabulary pool
end/end/Điểm cuối cùng, phần kết thúc——Vocabulary pool
fire/'faie/Lửa——Vocabulary pool
heart/hɑ:t/Tim (cơ quan)——Vocabulary pool
interview/'intəvju:/Cuộc phỏng vấn——Vocabulary pool
language/'læɳgwidʤ/Ngôn ngữ, tiếng——Vocabulary pool
machine/mə'ʃi:n/Máy móc, thiết bị cơ khí——Vocabulary pool
more/mɔ:/Hơn, nhiều hơn——Vocabulary pool
nurse/nə:s/Y tá, nữ y tá——Vocabulary pool
palace/'pælis/Cung điện, dinh thự——Vocabulary pool
pleasure/'pleʤə/Niềm vui thích, sự hài lòng, cảm giác dễ chịu——Vocabulary pool
ready/'redi/Sẵn sàng, đã chuẩn bị xong——Vocabulary pool
sad/sæd/Buồn, buồn bã, buồn rầu——Vocabulary pool
sandwich/'sænwidʤ/Bánh sandwich——Vocabulary pool
show/ʃou/Buổi biểu diễn, chương trình, cuộc triển lãm——Vocabulary pool
taxi/'tæksi/Xe tắc xi, taxi——Vocabulary pool
this/ðis/Này, đây——Vocabulary pool
true/tru:/Đúng sự thật, có thật——Vocabulary pool
wall/wɔ:l/Bức tường, bức vách——Vocabulary pool
worker/'wə:kə/Người lao động, người làm việc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The lost-item slip at the train station has a bag line.

A colour line sits under it.

A where line says this platform.

A not-here-yet box can be ticked.

A name line is for later contact.
The lost-item slip at the train station has a bag line.

Phiếu đồ thất lạc ở ga tàu có dòng ghi chiếc túi.

A colour line sits under it.

Dòng màu sắc nằm ngay dưới dòng đó.

A where line says this platform.

Dòng nơi chốn ghi 'sân ga này'.

A not-here-yet box can be ticked.

Có một ô 'chưa ở đây' để đánh dấu.

A name line is for later contact.

Dòng tên dành để liên lạc sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Reporting a lost item.

Báo mất một món đồ.

Cấu trúc
Reporting a lost item.
Giải thích
Dùng 'I lost...' để nói với nhân viên rằng bạn đã làm mất đồ.

Ví dụ

  • I lost my bag.

    Tôi làm mất túi của tôi.

  • Tuan lost his bag.

    Tuấn làm mất túi của anh ấy.

Mẫu ngữ pháp

Giving colour and place.

Nói màu sắc và nơi chốn.

Cấu trúc
Giving colour and place.
Giải thích
Dùng 'It is...' rồi thêm màu sắc hoặc nơi chốn.

Ví dụ

  • Tuan's bag is black.

    Túi của Tuấn màu đen.

  • It is on this platform.

    Nó ở trên sân ga này.

Mẫu ngữ pháp

Understanding not here yet.

Hiểu rằng một thứ chưa ở đây.

Cấu trúc
Understanding not here yet.
Giải thích
Dùng 'not here yet' để nói rằng món đồ chưa có mặt ở nơi này vào lúc này.

Ví dụ

  • The bag is not here yet.

    Chiếc túi chưa ở đây.

  • Linh says it is not here yet.

    Linh nói nó chưa ở đây.

Mẫu ngữ pháp

Somewhere / Something

Đâu đó / Cái gì đó

Cấu trúc
Somewhere / Something
Giải thích
Dùng 'somewhere' để nói một nơi không rõ, và 'something' để nói một vật không rõ.

Ví dụ

  • Your bag is somewhere.

    Túi của bạn ở đâu đó.

  • Tuan wants something.

    Tuấn muốn một thứ gì đó.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chiếc túi bị mất ở ga tàu” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.