Học liệu · EN · pre_a1_2

Cái này giá bao nhiêu?

Bài 17 · 4 phần

Tuan và Linh ở trung tâm mua sắm. Tuan hỏi Linh về giá hai món đồ và chọn món rẻ hơn.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Cái này giá bao nhiêu?

Tuan và Linh ở trung tâm mua sắm. Tuan hỏi Linh về giá hai món đồ và chọn món rẻ hơn.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Cái này giá bao nhiêu?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: How much is this?
Linh Pham: This one is five.
Tuan Nguyen: That one.
Linh Pham: That one is three.
Tuan Nguyen: Which one is cheaper?
Linh Pham: This one.
Tuan Nguyen: I take this one.
Linh Pham: It is three.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHow much is this?Cái này bao nhiêu tiền?
Linh PhamThis one is five.Cái này giá năm.
Tuan NguyenThat one.Cái kia ạ.
Linh PhamThat one is three.Cái kia giá ba.
Tuan NguyenWhich one is cheaper?Cái nào rẻ hơn?
Linh PhamThis one.Cái này.
Tuan NguyenI take this one.Tôi lấy cái này.
Linh PhamIt is three.Nó giá ba.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
beside/bi'said/Bên, bên cạnh——Vocabulary pool
care/keə/Sự chăm sóc, sự trông nom——Vocabulary pool
describe/dis'kraib/Tả, miêu tả, mô tả——Vocabulary pool
factory/'fæktəri/Nhà máy, xí nghiệp, xưởng sản xuất——Vocabulary pool
five/faiv/Năm——Vocabulary pool
her/hə:/Của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy, của nó (dùng cho nữ giới hoặc động vật giống cái)——Vocabulary pool
important/im'pɔ:tənt/Quan trọng, trọng yếu, hệ trọng——Vocabulary pool
january/'dʤænjuəri/Tháng Giêng, tháng Một——Vocabulary pool
lazy/'leizi/Lười biếng, biếng nhác——Vocabulary pool
march/mɑ:tʃ/Cuộc hành quân, chặng đường hành quân——Vocabulary pool
mouse/maus - mauz/Chuột (động vật)——Vocabulary pool
off/ɔ:f/Phải, bên phải——Vocabulary pool
parent/'peərənt/Cha hoặc mẹ——Vocabulary pool
pollution/pə'lu:ʃn/Sự ô nhiễm——Vocabulary pool
problem/problem/Vấn đề, điều khó khăn cần giải quyết——Vocabulary pool
red/red/Màu đỏ——Vocabulary pool
remember/ri'membə/Nhớ, nhớ lại, ghi nhớ——Vocabulary pool
say/sei/Lời nói, ý kiến——Vocabulary pool
sick/sik/Ốm, đau, bị bệnh——Vocabulary pool
sign/sain/Dấu hiệu, dấu vết——Vocabulary pool
technology/tek'nɔlədʤi/Công nghệ——Vocabulary pool
throw/θrou/Cú ném, động tác ném——Vocabulary pool
turkey/'tə:ki/(Động vật học) Gà tây——Vocabulary pool
wash/wɔʃ/Sự rửa, sự giặt——Vocabulary pool
writer/'raitə/Người viết, tác giả——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A sign says five.

Another sign says three.

A red arrow points to three. Three is lower.

The question is 'How much?'

Each sign has a simple number.
A sign says five.

Một tấm biển ghi số năm.

Another sign says three.

Một tấm biển khác ghi số ba.

A red arrow points to three. Three is lower.

Một mũi tên đỏ chỉ vào số ba. Số ba thấp hơn.

The question is 'How much?'

Câu hỏi là 'How much?'

Each sign has a simple number.

Mỗi tấm biển có một con số đơn giản.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Asking how much

Hỏi giá

Cấu trúc
Asking how much
Giải thích
Dùng 'How much is ...?' để hỏi giá một món đồ.

Ví dụ

  • Tuan asks, 'How much is this one?'

    Tuấn hỏi: 'Cái này bao nhiêu tiền?'

  • Linh asks, 'How much is that one?'

    Linh hỏi: 'Cái kia bao nhiêu tiền?'

Mẫu ngữ pháp

Comparing this price and that price.

So sánh hai mức giá

Cấu trúc
Comparing this price and that price.
Giải thích
Dùng 'cheaper than' để nói món này rẻ hơn món kia.

Ví dụ

  • Linh says this one is cheaper than that one.

    Linh nói cái này rẻ hơn cái kia.

  • Tuan sees that one is cheaper.

    Tuấn thấy cái kia rẻ hơn.

Mẫu ngữ pháp

Choosing the cheaper item.

Chọn món rẻ hơn

Cấu trúc
Choosing the cheaper item.
Giải thích
Dùng 'I take this one' để chọn món mình muốn mua.

Ví dụ

  • Tuan says, 'I take this one.'

    Tuấn nói: 'Tôi lấy cái này.'

  • Linh knows Tuan takes the cheaper one.

    Linh biết Tuấn lấy cái rẻ hơn.

Mẫu ngữ pháp

Không ... cũng được

Không ... cũng được

Cấu trúc
Không ... cũng được
Giải thích
Trong tiếng Anh, dùng 'don't need to' để nói không cần thiết.

Ví dụ

  • Linh says, 'You don't need that one.'

    Linh nói: 'Bạn không cần cái kia.'

  • Tuan doesn't need a sign.

    Tuấn không cần biển hiệu.

Mẫu ngữ pháp

N thì ... (Đưa tân ngữ lên làm chủ đề)

N thì ... (nhấn mạnh tân ngữ)

Cấu trúc
N thì ... (Đưa tân ngữ lên làm chủ đề)
Giải thích
Trong tiếng Anh, có thể đưa tân ngữ lên đầu câu để nhấn mạnh, giống kiểu 'N thì ...'.

Ví dụ

  • This one, Tuan takes.

    Cái này thì Tuấn lấy.

  • That one, Linh points to.

    Cái kia thì Linh chỉ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cái này giá bao nhiêu?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.