Học liệu · EN · pre_a1_2

Đừng quên rác ở sảnh chung cư

Bài 14 · 4 phần

Tuan và Yumi gặp nhau ở sảnh chung cư. Họ nhắc nhau đừng quên rác.

Section

4

Nội dung

27

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Đừng quên rác ở sảnh chung cư

Tuan và Yumi gặp nhau ở sảnh chung cư. Họ nhắc nhau đừng quên rác.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Đừng quên rác ở sảnh chung cư

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, we are in the lobby.
Tuan Nguyen: Don't forget the trash.
Yumi Nakamura: When?
Tuan Nguyen: This evening.
Yumi Nakamura: Where do we put it?
Tuan Nguyen: The bins are in this lobby.
Yumi Nakamura: Okay. I will remember.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, we are in the lobby.Yumi, chúng ta đang ở sảnh.
Tuan NguyenDon't forget the trash.Đừng quên rác.
Yumi NakamuraWhen?Khi nào?
Tuan NguyenThis evening.Tối nay.
Yumi NakamuraWhere do we put it?Chúng ta để nó ở đâu?
Tuan NguyenThe bins are in this lobby.Các thùng rác ở sảnh này.
Yumi NakamuraOkay. I will remember.Được rồi. Tôi sẽ nhớ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
beside/bi'said/Bên, bên cạnh——Vocabulary pool
care/keə/Sự chăm sóc, sự trông nom——Vocabulary pool
describe/dis'kraib/Tả, miêu tả, mô tả——Vocabulary pool
factory/'fæktəri/Nhà máy, xí nghiệp, xưởng sản xuất——Vocabulary pool
five/faiv/Năm——Vocabulary pool
her/hə:/Của cô ấy, của bà ấy, của chị ấy, của nó (dùng cho nữ giới hoặc động vật giống cái)——Vocabulary pool
important/im'pɔ:tənt/Quan trọng, trọng yếu, hệ trọng——Vocabulary pool
january/'dʤænjuəri/Tháng Giêng, tháng Một——Vocabulary pool
lazy/'leizi/Lười biếng, biếng nhác——Vocabulary pool
march/mɑ:tʃ/Cuộc hành quân, chặng đường hành quân——Vocabulary pool
mouse/maus - mauz/Chuột (động vật)——Vocabulary pool
off/ɔ:f/Phải, bên phải——Vocabulary pool
parent/'peərənt/Cha hoặc mẹ——Vocabulary pool
pollution/pə'lu:ʃn/Sự ô nhiễm——Vocabulary pool
problem/problem/Vấn đề, điều khó khăn cần giải quyết——Vocabulary pool
red/red/Màu đỏ——Vocabulary pool
remember/ri'membə/Nhớ, nhớ lại, ghi nhớ——Vocabulary pool
say/sei/Lời nói, ý kiến——Vocabulary pool
sick/sik/Ốm, đau, bị bệnh——Vocabulary pool
sign/sain/Dấu hiệu, dấu vết——Vocabulary pool
technology/tek'nɔlədʤi/Công nghệ——Vocabulary pool
throw/θrou/Cú ném, động tác ném——Vocabulary pool
turkey/'tə:ki/(Động vật học) Gà tây——Vocabulary pool
wash/wɔʃ/Sự rửa, sự giặt——Vocabulary pool
writer/'raitə/Người viết, tác giả——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The sign says, 'Don't forget the trash.'

The time is this evening.

Please take it down.

The bins are in this lobby.

The sign is beside the mailboxes.
The sign says, 'Don't forget the trash.'

Biển báo ghi: 'Đừng quên rác.'

The time is this evening.

Thời gian là tối nay.

Please take it down.

Xin hãy gỡ nó xuống.

The bins are in this lobby.

Các thùng rác ở sảnh này.

The sign is beside the mailboxes.

Biển báo ở cạnh hộp thư.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Telling someone not to forget.

Nhắc ai đó đừng quên.

Cấu trúc
Telling someone not to forget.
Giải thích
Dùng "Don't + động từ" để nhắc ai đó đừng làm gì.

Ví dụ

  • Tuan says, 'Yumi, don't forget the trash.'

    Tuấn nói: 'Yumi, đừng quên rác.'

  • Yumi says, 'Tuan, don't forget the time.'

    Yumi nói: 'Tuấn, đừng quên thời gian.'

Mẫu ngữ pháp

Naming a time for the chore.

Nói thời gian làm việc nhà.

Cấu trúc
Naming a time for the chore.
Giải thích
Dùng từ chỉ thời gian như "this evening" hoặc "at five".

Ví dụ

  • Tuan says, 'This evening.'

    Tuấn nói: 'Tối nay.'

  • Tuan says, 'At five.'

    Tuấn nói: 'Lúc năm giờ.'

Mẫu ngữ pháp

Asking where to put it.

Hỏi nơi để đồ vật.

Cấu trúc
Asking where to put it.
Giải thích
Dùng "Where + do + chủ ngữ + put...?" để hỏi nơi để đồ.

Ví dụ

  • Yumi asks, 'Where do we put it?'

    Yumi hỏi: 'Chúng ta để nó ở đâu?'

  • Yumi asks, 'Where do I put the trash?'

    Yumi hỏi: 'Tôi để rác ở đâu?'

Mẫu ngữ pháp

Không ... cũng được

Không ... cũng được

Cấu trúc
Không ... cũng được
Giải thích
Dùng "do not need to + động từ" để nói không cần thiết phải làm gì.

Ví dụ

  • Yumi says, 'Tuan, you do not need to wash it.'

    Yumi nói: 'Tuấn, anh không cần rửa nó.'

  • Yumi says, 'Tuan, you do not need to throw it.'

    Yumi nói: 'Tuấn, anh không cần vứt nó.'

Mẫu ngữ pháp

N thì ... (Đưa tân ngữ lên làm chủ đề)

N (tân ngữ) thì...

Cấu trúc
N thì ... (Đưa tân ngữ lên làm chủ đề)
Giải thích
Dùng "N + is" để đưa tân ngữ lên làm chủ đề câu.

Ví dụ

  • Tuan says, 'The trash is in the lobby.'

    Tuấn nói: 'Rác ở sảnh.'

  • Yumi says, 'The sign is beside the mailboxes.'

    Yumi nói: 'Biển báo ở cạnh hộp thư.'

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đừng quên rác ở sảnh chung cư” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.