Học liệu · ZH · pre_a1_2

Hai bạn cùng lớp nói sở thích

Bài 2 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở lớp ngôn ngữ. Họ nói về sở thích.

Section

4

Nội dung

28

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Hai bạn cùng lớp nói sở thích

Lê Hoa và Trần Hạo ở lớp ngôn ngữ. Họ nói về sở thích.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Hai bạn cùng lớp nói sở thích

Toàn hội thoại

黎花: 你有什么爱好?
陈浩: 我的爱好是音乐。
黎花: 我的爱好是游泳。
陈浩: 你喜欢音乐吗?
黎花: 喜欢。
黎花: 你喜欢游泳吗?
陈浩: 不喜欢。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你有什么爱好?Bạn có sở thích gì?
陈浩我的爱好是音乐。Sở thích của tôi là âm nhạc.
黎花我的爱好是游泳。Sở thích của tôi là bơi.
陈浩你喜欢音乐吗?Bạn có thích âm nhạc không?
黎花喜欢。Thích.
黎花你喜欢游泳吗?Bạn có thích bơi không?
陈浩不喜欢。Không thích.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
中文Zhōngwéntiếng Trung——Vocabulary pool
先生xiānshengông——Vocabulary pool
听见tīngjiànnghe thấy——Vocabulary pool
好听hǎotīnghay——Vocabulary pool
少shǎoít——Vocabulary pool
很hěnrất——Vocabulary pool
早zǎosớm——Vocabulary pool
时间shíjiānthời gian——Vocabulary pool
水果shuǐguǒtrái cây——Vocabulary pool
苹果píngguǒtáo——Vocabulary pool
问wènhỏi——Vocabulary pool
书shūsách——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

爱好调查写着音乐。

调查也写着游泳。

喜欢栏在爱好旁边。

音乐下面是喜欢。

游泳下面是不喜欢。
爱好调查写着音乐。

Khảo sát sở thích ghi âm nhạc.

调查也写着游泳。

Khảo sát cũng ghi bơi.

喜欢栏在爱好旁边。

Cột thích nằm cạnh sở thích.

音乐下面是喜欢。

Dưới âm nhạc là thích.

游泳下面是不喜欢。

Dưới bơi là không thích.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Naming a hobby.

Thích / Ghét / Giỏi / Kém N

Cấu trúc
Naming a hobby.
Giải thích
Đối với các tính từ biểu thị sở thích, ham muốn, năng lực, sở hữu... thì đối tượng được biểu thị bằng trợ từ 「が」.

Ví dụ

  • 黎花说我的爱好是音乐。

    Lê Hoa nói: Sở thích của tôi là âm nhạc.

  • 黎花的爱好是游泳。

    Sở thích của Lê Hoa là bơi.

Mẫu ngữ pháp

Saying they like a hobby.

Hiểu N

Cấu trúc
Saying they like a hobby.
Giải thích
Động từ 'wakarimasu' (hiểu) đi với trợ từ 「が」 để chỉ đối tượng được hiểu.

Ví dụ

  • 黎花说我喜欢音乐。

    Lê Hoa nói: Tôi thích âm nhạc.

  • 陈浩喜欢音乐吗?

    Trần Hạo có thích âm nhạc không?

Mẫu ngữ pháp

Saying they do not like a hobby.

Có N (Sở hữu)

Cấu trúc
Saying they do not like a hobby.
Giải thích
Biểu thị sự sở hữu đối với đồ vật, sự việc (dùng cho vật vô tri hoặc sự việc).

Ví dụ

  • 黎花说我不喜欢游泳。

    Lê Hoa nói: Tôi không thích bơi.

  • 陈浩不喜欢游泳。

    Trần Hạo không thích bơi.

Mẫu ngữ pháp

Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...

Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...

Cấu trúc
Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...
Giải thích
- Mức độ tích cực: Yoku (Rất/Rõ), Daitai (Đại khái), Takusan (Nhiều), Sukoshi (Một chút). - Mức độ tiêu cực (đi với phủ định): Amari (Không...lắm), Zenzen (Hoàn toàn không).

Ví dụ

  • 黎花很喜欢音乐。

    Lê Hoa rất thích âm nhạc.

  • 陈浩不太喜欢游泳。

    Trần Hạo không thích bơi lắm.

Mẫu ngữ pháp

Vì ... nên ...

Vì ... nên ...

Cấu trúc
Vì ... nên ...
Giải thích
Nối hai câu thành câu nguyên nhân - kết quả. 'S1 kara' nghĩa là 'Vì S1'.

Ví dụ

  • 黎花说因为喜欢音乐,所以唱歌。

    Lê Hoa nói: Vì thích nhạc nên hát.

  • 陈浩说因为不喜欢,所以不游泳。

    Trần Hạo nói: Vì không thích nên không bơi.

Mẫu ngữ pháp

Tại sao

Tại sao

Cấu trúc
Tại sao
Giải thích
Từ nghi vấn dùng để hỏi lý do. Câu trả lời thường kết thúc bằng 「から」.

Ví dụ

  • 黎花说你为什么喜欢音乐?

    Lê Hoa nói: Vì sao bạn thích âm nhạc?

  • 陈浩为什么不喜欢游泳?

    Vì sao Trần Hạo không thích bơi?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hai bạn cùng lớp nói sở thích” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.