Học liệu · ZH · pre_a1_2

Ở lớp đoán nghề đơn giản

Bài 9 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở phòng học. Họ đoán và nói nghề đơn giản.

Section

4

Nội dung

28

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Ở lớp đoán nghề đơn giản

Lê Hoa và Trần Hạo ở phòng học. Họ đoán và nói nghề đơn giản.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở lớp đoán nghề đơn giản

Toàn hội thoại

黎花: 你做什么工作?
陈浩: 我是学生。
黎花: 他是老师吗?
陈浩: 不是。
陈浩: 她是店员吗?
黎花: 是。
黎花: 这张卡片是医生。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你做什么工作?Bạn làm nghề gì?
陈浩我是学生。Tôi là học sinh.
黎花他是老师吗?Anh ấy là giáo viên à?
陈浩不是。Không phải.
陈浩她是店员吗?Cô ấy là nhân viên cửa hàng à?
黎花是。Đúng.
黎花这张卡片是医生。Thẻ này là bác sĩ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
上学shàngxuéđi học——Vocabulary pool
中学zhōngxuétrường cấp hai, trung học——Vocabulary pool
儿子érzicon trai——Vocabulary pool
吗makhông?——Vocabulary pool
女士nǚshìquý cô——Vocabulary pool
工作gōngzuòcông việc——Vocabulary pool
本běnquyển——Vocabulary pool
看见kànjiànthấy——Vocabulary pool
那nàkia——Vocabulary pool
中文Zhōngwéntiếng Trung——Vocabulary pool
先生xiānshengông——Vocabulary pool
听见tīngjiànnghe thấy——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

工作卡片上写着学生。

旁边有老师卡片。

旁边有店员卡片。

猜测栏有是、不是。

问题写着你做什么工作。
工作卡片上写着学生。

Thẻ nghề ghi học sinh.

旁边有老师卡片。

Bên cạnh có thẻ giáo viên.

旁边有店员卡片。

Bên cạnh có thẻ nhân viên cửa hàng.

猜测栏有是、不是。

Cột đoán có đúng, không.

问题写着你做什么工作。

Câu hỏi ghi bạn làm nghề gì.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Asking what someone does.

Thích / Ghét / Giỏi / Kém N

Cấu trúc
Asking what someone does.
Giải thích
Đối với các tính từ biểu thị sở thích, ham muốn, năng lực, sở hữu... thì đối tượng được biểu thị bằng trợ từ 「が」.

Ví dụ

  • 黎花说你做什么工作?

    Lê Hoa nói: Bạn làm nghề gì?

  • 陈浩做什么工作?

    Trần Hạo làm nghề gì?

Mẫu ngữ pháp

Naming a simple job.

Hiểu N

Cấu trúc
Naming a simple job.
Giải thích
Động từ 'wakarimasu' (hiểu) đi với trợ từ 「が」 để chỉ đối tượng được hiểu.

Ví dụ

  • 黎花说我是学生。

    Lê Hoa nói: Tôi là học sinh.

  • 陈浩说这张卡片是医生。

    Trần Hạo nói: Thẻ này là bác sĩ.

Mẫu ngữ pháp

Guessing with yes or no.

Có N (Sở hữu)

Cấu trúc
Guessing with yes or no.
Giải thích
Biểu thị sự sở hữu đối với đồ vật, sự việc (dùng cho vật vô tri hoặc sự việc).

Ví dụ

  • 黎花说他是老师吗?

    Lê Hoa nói: Anh ấy là giáo viên à?

  • 陈浩说不是。

    Trần Hạo nói: Không phải.

Mẫu ngữ pháp

Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...

Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...

Cấu trúc
Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...
Giải thích
- Mức độ tích cực: Yoku (Rất/Rõ), Daitai (Đại khái), Takusan (Nhiều), Sukoshi (Một chút). - Mức độ tiêu cực (đi với phủ định): Amari (Không...lắm), Zenzen (Hoàn toàn không).

Ví dụ

  • 黎花很像学生。

    Lê Hoa rất giống học sinh.

  • 陈浩不太像老师。

    Trần Hạo không giống giáo viên lắm.

Mẫu ngữ pháp

Vì ... nên ...

Vì ... nên ...

Cấu trúc
Vì ... nên ...
Giải thích
Nối hai câu thành câu nguyên nhân - kết quả. 'S1 kara' nghĩa là 'Vì S1'.

Ví dụ

  • 黎花说因为他是学生,所以上课。

    Lê Hoa nói: Vì anh ấy là học sinh nên đi học.

  • 陈浩说因为她是店员,所以卖东西。

    Trần Hạo nói: Vì cô ấy là nhân viên nên bán đồ.

Mẫu ngữ pháp

Tại sao

Tại sao

Cấu trúc
Tại sao
Giải thích
Từ nghi vấn dùng để hỏi lý do. Câu trả lời thường kết thúc bằng 「から」.

Ví dụ

  • 黎花说你为什么是学生?

    Lê Hoa nói: Vì sao bạn là học sinh?

  • 陈浩为什么问工作?

    Vì sao Trần Hạo hỏi nghề?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở lớp đoán nghề đơn giản” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.