Học liệu · ZH · pre_a1_2

Ở trung tâm thương mại hỏi giá và chọn rẻ hơn

Bài 17 · 4 phần

Lê Hoa gặp nhân viên Chu Phương ở trung tâm thương mại. Họ hỏi giá và chọn món rẻ hơn.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở trung tâm thương mại hỏi giá và chọn rẻ hơn

Lê Hoa gặp nhân viên Chu Phương ở trung tâm thương mại. Họ hỏi giá và chọn món rẻ hơn.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Ở trung tâm thương mại hỏi giá và chọn rẻ hơn

Toàn hội thoại

黎花: 这个多少钱?
周芳: 这个四十块。
黎花: 那个呢?
周芳: 那个八十块。
黎花: 哪个便宜?
周芳: 这个便宜。
黎花: 我要这个。
周芳: 在这个柜台付四十块。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花这个多少钱?Cái này bao nhiêu tiền?
周芳这个四十块。Cái này bốn mươi tệ.
黎花那个呢?Còn cái kia?
周芳那个八十块。Cái kia tám mươi tệ.
黎花哪个便宜?Cái nào rẻ hơn?
周芳这个便宜。Cái này rẻ hơn.
黎花我要这个。Tôi lấy cái này.
周芳在这个柜台付四十块。Trả bốn mươi tệ ở quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
下午xiàwǔbuổi chiều——Vocabulary pool
二èrhai——Vocabulary pool
几jǐmấy——Vocabulary pool
喂wèialo——Vocabulary pool
孩子háizitrẻ con——Vocabulary pool
时候shíhoulúc——Vocabulary pool
没事méishìkhông sao——Vocabulary pool
没关系méi guānxikhông sao——Vocabulary pool
牛奶niúnǎisữa——Vocabulary pool
读书dúshūđọc sách——Vocabulary pool
鸡蛋jīdàntrứng gà——Vocabulary pool
五wǔnăm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

价签上写着这个。

另一张价签写着那个。

便宜箭头指着较小的数。

问题写着多少钱。

每张价签有一个简单数字。
价签上写着这个。

Nhãn giá ghi cái này.

另一张价签写着那个。

Nhãn khác ghi cái kia.

便宜箭头指着较小的数。

Mũi tên rẻ chỉ số nhỏ hơn.

问题写着多少钱。

Câu hỏi ghi bao nhiêu tiền.

每张价签有一个简单数字。

Mỗi nhãn có một số đơn giản.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Asking how much

Thể Nai (Phủ định ngắn)

Cấu trúc
Asking how much
Giải thích
Thể Nai là dạng phủ định ngắn của động từ, dùng trong các mẫu câu cấm đoán nhẹ nhàng, nghĩa vụ, hoặc dạng thông thường (Plain form).

Ví dụ

  • 黎花说这个多少钱?

    Lê Hoa nói: Cái này bao nhiêu tiền?

  • 周芳说那个多少钱?

    Chu Phương nói: Cái kia bao nhiêu tiền?

Mẫu ngữ pháp

Comparing this price and that price.

Xin đừng ...

Cấu trúc
Comparing this price and that price.
Giải thích
Dùng để yêu cầu, nhờ vả ai đó đừng làm một việc gì đó.

Ví dụ

  • 黎花说这个四十块。

    Lê Hoa nói: Cái này bốn mươi tệ.

  • 周芳说那个八十块。

    Chu Phương nói: Cái kia tám mươi tệ.

Mẫu ngữ pháp

Choosing the cheaper item.

Phải ...

Cấu trúc
Choosing the cheaper item.
Giải thích
Biểu thị nghĩa vụ, sự bắt buộc phải làm gì.

Ví dụ

  • 黎花说这个便宜。

    Lê Hoa nói: Cái này rẻ hơn.

  • 周芳说我要这个。

    Chu Phương nói: Tôi lấy cái này.

Mẫu ngữ pháp

Không ... cũng được

Không ... cũng được

Cấu trúc
Không ... cũng được
Giải thích
Biểu thị sự không cần thiết của hành động, cho phép không làm gì đó.

Ví dụ

  • 黎花说不要那个也行。

    Lê Hoa nói: Không lấy cái kia cũng được.

  • 周芳说不看也行。

    Chu Phương nói không xem cũng được.

Mẫu ngữ pháp

N thì ... (Đưa tân ngữ lên làm chủ đề)

N thì ... (Đưa tân ngữ lên làm chủ đề)

Cấu trúc
N thì ... (Đưa tân ngữ lên làm chủ đề)
Giải thích
Khi muốn nhấn mạnh tân ngữ hoặc đưa nó lên làm chủ đề của câu, trợ từ 'o' được thay bằng 'wa'.

Ví dụ

  • 黎花说这个呢,四十块。

    Lê Hoa nói: Còn cái này thì bốn mươi tệ.

  • 周芳说那个呢,八十块。

    Chu Phương nói: Còn cái kia thì tám mươi tệ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở trung tâm thương mại hỏi giá và chọn rẻ hơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.