Học liệu · ZH · pre_a1_2

Ở nhà ga báo mất túi

Bài 13 · 4 phần

Lê Hoa gặp nhân viên Chu Phương ở quầy thất lạc nhà ga. Họ nói về túi bị mất.

Section

4

Nội dung

26

Audio

14

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 9Audio: 9

Hội thoại

Ở nhà ga báo mất túi

Lê Hoa gặp nhân viên Chu Phương ở quầy thất lạc nhà ga. Họ nói về túi bị mất.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Ở nhà ga báo mất túi

Toàn hội thoại

黎花: 你好。
黎花: 我丢包。
周芳: 什么颜色?
黎花: 黑色。
周芳: 在什么地方丢的?
黎花: 在这个站台。
周芳: 我看柜台格子。
周芳: 现在还没有。
周芳: 请写名字。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好。Xin chào.
黎花我丢包。Tôi làm mất túi.
周芳什么颜色?Màu gì?
黎花黑色。Màu đen.
周芳在什么地方丢的?Mất ở đâu?
黎花在这个站台。Ở sân ga này.
周芳我看柜台格子。Tôi xem ô dưới quầy.
周芳现在还没有。Bây giờ vẫn chưa có.
周芳请写名字。Xin hãy viết tên.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
一yīmột——Vocabulary pool
下xiàxuống——Vocabulary pool
了lerồi——Vocabulary pool
再zàilại, nữa——Vocabulary pool
哪nǎnào——Vocabulary pool
姐姐jiějiechị gái——Vocabulary pool
手机shǒujīđiện thoại——Vocabulary pool
火车huǒchētàu hỏa——Vocabulary pool
玩wánchơi——Vocabulary pool
认识rènshiquen biết——Vocabulary pool
非常fēichángrất——Vocabulary pool
事shìviệc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

失物单:包。

颜色接着。

地点写着这个站台。

现在没有:格子。

名字留给以后联系。
失物单:包。

Phiếu thất lạc: túi.

颜色接着。

Màu theo sau.

地点写着这个站台。

Chỗ ghi sân ga này.

现在没有:格子。

Bây giờ chưa có: ô.

名字留给以后联系。

Tên để liên hệ sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Reporting a lost item.

Muốn có N / Cần N / Thích N

Cấu trúc
Reporting a lost item.
Giải thích
Biểu đạt tình cảm ham muốn vật gì đó. Đối tượng được biểu thị bằng trợ từ 「が」.

Ví dụ

  • 黎花说我丢包。

    Lê Hoa nói: Tôi làm mất túi.

  • 黎花丢包。

    Lê Hoa làm mất túi.

Mẫu ngữ pháp

Giving colour and place.

Muốn làm V

Cấu trúc
Giving colour and place.
Giải thích
Biểu thị sự mong muốn làm cái gì đó của người nói. Trợ từ 「を」 có thể thay bằng 「が」.

Ví dụ

  • 黎花说黑色。

    Lê Hoa nói: Màu đen.

  • 周芳说在这个站台。

    Chu Phương nói: Ở sân ga này.

Mẫu ngữ pháp

Understanding not here yet.

Đi/Đến/Về đâu để làm gì

Cấu trúc
Understanding not here yet.
Giải thích
Dùng để biểu thị mục đích của hành động di chuyển. Danh từ N phải là danh từ chỉ hành động (danh động từ).

Ví dụ

  • 黎花说现在还没有。

    Lê Hoa nói: Bây giờ vẫn chưa có.

  • 周芳说现在还没有。

    Chu Phương nói bây giờ vẫn chưa có.

Mẫu ngữ pháp

Đâu đó / Cái gì đó

Đâu đó / Cái gì đó

Cấu trúc
Đâu đó / Cái gì đó
Giải thích
Được dùng với tư cách đại từ bất định, có thể lược bỏ trợ từ đi kèm (như 'e', 'o').

Ví dụ

  • 黎花说包在什么地方。

    Lê Hoa nói: Túi ở chỗ nào đó.

  • 黎花丢了什么东西。

    Lê Hoa làm mất cái gì đó.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở nhà ga báo mất túi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.