Học liệu · ZH · a1

Hai bạn nhắc nhau cẩn thận ở lối vào ướt

Bài 1 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo đứng ở lối vào tòa nhà. Sàn ướt nên họ nhắc nhau cẩn thận.

Section

4

Nội dung

32

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hai bạn nhắc nhau cẩn thận ở lối vào ướt

Lê Hoa và Trần Hạo đứng ở lối vào tòa nhà. Sàn ướt nên họ nhắc nhau cẩn thận.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Hai bạn nhắc nhau cẩn thận ở lối vào ướt

Toàn hội thoại

黎花: 我们在大楼门口。
黎花: 小心,地很湿。
陈浩: 好,我慢慢走。
黎花: 这里不要跑。
陈浩: 有台阶吗?
黎花: 台阶也要小心。
陈浩: 好,我不跑。
黎花: 我们留在这里,不过马路。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们在大楼门口。Chúng ta đang ở lối vào tòa nhà.
黎花小心,地很湿。Cẩn thận, sàn rất ướt.
陈浩好,我慢慢走。Được, tôi đi chậm.
黎花这里不要跑。Ở đây đừng chạy.
陈浩有台阶吗?Có bậc thềm không?
黎花台阶也要小心。Bậc thềm cũng phải cẩn thận.
陈浩好,我不跑。Được, tôi không chạy.
黎花我们留在这里,不过马路。Chúng ta ở lại đây, không sang đường.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
中国ZhōngguóTrung Quốc——Vocabulary pool
医生yīshēngbác sĩ——Vocabulary pool
医院yīyuànbệnh viện——Vocabulary pool
大家dàjiāmọi người——Vocabulary pool
学生xuéshēnghọc sinh——Vocabulary pool
年niánnăm——Vocabulary pool
我wǒtôi——Vocabulary pool
我们wǒmenchúng tôi——Vocabulary pool
杯子bēizicái cốc——Vocabulary pool
真zhēnthật, thật sự——Vocabulary pool
那些nàxiēnhững cái kia——Vocabulary pool
书shūsách——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

门口玻璃上有一张前台时间通知。

里面的前台从八点开到六点。

六点以后,请按左边的铃。

天黑以后,侧门不开。

电梯今晚关不关,请问前台。
门口玻璃上有一张前台时间通知。

Trên kính lối vào có một thông báo giờ bàn lễ tân.

里面的前台从八点开到六点。

Bàn lễ tân bên trong mở từ tám giờ đến sáu giờ.

六点以后,请按左边的铃。

Sau sáu giờ, hãy bấm chuông bên trái.

天黑以后,侧门不开。

Sau khi trời tối, cửa phụ không mở.

电梯今晚关不关,请问前台。

Thang máy tối nay có đóng không, hãy hỏi bàn lễ tân.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

Giving a be-careful warning.

N1 là N2 / N1 không phải là N2

Cấu trúc
Giving a be-careful warning.
Giải thích
- です (desu): Đặt ở cuối câu danh từ để biểu thị sự phán đoán, khẳng định. Thể hiện sự lịch sự. - じゃありません (ja arimasen): Dạng phủ định của "desu". Trong văn viết hoặc trang trọng dùng "dewa arimasen".

Ví dụ

  • 小心,地很湿。

    Cẩn thận, sàn rất ướt.

  • 陈浩说小心。

    Trần Hạo nói cẩn thận.

Mẫu ngữ pháp

Saying don't run

N là chủ đề của câu

Cấu trúc
Saying don't run
Giải thích
Trợ từ "は" (đọc là wa) biểu thị rằng danh từ đứng trước nó là chủ đề của câu.

Ví dụ

  • 这里不要跑。

    Ở đây đừng chạy.

  • 黎花说不要跑。

    Lê Hoa nói đừng chạy.

Mẫu ngữ pháp

Warning about a step.

... có phải không?

Cấu trúc
Warning about a step.
Giải thích
Thêm "ka" vào cuối câu để tạo thành câu hỏi. Câu trả lời thường bắt đầu bằng "Hai" (Vâng) hoặc "Iie" (Không).

Ví dụ

  • 台阶也要小心。

    Bậc thềm cũng phải cẩn thận.

  • 有台阶吗?

    Có bậc thềm không?

Mẫu ngữ pháp

N cũng...

N cũng...

Cấu trúc
N cũng...
Giải thích
Dùng thay cho "wa" khi chủ đề trùng với chủ đề đã nêu trước đó.

Ví dụ

  • 我也小心。

    Tôi cũng cẩn thận.

  • 陈浩也慢慢走。

    Trần Hạo cũng đi chậm.

Mẫu ngữ pháp

N2 của N1

N2 của N1

Cấu trúc
N2 của N1
Giải thích
Nối hai danh từ. N1 bổ nghĩa cho N2. Thường biểu thị sự sở hữu hoặc trực thuộc.

Ví dụ

  • 这是黎花的书。

    Đây là sách của Lê Hoa.

  • 那是陈浩的杯子。

    Đó là cốc của Trần Hạo.

Mẫu ngữ pháp

... bao nhiêu tuổi?

... bao nhiêu tuổi?

Cấu trúc
... bao nhiêu tuổi?
Giải thích
Dùng để hỏi tuổi. "O-ikutsu" lịch sự hơn "Nan-sai".

Ví dụ

  • 你多大?

    Bạn bao nhiêu tuổi?

  • 黎花多大?

    Lê Hoa bao nhiêu tuổi?

Mẫu ngữ pháp

Hậu tố chỉ người (Ông/Bà/Anh/Chị/Bé...)

Hậu tố chỉ người (Ông/Bà/Anh/Chị/Bé...)

Cấu trúc
Hậu tố chỉ người (Ông/Bà/Anh/Chị/Bé...)
Giải thích
さん được dùng sau họ hoặc tên người nghe hoặc người ở ngôi thứ 3. Không dùng sau họ hoặc tên của chính mình. Đối với trẻ em thì dùng ちゃん với sắc thái thân mật hơn thay cho さん. Có thể dùng ちゃん cho cả bé trai lẫn bé gái, không phân biệt ちゃん dùng cho bé gái くん dùng cho bé trai như đã học trước đây.

Ví dụ

  • 陈浩是学生。

    Trần Hạo là học sinh.

  • 黎花是学生。

    Lê Hoa là học sinh.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hai bạn nhắc nhau cẩn thận ở lối vào ướt” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.