Học liệu · ZH · a1

Ở bãi biển hỏi đã từng đi biển chưa

Bài 14 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo đứng ở bãi biển. Họ hỏi nhau đã từng đi biển chưa.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở bãi biển hỏi đã từng đi biển chưa

Lê Hoa và Trần Hạo đứng ở bãi biển. Họ hỏi nhau đã từng đi biển chưa.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở bãi biển hỏi đã từng đi biển chưa

Toàn hội thoại

黎花: 你好,陈浩!我们在海滩。
黎花: 你以前来过海边吗?
陈浩: 来过,去年。
陈浩: 黎花,你以前来过吗?
黎花: 没有,这是第一次。
黎花: 你去年也来这儿了吗?
陈浩: 对,去年来过一次。
黎花: 我没去过别的国家,可是我现在在海边。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好,陈浩!我们在海滩。Xin chào, Trần Hạo! Chúng ta đang ở bãi biển.
黎花你以前来过海边吗?Trước đây bạn đã đến ven biển chưa?
陈浩来过,去年。Đã đến, năm ngoái.
陈浩黎花,你以前来过吗?Lê Hoa, trước đây bạn đã đến chưa?
黎花没有,这是第一次。Chưa, đây là lần đầu.
黎花你去年也来这儿了吗?Năm ngoái bạn cũng đến đây rồi à?
陈浩对,去年来过一次。Đúng, năm ngoái đến một lần.
黎花我没去过别的国家,可是我现在在海边。Tôi chưa đến nước khác, nhưng giờ tôi đang ở ven biển.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
事shìviệc——Vocabulary pool
再见zàijiàntạm biệt——Vocabulary pool
写xiěviết——Vocabulary pool
名字míngzitên——Vocabulary pool
后hòusau——Vocabulary pool
哪些nǎxiēnhững cái nào——Vocabulary pool
字zìchữ——Vocabulary pool
找zhǎotìm——Vocabulary pool
点diǎnđiểm, giờ, một chút——Vocabulary pool
说话shuōhuànói chuyện——Vocabulary pool
面条儿miàntiáormì——Vocabulary pool
会huìbiết——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

去水边的路上有一张高温提示。

中午以后这儿更热。

中午以后请尽量坐在棚下。

想喝水的话,用路边的水龙头和淋浴。

那些很热的时间用红色标出。
去水边的路上有一张高温提示。

Trên đường ra mép nước có một biển báo nắng nóng.

中午以后这儿更热。

Sau buổi trưa ở đây nóng hơn.

中午以后请尽量坐在棚下。

Sau buổi trưa hãy cố ngồi dưới mái che.

想喝水的话,用路边的水龙头和淋浴。

Nếu muốn uống nước, dùng vòi nước và chỗ tắm bên đường.

那些很热的时间用红色标出。

Những khung giờ rất nóng được đánh dấu màu đỏ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Asking have you been.

Nhóm I, II, III

Cấu trúc
Asking have you been.
Giải thích
Cần phân biệt rõ 3 nhóm động từ để chia thể cho đúng.

Ví dụ

  • 你以前来过海边吗?

    Trước đây bạn đã đến ven biển chưa?

  • 黎花问陈浩来过没有。

    Lê Hoa hỏi Trần Hạo đã đến chưa.

Mẫu ngữ pháp

Answering last year

Thể Te

Cấu trúc
Answering last year
Giải thích
Thể Te dùng để nối câu, sai khiến, xin phép, hiện tại tiếp diễn... Bảng chia Te-form: - Nhóm I (-く): => いて | 書く => 書いて - Nhóm I (-ぐ): => いで | 泳ぐ => 泳いで - Nhóm I (-む/ぶ/ぬ): => んで | 飲む => 飲んで, 遊ぶ => 遊んで - Nhóm I (-る/う/つ): => って | 取る => 取って, 買う => 買って, 待つ => 待って - Nhóm I (-す): => して | 話す => 話して - ⚠️ Ngoại lệ: 行く => 行って (không phải 行いて) - Nhóm II: => て | 食べる => 食べて, 見る => 見て - Nhóm III: します => して, きます => きて

Ví dụ

  • 来过,去年。

    Đã đến, năm ngoái.

  • 陈浩说去年来过。

    Trần Hạo nói năm ngoái đã đến.

Mẫu ngữ pháp

Saying first time

Hãy ... (Nhờ vả, Sai khiến lịch sự)

Cấu trúc
Saying first time
Giải thích
Dùng để yêu cầu, nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự.

Ví dụ

  • 这是第一次。

    Đây là lần đầu.

  • 黎花说这是第一次。

    Lê Hoa nói đây là lần đầu.

Mẫu ngữ pháp

Đang ...

Đang ...

Cấu trúc
Đang ...
Giải thích
Diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

Ví dụ

  • 我正在说话。

    Tôi đang nói chuyện.

  • 陈浩正在找名字。

    Trần Hạo đang tìm tên.

Mẫu ngữ pháp

Tôi làm ... giúp nhé?

Tôi làm ... giúp nhé?

Cấu trúc
Tôi làm ... giúp nhé?
Giải thích
Dùng khi người nói muốn đề nghị làm giúp người nghe một việc gì đó.

Ví dụ

  • 我帮你写名字吧?

    Tôi viết tên giúp bạn nhé?

  • 黎花说帮陈浩找吧。

    Lê Hoa nói giúp Trần Hạo tìm nhé.

Mẫu ngữ pháp

... nhưng ... (Mở đầu câu chuyện)

... nhưng ... (Mở đầu câu chuyện)

Cấu trúc
... nhưng ... (Mở đầu câu chuyện)
Giải thích
Tiếp tục dùng 'ga' để nối câu. Trong bài này 'ga' dùng để mở đầu câu chuyện, giới thiệu bối cảnh.

Ví dụ

  • 我没去过别的国家,可是我在海边。

    Tôi chưa đến nước khác, nhưng đang ở ven biển.

  • 陈浩说来过,可是只一次。

    Trần Hạo nói đã đến, nhưng chỉ một lần.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở bãi biển hỏi đã từng đi biển chưa” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.