Học liệu · ZH · a1

Hai bạn kể chuyện kỳ nghỉ trong lớp

Bài 3 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở lớp ngôn ngữ. Họ kể cho nhau nghe về kỳ nghỉ trước.

Section

4

Nội dung

34

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hai bạn kể chuyện kỳ nghỉ trong lớp

Lê Hoa và Trần Hạo ở lớp ngôn ngữ. Họ kể cho nhau nghe về kỳ nghỉ trước.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Hai bạn kể chuyện kỳ nghỉ trong lớp

Toàn hội thoại

黎花: 上次假期你去哪儿了?
陈浩: 我待在家里。
黎花: 你做什么了?
陈浩: 我做饭,也看书。
陈浩: 你呢,黎花?
黎花: 我在公园走了一走。
黎花: 那是我的上次假期。
陈浩: 我们都说了一个假期故事。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花上次假期你去哪儿了?Kỳ nghỉ trước bạn đi đâu?
陈浩我待在家里。Tôi ở nhà.
黎花你做什么了?Bạn làm gì vậy?
陈浩我做饭,也看书。Tôi nấu ăn, cũng đọc sách.
陈浩你呢,黎花?Còn bạn thì sao, Lê Hoa?
黎花我在公园走了一走。Tôi đi dạo một chút ở công viên.
黎花那是我的上次假期。Đó là kỳ nghỉ trước của tôi.
陈浩我们都说了一个假期故事。Chúng ta mỗi người đã kể một chuyện kỳ nghỉ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
公司gōngsīcông ty——Vocabulary pool
千qiānnghìn——Vocabulary pool
哪儿nǎrở đâu——Vocabulary pool
哪里nǎlǐở đâu——Vocabulary pool
她tācô ấy——Vocabulary pool
家jiānhà——Vocabulary pool
开车kāichēlái xe——Vocabulary pool
歌gēbài hát——Vocabulary pool
百bǎitrăm——Vocabulary pool
第dìthứ——Vocabulary pool
那边nàbiānbên kia——Vocabulary pool
上午shàngwǔbuổi sáng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

课桌上有一张假期明信片。

旅馆在海边。

天气很暖和。

那儿有一个游泳池。

人很友好,写信的人没和家人一起旅行。
课桌上有一张假期明信片。

Trên bàn học có một tấm bưu thiếp kỳ nghỉ.

旅馆在海边。

Khách sạn ở ven biển.

天气很暖和。

Thời tiết rất ấm.

那儿有一个游泳池。

Ở đó có một hồ bơi.

人很友好,写信的人没和家人一起旅行。

Người ta rất thân thiện, người viết không đi cùng gia đình.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 16

Mẫu ngữ pháp

Asking about last holiday.

Chỗ này / Chỗ đó / Chỗ kia

Cấu trúc
Asking about last holiday.
Giải thích
- ここ: Chỗ này (Vị trí người nói). - そこ: Chỗ đó (Vị trí người nghe). - あそこ: Chỗ kia (Xa cả 2 người).

Ví dụ

  • 上次假期你去哪儿了?

    Kỳ nghỉ trước bạn đi đâu?

  • 黎花问陈浩假期。

    Lê Hoa hỏi Trần Hạo về kỳ nghỉ.

Mẫu ngữ pháp

Saying a past stay-home story.

Phía này / Phía đó / Phía kia

Cấu trúc
Saying a past stay-home story.
Giải thích
Là thể lịch sự của "Koko, Soko, Asoko". Dùng để chỉ phương hướng hoặc giới thiệu vị trí một cách trang trọng.

Ví dụ

  • 我待在家里。

    Tôi ở nhà.

  • 陈浩待在家里。

    Trần Hạo ở nhà.

Mẫu ngữ pháp

Naming past actions

N1 ở N2

Cấu trúc
Naming past actions
Giải thích
Dùng để diễn tả vị trí của người hoặc vật (N1) đang ở địa điểm (N2).

Ví dụ

  • 我做饭,也看书。

    Tôi nấu ăn, cũng đọc sách.

  • 黎花在公园走了一走。

    Lê Hoa đi dạo ở công viên.

Mẫu ngữ pháp

Ở đâu? / Đằng nào?

Ở đâu? / Đằng nào?

Cấu trúc
Ở đâu? / Đằng nào?
Giải thích
- どこ: Ở đâu? (Hỏi địa điểm). - どちら: Đằng nào? (Hỏi phương hướng - Lịch sự hơn Doko).

Ví dụ

  • 你去哪儿了?

    Bạn đi đâu rồi?

  • 陈浩在哪里?

    Trần Hạo ở đâu?

Mẫu ngữ pháp

Hỏi tên tổ chức, nơi chốn thuộc về

Hỏi tên tổ chức, nơi chốn thuộc về

Cấu trúc
Hỏi tên tổ chức, nơi chốn thuộc về
Giải thích
Dùng "Doko" hoặc "Dochira" để hỏi tên quốc gia, công ty, trường học. "Dochira" lịch sự hơn.

Ví dụ

  • 你的公司叫什么?

    Công ty của bạn tên gì?

  • 黎花问陈浩的公司。

    Lê Hoa hỏi công ty của Trần Hạo.

Mẫu ngữ pháp

N2 xuất xứ từ N1

N2 xuất xứ từ N1

Cấu trúc
N2 xuất xứ từ N1
Giải thích
N1 là tên quốc gia hoặc công ty thương hiệu. Biểu thị nơi sản xuất của N2.

Ví dụ

  • 这是中国的茶。

    Đây là trà Trung Quốc.

  • 那是越南的歌。

    Đó là bài hát Việt Nam.

Mẫu ngữ pháp

Tầng mấy?

Tầng mấy?

Cấu trúc
Tầng mấy?
Giải thích
Dùng để hỏi về tầng lầu. - なんがい: Tầng mấy? - ~かい/~がい: Tầng ~ (Số đếm tầng). *Lưu ý: Tầng trệt đếm là tầng 1. Tầng hầm dùng "Chika" phía trước.*

Ví dụ

  • 教室在几层?

    Phòng học ở tầng mấy?

  • 陈浩在二层。

    Trần Hạo ở tầng hai.

Mẫu ngữ pháp

Bao nhiêu tiền?

Bao nhiêu tiền?

Cấu trúc
Bao nhiêu tiền?
Giải thích
Dùng để hỏi giá tiền của vật N.

Ví dụ

  • 这个多少钱?

    Cái này bao nhiêu tiền?

  • 黎花问多少钱。

    Lê Hoa hỏi bao nhiêu tiền.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hai bạn kể chuyện kỳ nghỉ trong lớp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.