Học liệu · ZH · a1

Trong bếp hỏi còn thức ăn không

Bài 11 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở trong bếp. Họ hỏi còn thức ăn uống gì không.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong bếp hỏi còn thức ăn không

Lê Hoa và Trần Hạo ở trong bếp. Họ hỏi còn thức ăn uống gì không.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Trong bếp hỏi còn thức ăn không

Toàn hội thoại

黎花: 我打开这个柜子。
黎花: 有米饭吗?
陈浩: 有,有一些。
黎花: 有果汁吗?
陈浩: 没有,一点儿也没有。
黎花: 给我一点儿水,可以吗?
陈浩: 给你,这儿有水。
陈浩: 我们说吃的有没有,不说衣服。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我打开这个柜子。Tôi mở cái tủ này.
黎花有米饭吗?Có cơm không?
陈浩有,有一些。Có, còn một ít.
黎花有果汁吗?Có nước ép không?
陈浩没有,一点儿也没有。Không có, không còn chút nào.
黎花给我一点儿水,可以吗?Cho tôi một ít nước, được không?
陈浩给你,这儿有水。Cho bạn đây, ở đây có nước.
陈浩我们说吃的有没有,不说衣服。Chúng ta nói còn thức ăn không, không nói quần áo.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
上班shàngbānđi làm——Vocabulary pool
九jiǔchín——Vocabulary pool
八bātám——Vocabulary pool
十shímười——Vocabulary pool
呢necòn?——Vocabulary pool
妈妈māmamẹ——Vocabulary pool
想xiǎngmuốn——Vocabulary pool
有yǒucó——Vocabulary pool
汉语Hànyǔtiếng Trung——Vocabulary pool
见jiàngặp——Vocabulary pool
雨yǔmưa——Vocabulary pool
上课shàngkèlên lớp——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

冷冻柜上有一张清单。

冷冻柜里有很多黄油。

里面有十三个小面包。

冷冻柜里没有冰淇淋。

请在每个盒子上写日期。
冷冻柜上有一张清单。

Trên tủ đông có một danh sách.

冷冻柜里有很多黄油。

Trong tủ đông có nhiều bơ.

里面有十三个小面包。

Bên trong có mười ba ổ bánh nhỏ.

冷冻柜里没有冰淇淋。

Trong tủ đông không có kem.

请在每个盒子上写日期。

Xin viết ngày trên mỗi hộp.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Asking for some

1 cái, 2 cái... 10 cái

Cấu trúc
Asking for some
Giải thích
Hệ đếm thuần Nhật dùng cho những vật không có đơn vị đếm chuyên dụng hoặc vật hình khối chung chung đến 10. Từ 11 trở đi dùng số đếm thường.

Ví dụ

  • 给我一点儿水。

    Cho tôi một ít nước.

  • 黎花要一点儿水。

    Lê Hoa muốn một ít nước.

Mẫu ngữ pháp

Asking if there is any.

Tờ, Cái (máy), Người...

Cấu trúc
Asking if there is any.
Giải thích
- Mai: Vật mỏng (giấy, áo...) - Dai: Máy móc, xe cộ - Nin: Người (Hitori, Futari, 3-nin...).

Ví dụ

  • 有米饭吗?

    Có cơm không?

  • 陈浩问有没有果汁。

    Trần Hạo hỏi có nước ép không.

Mẫu ngữ pháp

Saying there isn't any.

Làm/Có [số lượng] N

Cấu trúc
Saying there isn't any.
Giải thích
Số lượng từ (Quantifier) thường đặt ngay trước động từ mà nó bổ nghĩa, không dùng trợ từ ở giữa.

Ví dụ

  • 没有,一点儿也没有。

    Không có, không còn chút nào.

  • 陈浩说没有果汁。

    Trần Hạo nói không có nước ép.

Mẫu ngữ pháp

Làm V ... lần trong (khoảng thời gian)

Làm V ... lần trong (khoảng thời gian)

Cấu trúc
Làm V ... lần trong (khoảng thời gian)
Giải thích
Biểu thị tần suất thực hiện hành động trong một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ

  • 我一星期上两次课。

    Tôi học hai lần một tuần.

  • 黎花一天见一次朋友。

    Lê Hoa gặp bạn một lần một ngày.

Mẫu ngữ pháp

Mất ... (thời gian)

Mất ... (thời gian)

Cấu trúc
Mất ... (thời gian)
Giải thích
Dùng để nói về khoảng thời gian cần thiết để làm gì hoặc đi từ đâu đến đâu. Hỏi 'Donokurai' (mất bao lâu).

Ví dụ

  • 走路要十分钟。

    Đi bộ mất mười phút.

  • 陈浩说回家要九分钟。

    Trần Hạo nói về nhà mất chín phút.

Mẫu ngữ pháp

Chỉ N

Chỉ N

Cấu trúc
Chỉ N
Giải thích
Biểu thị giới hạn, thay thế cho trợ từ 'o', 'ga' (hoặc đi kèm các trợ từ khác).

Ví dụ

  • 只有水。

    Chỉ có nước.

  • 黎花说只有米饭。

    Lê Hoa nói chỉ có cơm.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong bếp hỏi còn thức ăn không” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.